Kết quả bóng đá trận Oudenaarde vs Club Brugge Ⅱ, 23:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 17/07/2026
Oudenaarde 2 Kết thúc HT 0-1 2
Club Brugge Ⅱ
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Oudenaarde | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 18 | 2 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = Oudenaarde · Khách = Club Brugge Ⅱ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oudenaarde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Oudenaarde 0 (0%)Hòa 2 (100%)Club Brugge Ⅱ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Oudenaarde | 2-2 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | - | - | H |
| 03/08/24 | Oudenaarde | 0-0 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oudenaarde
BBHTBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Oudenaarde | 0-3 (0-2) | Zulte-Waregem | - | - | B |
| 02/07/26 | Lokeren | 6-0 (3-0) | Oudenaarde | - | - | B |
| 01/03/26 | Sporting West Harelbeke | 1-1 (1-0) | Oudenaarde | - | - | H |
| 15/02/26 | Oudenaarde | 1-0 (0-0) | RFC Wetteren | - | - | T |
| 02/11/25 | Oudenaarde | 0-5 (0-2) | Sporting West Harelbeke | - | - | B |
| 19/10/25 | Oudenaarde | 0-1 (0-1) | RFC Mandel Utd | - | - | B |
| 11/09/25 | Oudenaarde | 0-4 (0-2) | Vigor Wuitens Hamme | - | - | B |
| 07/09/25 | Oudenaarde | 1-2 (0-0) | Patro Eisden | - | - | B |
| 03/08/25 | Oudenaarde | 3-4 (2-1) | Merelbeke | - | - | B |
| 31/07/25 | Oudenaarde | 2-0 (0-0) | Ninove | -0.75 | 3.5 | T |
| 19/07/25 | Oudenaarde | 2-2 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | - | - | H |
| 17/07/25 | Oudenaarde | 0-7 (0-4) | Gent B | - | - | B |
| 21/06/25 | Oudenaarde | 0-5 (0-2) | Zulte-Waregem | -4.25 | 5.75 | B |
| 16/03/25 | Sparta Petegem | 1-1 (1-1) | Oudenaarde | - | - | H |
| 23/02/25 | Roeselare Daisel | 2-0 (2-0) | Oudenaarde | - | - | B |
| 16/02/25 | Oudenaarde | 1-0 (1-0) | Zulte-Waregem II | - | - | T |
| 30/11/24 | Oudenaarde | 1-3 (0-2) | Sparta Petegem | - | - | B |
| 03/11/24 | Oostkamp | 2-1 (0-0) | Oudenaarde | - | - | B |
| 22/09/24 | Zelzate | 1-2 (1-1) | Oudenaarde | - | - | T |
| 08/09/24 | Oudenaarde | 3-2 (0-1) | Olsa Brakel | - | - | T |
Thành tích gần đây — Club Brugge Ⅱ
TBBHHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Club Brugge Ⅱ | 0-1 (0-1) | KAS Eupen | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Gent B | 3-2 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-2 (2-0) | Red Star Waasland | -1.5 | 3 | H |
| 11/03/26 | Genk II | 0-0 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | -0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Lierse | 2-1 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 0-5 (0-2) | Anderlecht II | +0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | RFC de Liege | 3-2 (2-1) | Club Brugge Ⅱ | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-3 (0-1) | Patro Eisden | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | -1 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Club Brugge Ⅱ | 1-0 (0-0) | Seraing United | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-0 (0-0) | Kortrijk | -1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Club Brugge Ⅱ | 1-2 (1-0) | Lokeren | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Francs Borains | 1-0 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/12/25 | Club Brugge Ⅱ | 0-1 (0-0) | RWDM Brussels | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | KAS Eupen | 2-1 (1-1) | Club Brugge Ⅱ | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Club Brugge Ⅱ | 3-1 (1-0) | Beerschot Wilrijk | -1.25 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Seraing United | 1-0 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Lokeren | 3-2 (0-1) | Club Brugge Ⅱ | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
914
Sút cầu môn
59
Tấn công
5786
Tấn công nguy hiểm
2442
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oudenaarde (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Club Brugge Ⅱ (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oudenaarde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tim Wolf | |
| Belgium | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.50 | 3.75 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.00 | 4.00 ↓ | 1.60 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.05 | 3.99 | 1.47 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 3.83 ↓ | 3.44 ↓ | 1.74 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.51 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 3.00 | 0.00 | 0.22 |
| Live | 4.48 ↓ | 3.58 ↓ | 1.67 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.42 ↓ | -0.25 | 0.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.60 | 1.73 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.