Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Mashal Muborak, 22:00 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 27/07/2026
OTMK Olmaliq 2 Kết thúc HT 1-1 1
Mashal Muborak
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| OTMK Olmaliq | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Ergash Ismoilov(Assists:Zafarbek Akramov) (Kiến tạo: Zafarbek Akramov) | |
| Avazbek Ulmasaliev | 27' | |
| Asad Sobirzhonov 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Mukhammadali Alikulov ▼ Drago Bumbar | |
| 55' ⇄ | ▲ Bobur Askarov ▼ Ilkhomzhon Abduganiev | |
| 62' | Tokhirbek Tukhtasinov | |
| 65' | Mukhammadali Alikulov | |
| 70' ⇄ | ▲ Farrukhzhon Ibrokhimov ▼ Khumoyun Murtazaev | |
| ▲ Ivan Pesic ▼ Asad Sobirzhonov | 75' ⇄ | |
| ▲ Ali Abdurakhmonov ▼ Aziz Holmurodov | 75' ⇄ | |
| ▲ Urosh Koyich ▼ Arihiro Sentoku | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Maxmund Joraboyev ▼ Ibrohim Ganikhonov | |
| 79' ⇄ | ▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov | |
| ▲ Hazrat Tursunkulov ▼ Nodir Abdurazzakov | 83' ⇄ | |
| Abror Karimov 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Akhmadullo Mukimzhonov ▼ Saidafzalkhon Akhrorov | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 7 |
Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Mashal Muborak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OTMK Olmaliq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 9 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 11 (50%) |
Bảng xếp hạng
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 17 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 6 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | - | - |
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 1 | 11 | 6 | 22 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 8 | 4 | 16 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
OTMK Olmaliq 9 (45%)Hòa 4 (20%)Mashal Muborak 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | OTMK Olmaliq | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/25 | Mashal Muborak | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/04/24 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 15/10/21 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-1) | Mashal Muborak | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/05/21 | Mashal Muborak | 2-1 (2-0) | OTMK Olmaliq | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/10/20 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/20 | OTMK Olmaliq | 1-0 (0-0) | Mashal Muborak | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/19 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 19/09/18 | OTMK Olmaliq | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/10/17 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-1) | Mashal Muborak | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/17 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | - | - | H |
| 14/10/16 | Mashal Muborak | 2-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 28/05/16 | OTMK Olmaliq | 1-0 (0-0) | Mashal Muborak | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/08/15 | OTMK Olmaliq | 1-3 (1-1) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 12/04/15 | Mashal Muborak | 3-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 20/09/14 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 03/05/14 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | - | - | H |
| 19/02/14 | Mashal Muborak | 2-0 (1-0) | OTMK Olmaliq | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/10/12 | OTMK Olmaliq | 4-0 (1-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 13/04/12 | Mashal Muborak | 2-1 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq
TTTTHHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-4 (0-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Navbahor Namangan | 2-3 (2-1) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 03/05/26 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FK Andijon | 1-2 (0-2) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Pakhtakor | 3-1 (2-0) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 14/02/26 | Terek Grozny | 3-2 (2-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 11/02/26 | Rotor Volgograd | 2-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 09/02/26 | Zhenis | 0-1 (0-0) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mashal Muborak
HTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2 | T |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -2 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | B |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | B |
| 05/12/25 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | OTMK Olmaliq | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
OTMK Olmaliq
Mashal Muborak
22Ahrorov S.35Javohir Ilyosov6Avazbek Ulmasaliev7Dilshod Akhmadaliev22Saidafzalkhon Akhrorov44Abror Karimov5CGiorgi Papava28Arihiro Sentoku88Siavash Haghnazari9Aziz Holmurodov10Asad Sobirzhonov17Nodir Abdurazzakov73Vladislav Bakonin4Strahinja Bosnjak19Tokhirbek Tukhtasinov37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar2Zafarbek Akramov8Sardor Abduraimov18Ilkhomzhon Abduganiev9Ibrohim Ganikhonov10CKhumoyun Murtazaev28Ergash Ismoilov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Giorgi Papava C
- 6Avazbek Ulmasaliev🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Dilshod Akhmadaliev
- 9Aziz Holmurodov▼ Rời sân 75'
- 10Asad Sobirzhonov⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 75'
- 17Nodir Abdurazzakov▼ Rời sân 83'
- 22Ahrorov S.
- 22Saidafzalkhon Akhrorov▼ Rời sân 90+2'
- 28Arihiro Sentoku▼ Rời sân 75'
- 35Javohir Ilyosov
- 44Abror Karimov⚽ Ghi bàn 90+2'
- 88Siavash Haghnazari
Khách · 433
- 2Zafarbek Akramov🎯 Kiến tạo 21'
- 4Strahinja Bosnjak
- 8Sardor Abduraimov
- 9Ibrohim Ganikhonov▼ Rời sân 79'
- 10Khumoyun Murtazaev C▼ Rời sân 70'
- 18Ilkhomzhon Abduganiev▼ Rời sân 55'
- 19Tokhirbek Tukhtasinov🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 79'
- 28Ergash Ismoilov⚽ Ghi bàn 21'
- 37Sherzod Fayziev
- 50Drago Bumbar▼ Rời sân 55'
- 73Vladislav Bakonin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
193
Sút cầu môn
53
Tấn công
7660
Tấn công nguy hiểm
5519
Sút ngoài cầu môn
140
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mashal Muborak (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OTMK Olmaliq (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Mashal Muborak (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| OTMK Olmaliq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirdzhalol Kasymov | HLV | Igor Surov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.30 | 7.30 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 27.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.20 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.17 ↓ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.70 | 10.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 1.30 ↓ | 29.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.10 | 8.60 | 0.87 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.24 ↑ | 1.29 ↓ | 37.06 ↑ | 1.93 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.20 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.15 ↑ | 1.18 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.40 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.16 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.04 | 6.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.40 ↓ | 22.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.51 | 8.85 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 4.23 ↑ | 1.20 ↓ | 22.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.20 | 8.50 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.86 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.37 | 6.87 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↑ | 2.39 ↓ | 27.75 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.33 | 6.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.54 | 10.20 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 4.19 ↑ | 1.25 ↓ | 26.00 ↑ | 5.67 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 7.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.33 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.