Kết quả bóng đá trận Ostrowitz vs Energetik-BGU Minsk, 22:30 ngày 10/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:30 ngày 10/07/2026
Ostrowitz 1 Kết thúc HT 1-0 1
Energetik-BGU Minsk
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ostrowitz | Phút | |
| 23' | Vyacheslav Prigodich | |
| Daniel Tsyk(Assists:Gleb Skripnik) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Aleksey Slivin(Assists:Danila Chul) (Kiến tạo: Danila Chul) | |
| 90+1' | ||
| Daniel Tsyk | 90+3' | |
| Daniel Tsyk | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 22 |
Chủ = Ostrowitz · Khách = Energetik-BGU Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ostrowitz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Ostrowitz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 9 | 5 | 18 | 23 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | 7 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 9 | 12 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 9 | - | - |
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 5 | 1 | 37 | 16 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 10 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ostrowitz 3 (60%)Hòa 0 (0%)Energetik-BGU Minsk 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/24 | Energetik-BGU Minsk | 0-1 (0-1) | Ostrowitz | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/24 | Ostrowitz | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 17/02/24 | Energetik-BGU Minsk | 0-3 (0-2) | Ostrowitz | - | - | T |
| 29/07/23 | Energetik-BGU Minsk | 4-1 (1-1) | Ostrowitz | - | - | B |
| 04/03/23 | Energetik-BGU Minsk | 2-1 (1-0) | Ostrowitz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ostrowitz
HHBHHTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 13/06/26 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 06/06/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Krechet | 0-8 (0-2) | Ostrowitz | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 08/05/26 | Ostrowitz | 1-2 (1-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 02/05/26 | Volna Pinsk | 2-2 (1-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Ostrowitz | - | - | T |
| 11/04/26 | Ostrowitz | 1-2 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Neman Grodno B | 3-1 (3-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 14/03/26 | Ostrowitz | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 21/02/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 14/02/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 07/02/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | Ostrowitz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk
TTTHTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (3-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 20/05/26 | Minskoe More | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-1) | FK Bumprom | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (2-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 04/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 28/03/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Minsk | 4-5 (3-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Minsk B | 1-3 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 31/01/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-1 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
146
Sút cầu môn
94
Tấn công
7067
Tấn công nguy hiểm
4236
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ostrowitz (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (24 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ostrowitz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Energetik-BGU Minsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ostrowitz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | BGU Stadium in Energetics | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aleksey Merkulov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.80 | 4.70 | 1.39 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↓ | 6.90 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.00 | 1.38 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.70 ↓ | 9.60 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.38 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.11 ↓ | 7.04 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 4.15 | 1.35 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.70 ↓ | 9.60 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.91 | 1.43 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.51 ↓ | 7.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.47 | 1.38 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.29 ↓ | 8.85 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.36 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.90 ↓ | 9.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.30 | 4.79 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.63 | -1.50 | 1.09 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.69 ↓ | 5.99 ↑ | 1.12 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.