Kết quả bóng đá trận Osters IF vs IK Brage, 22:00 ngày 18/07/2026
Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 18/07/2026
Osters IF 3 Kết thúc HT 1-1 2
IK Brage
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Osters IF | Phút | |
| Linus Carlstrand(Assists:Oscar Uddenas) (Kiến tạo: Oscar Uddenas) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Pontus Jonsson(Assists:Filip Trpcevski) (Kiến tạo: Filip Trpcevski) | |
| Musa Jatta | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Al-Hussein Shakir ▼ Hannes Bladh Pijaca | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Oliwer Stark ▼ Pontus Jonsson | |
| 59' ⇄ | ▲ Mass Sise ▼ Madsen | |
| Raymond Adjei | 61' | |
| ▲ Tatu Varmanen ▼ Raymond Adjei | 62' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Mass Sise(Assists:Malte Persson) (Kiến tạo: Malte Persson) | |
| 72' | Anton Lundin | |
| Linus Carlstrand | 72' | |
| ▲ Kingsley Gyamfi ▼ Musa Jatta | 74' ⇄ | |
| ▲ Matias Tamminen ▼ Filip Olsson | 74' ⇄ | |
| 80' | Tobias Stagaard | |
| Oscar Uddenas | 80' | |
| 81' | ||
| Kingsley Gyamfi(Assists:Dennis Olsson) (Kiến tạo: Dennis Olsson) 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| Matias Tamminen(Assists:Al-Hussein Shakir) (Kiến tạo: Al-Hussein Shakir) 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| ▲ Noah Soderberg ▼ Linus Carlstrand | 86' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jakob Romo Skille ▼ Albin Sporrong | |
| 90+5' | Alexander Zetterstrom | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 20 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 7 |
Chủ = Osters IF · Khách = IK Brage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osters IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Osters IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 25 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 5 | 7 | 28 | 29 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 16 | 17 | 6 | 15 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Osters IF 10 (50%)Hòa 3 (15%)IK Brage 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Osters IF | 4-1 (0-0) | IK Brage | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/08/24 | Osters IF | 0-2 (0-1) | IK Brage | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/06/24 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Osters IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Osters IF | 1-0 (1-0) | IK Brage | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/23 | IK Brage | 1-2 (1-1) | Osters IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/22 | IK Brage | 0-3 (0-2) | Osters IF | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/22 | Osters IF | 1-2 (0-1) | IK Brage | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/10/21 | IK Brage | 2-2 (2-2) | Osters IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/21 | Osters IF | 1-2 (0-1) | IK Brage | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/20 | IK Brage | 1-2 (0-2) | Osters IF | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/20 | Osters IF | 4-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/08/19 | IK Brage | 5-1 (1-1) | Osters IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/19 | Osters IF | 2-2 (0-1) | IK Brage | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/08/18 | IK Brage | 0-4 (0-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | T |
| 15/04/18 | Osters IF | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/12 | Osters IF | 1-0 (0-0) | IK Brage | +1 | 2.75 | T |
| 22/05/12 | IK Brage | 0-1 (0-0) | Osters IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/11 | IK Brage | 0-0 (0-0) | Osters IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/11 | Osters IF | 3-1 (1-0) | IK Brage | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/10 | Osters IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Osters IF
BBBTTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | B |
| 27/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (0-0) | Osters IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Osters IF | 1-3 (0-2) | Falkenberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | GIF Sundsvall | 0-4 (0-4) | Osters IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Trelleborgs FF | 1-2 (0-2) | Osters IF | +1 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Osters IF | 3-0 (3-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Osters IF | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Nordic United FC | 4-2 (1-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (2-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-0) | Osters IF | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Orebro | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Helsingborg | 4-1 (2-1) | Osters IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | -1.75 | 4.25 | B |
| 21/03/26 | Karlskrona AIF | 0-4 (0-2) | Osters IF | - | - | T |
| 14/03/26 | Osters IF | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | B |
| 07/03/26 | Hammarby | 7-0 (3-0) | Osters IF | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IK Brage
BTBHHBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | -0.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | T |
| 07/03/26 | IK Brage | 2-1 (1-0) | Orebro | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Osters IF | 4-1 (0-0) | IK Brage | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hammarby | 2-0 (0-0) | IK Brage | -2 | 3.75 | B |
| 14/02/26 | IK Brage | 1-0 (1-0) | IF Karlstad Fotboll | - | - | T |
Đội hình
Osters IF
IK Brage
1Carl Lundahl Persson4CSebastian Starke Hedlund14Dennis Olsson16Raymond Adjei20Musa Jatta8Daniel Ask11Filip Olsson17Hannes Bladh Pijaca9Linus Carlstrand10Oscar Uddenas23Samuel Burakovsky1Viktor Frodig2CAlexander Zetterstrom4Malte Persson21Noah Ostberg22Tobias Stagaard6Madsen8Albin Sporrong12Alex Mortensen17Pontus Jonsson9Filip Trpcevski11Anton Lundin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Carl Lundahl Persson
- 4Sebastian Starke Hedlund C
- 8Daniel Ask
- 9Linus Carlstrand⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 86'
- 10Oscar Uddenas🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 11Filip Olsson▼ Rời sân 74'
- 14Dennis Olsson🎯 Kiến tạo 82'
- 16Raymond Adjei🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 62'
- 17Hannes Bladh Pijaca▼ Rời sân 46'
- 20Musa Jatta🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 74'
- 23Samuel Burakovsky
Khách · 442
- 1Viktor Frodig
- 2Alexander Zetterstrom C🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 4Malte Persson🎯 Kiến tạo 70'
- 6Madsen▼ Rời sân 59'
- 8Albin Sporrong▼ Rời sân 90+2'
- 9Filip Trpcevski🎯 Kiến tạo 34'
- 11Anton Lundin🟥 Thẻ đỏ 72'
- 12Alex Mortensen
- 17Pontus Jonsson⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 59'
- 21Noah Ostberg
- 22Tobias Stagaard🟨 Thẻ vàng 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
118
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
87
Tấn công
7862
Tấn công nguy hiểm
7151
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
11
Quả ném biên
2217
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osters IF (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
IK Brage (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Osters IF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
IK Brage (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Osters IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-4-20 | Thành lập | 1925-2-6 |
| Varendsvallen | Sân nhà | Domnarsvallen |
| 15062 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | Anders Baath Sjoblom | |
| VAXJO | Khu vực | Borlänge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.63 | 2.44 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.02 | 3.63 | 2.44 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 | 2.90 | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.90 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 | 3.80 ↓ | 3.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.86 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.75 ↓ | 2.81 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.95 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.15 | 3.55 | 2.95 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.85 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.08 | 3.55 | 2.85 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.86 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.75 ↓ | 2.81 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 4.00 | 2.73 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.95 ↓ | 2.81 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.67 | 2.91 | 0.95 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.48 ↓ | 2.85 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.90 | 0.25 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 4.01 | 3.17 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.99 ↓ | 3.01 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.80 ↑ | 2.90 ↓ | 0.91 | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.68 | 3.11 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.79 ↑ | 3.04 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.87 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.87 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.18 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.68 ↓ | 3.01 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.88 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.