Kết quả bóng đá trận Osipovichy vs BATE-2 Borisov, 22:30 ngày 24/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:30 ngày 24/07/2026
Osipovichy 3 Kết thúc HT 2-1 1
BATE-2 Borisov
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Osipovichy | Phút | |
| Ilya Tishurov(Assists:Maksim Zhordochkin) (Kiến tạo: Maksim Zhordochkin) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Artem Zimin | 26' | |
| 35' | Ignat Kuimov | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Nazar Shcherbakov(Assists:Ignat Kuimov) | |
| Ilya Tishurov(Assists:Artem Zimin) (Kiến tạo: Artem Zimin) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Timur Minets | 51' | |
| Dmitri Denisenko | 55' | |
| Evgeny Elezarenko(Assists:Andrey Khadzhiev) 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| Evgeny Elezarenko | 67' | |
| 72' | Maksim Mardas | |
| Daniil Kulikov | 84' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 28 | 27 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 6 |
Chủ = Osipovichy · Khách = BATE-2 Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osipovichy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Osipovichy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 1 | 13 | 18 | 48 | 7 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 28 | 7 | 15 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 20 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | - | - |
BATE-2 Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 21 | 40 | 11 | 17 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 13 | 21 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 19 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Osipovichy 0 (0%)Hòa 0 (0%)BATE-2 Borisov 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Osipovichy | 1-2 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 13/04/25 | BATE-2 Borisov | 3-1 (2-1) | Osipovichy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Osipovichy
BBBBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Osipovichy | 1-3 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 11/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Bumprom | 5-1 (1-1) | Osipovichy | - | - | B |
| 27/05/26 | BGU Minsk | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/05/26 | Osipovichy | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 02/05/26 | Osipovichy | 2-4 (1-2) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | B |
| 18/04/26 | Osipovichy | 2-4 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 14/03/26 | Krumkachy Minsk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
Thành tích gần đây — BATE-2 Borisov
BBBBTHBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | BATE-2 Borisov | 1-4 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 04/07/26 | Niva Dolbizno | 5-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 06/06/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 01/06/26 | BATE-2 Borisov | 2-5 (2-2) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Soligorsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 17/05/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Gomel B | 3-4 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 25/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-2) | FK Orsha | - | - | B |
| 18/04/26 | Volna Pinsk | 1-1 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 10/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Bumprom | 3-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE-2 Borisov | 2-1 (0-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 07/03/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 21/02/26 | BATE-2 Borisov | 1-2 (0-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 22/11/25 | BATE-2 Borisov | 2-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 16/11/25 | FK Bumprom | 4-0 (1-0) | BATE-2 Borisov | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
52
Sút bóng
109
Sút cầu môn
65
Tấn công
7671
Tấn công nguy hiểm
3020
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osipovichy (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
BATE-2 Borisov (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BATE-2 Borisov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Osipovichy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Migal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.18 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.18 | 3.02 | 2.16 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.63 ↑ | 86.85 ↑ | 2.83 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.01 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.43 | 2.13 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 42.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.07 | 3.80 | 0.94 | 4.00 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.84 | 0.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.10 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.60 ↓ | 6.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 3.13 | 2.15 | 0.79 | 3.50 | 0.96 | 1.28 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.60 ↑ | 46.00 ↑ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.