Kết quả bóng đá trận Orlando Pirates vs Durban City, 20:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 08/08/2026
Orlando Pirates
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Durban City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Ellis Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Orlando Pirates Phút Durban City
Kamogelo Sebelebele 12'
18' Brooklyn Poggenpoel
35' Brooklyn Poggenpoel
Patrick Maswanganyi 1 - 0 37'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 01 25
Bại 12 24
Ghi bàn 31 158
Mất bàn 13 613
Điểm 61 208

Chủ = Orlando Pirates · Khách = Durban City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orlando Pirates (6)Hiệp 1 / Cả trậnDurban City (2)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (50%)
2 (33%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Orlando Pirates 11 (55%)Hòa 7 (35%)Durban City 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1+1.752.75H
SAPL D129/11/25Durban City0-2 (0-1)Orlando Pirates1-2+0.751.75T
SAPL D118/02/23Orlando Pirates2-1 (1-0)Durban City5-6+0.52T
SAPL D104/09/22Durban City1-0 (0-0)Orlando Pirates5-11+0.251.75B
SAPL D125/05/22Orlando Pirates4-1 (2-0)Durban City4-1+0.51.75T
SAPL D120/10/21Durban City0-0 (0-0)Orlando Pirates1-9+0.252H
SAPL D118/04/21Orlando Pirates2-0 (0-0)Durban City---T
SALC27/02/21Durban City1-3 (1-0)Orlando Pirates8-2--T
SAPL D123/01/21Durban City0-1 (0-1)Orlando Pirates5-7+0.252T
SAPL D102/09/20Durban City0-1 (0-0)Orlando Pirates4-4+0.52T
SAPL D106/11/19Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City5-4+0.52H
SAPL D125/04/19Durban City0-1 (0-0)Orlando Pirates8-8+0.52T
SAPL D102/12/18Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City10-3+12.25H
SAPL D104/02/18Orlando Pirates2-1 (1-0)Durban City3-7+0.252T
SAPL D116/09/17Durban City0-0 (0-0)Orlando Pirates0-10-0.252.25H
SAPL D112/04/17Orlando Pirates2-0 (1-0)Durban City4-4+0.252.25T
SAPL D114/12/16Durban City2-1 (0-0)Orlando Pirates6-602B
SAPL D108/05/16Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City5-1+0.752.25H
SAPL D117/01/16Durban City3-3 (3-1)Orlando Pirates4-7+0.252.25H
SAPL CUP24/10/15Orlando Pirates2-0 (1-0)Durban City-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Orlando Pirates

TBTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D101/08/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Milford2-2+1.52.75T
INT CF25/07/26Orlando Pirates0-1 (0-1)Neom SC4-0--B
INT CF23/07/26Las Palmas0-1 (0-0)Orlando Pirates0-4-0.52.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2-0.53B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25T
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6-0.252.5H
SAPL D123/05/26Orbit College0-2 (0-1)Orlando Pirates2-5+23T
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1+1.752.75H
SAPL D110/05/26Magesi0-3 (0-2)Orlando Pirates2-4+1.252.25T
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3+12T
SAPL D126/04/26Orlando Pirates1-1 (0-0)Kaizer Chiefs8-3+0.752H
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2+1.52.25T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16+12H
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0+1.752.5T
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10+12T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0+1.252H
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3+1.252.25T
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10+0.751.75T
SAPL D128/02/26Kaizer Chiefs0-3 (0-2)Orlando Pirates1-5+0.251.75T
SALC21/02/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Casric Stars8-1--H

Thành tích gần đây — Durban City

BHBHHHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D101/08/26Sekhukhune United1-0 (1-0)Durban City2-6-0.52B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5+0.252B
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1-1.752.75H
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3-0.251.75H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--T
SAPL D125/04/26Durban City1-1 (0-1)Orbit College8-1+0.52H
SAPL D119/04/26Magesi5-2 (3-2)Durban City2-4-0.251.75B
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752B
SALC04/04/26Durban City1-0 (1-0)Casric Stars3-4+0.252T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6-0.51.75B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3+0.251.75T
SALC21/02/26Upington City0-0 (0-0)Durban City---H
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1+0.252T
SALC07/02/26Durban City0-0 (0-0)Chippa United10-8+0.52H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
67
46
Tấn công nguy hiểm
44
15
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
7
3
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
301
121
TL chuyền bóng thành công
88%
75%
Phạm lỗi
3
7
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
3
6
Quả ném biên
19
11
Cắt bóng
1
9
Tạt bóng thành công
1
0
Chuyền dài
20
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
0.04
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Orlando Pirates (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Durban City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Orlando PiratesDurban City

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Orlando PiratesDurban City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

91
Thắng 2+
34
Thắng 1
69
Hòa
25
Thua 1
01
Thua 2+
Orlando PiratesDurban City

Thông tin đội bóng

Orlando Pirates Thông tin Durban City
1937 Thành lập 1979
Ellis Park Sân nhà Woodburn Stadium
0 Sức chứa 0
Abdeslam Ouaddou HLV Khalil Ben Youssef
RSA Khu vực Pietermaritzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.334.308.000.892.750.940.841.500.99
Live1.05 ↓11.00 ↑26.00 ↑1.02 ↑2.750.82 ↓0.97 ↑1.250.87 ↓
VcbetSớm1.205.7511.500.913.000.880.861.750.93
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑0.84 ↓2.750.95 ↑0.81 ↓1.250.91 ↓
InterwettenSớm1.226.0011.000.552.501.20---
Live1.30 ↑4.90 ↓8.75 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
10BETSớm1.194.809.000.803.000.81---
Live1.03 ↓11.40 ↑43.78 ↑0.77 ↓2.750.87 ↑---
SbobetSớm1.294.747.300.872.750.950.941.500.90
Live1.46 ↑3.18 ↓6.40 ↓0.80 ↓1.750.90 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
WewbetSớm1.235.2010.900.873.000.890.921.750.86
Live1.09 ↓7.45 ↑18.50 ↑0.94 ↑2.750.86 ↓0.94 ↑1.250.88 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.000.552.501.30---
Live1.08 ↓6.50 ↑19.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.175.2510.500.813.000.710.761.750.76
Live1.30 ↑4.70 ↓8.75 ↓0.76 ↓2.750.89 ↑0.81 ↑1.500.84 ↑
PinnacleSớm1.215.8910.030.883.000.880.841.750.93
Live1.50 ↑3.09 ↓11.82 ↑0.92 ↑2.750.86 ↓0.79 ↓1.251.02 ↑
BwinSớm1.235.509.250.552.501.30---
Live1.02 ↓13.00 ↑56.00 ↑0.77 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.185.5011.000.572.501.250.681.501.04
Live1.05 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.81 ↑2.501.00 ↓0.90 ↑1.250.90 ↓
Bet 365Sớm1.225.0010.000.903.000.900.851.750.95
Live1.04 ↓11.00 ↑26.00 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.95 ↑1.250.85 ↓
William HillSớm1.304.008.500.622.501.05---
Live1.02 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.622.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.