Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Nashville SC, 07:45 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:45 ngày 26/07/2026
Orlando City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nashville SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando City
Nashville SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramy Touchan
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tiago
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị cản phá
36'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Braian Oscar Ojeda Rodriguez (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Alex Muyl (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ahmed Qasem, ra Alex Muyl
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Tyrese Spicer, ra Tiago
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Otavio (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Edvard Tagseth, ra Bryan Acosta
65'
🔁 Thay người: vào Jordan Knight, ra Shak Mohammed
67'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Iago, ra David Brekalo
⚽ BÀN THẮNG - Tyrese Spicer 1-0, kiến tạo: Justin Ellis
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Daniel Lovitz, ra Andy Najar
79'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wilder Jose Cartagena Mendoza, ra Luis Otavio
🔁 Thay người: vào Harvey Sarajian, ra Justin Ellis
88'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Josh Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — bị chặn
90+5'
🔁 Thay người: vào Woobens Pacius, ra Matthew Corcoran
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Orlando City | Phút | |
| Tiago | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ahmed Qasem ▼ Alex Muyl | |
| ▲ Tyrese Spicer ▼ Tiago | 53' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jordan Knight ▼ Shak Mohammed | |
| 65' ⇄ | ▲ Edvard Tagseth ▼ Bryan Acosta | |
| ▲ Iago ▼ David Brekalo | 70' ⇄ | |
| ▲ Adrian Marin Gomez ▼ Bernardo Rhein | 70' ⇄ | |
| Tyrese Spicer(Assists:Justin Ellis) (Kiến tạo: Justin Ellis) 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Daniel Lovitz ▼ Andy Najar | |
| ▲ Harvey Sarajian ▼ Justin Ellis | 85' ⇄ | |
| ▲ Wilder Jose Cartagena Mendoza ▼ Luis Otavio | 85' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Woobens Pacius ▼ Matthew Corcoran | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 22 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = Orlando City · Khách = Nashville SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 28 | 44 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 13 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 31 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 3 | 2 | 33 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Orlando City 7 (37%)Hòa 6 (32%)Nashville SC 6 (32%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 08/02/26 | Orlando City | 2-2 (0-0) | Nashville SC | - | - | H |
| 21/09/25 | Orlando City | 3-2 (2-1) | Nashville SC | +0.25 | 3 | T |
| 24/08/25 | Nashville SC | 5-1 (4-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/05/25 | Orlando City | 2-3 (1-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Orlando City | 3-0 (2-0) | Nashville SC | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/24 | Nashville SC | 0-3 (0-2) | Orlando City | 0 | 2.5 | T |
| 08/11/23 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/10/23 | Orlando City | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/10/23 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/04/23 | Orlando City | 0-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.25 | B |
| 30/06/22 | Orlando City | 1-1 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/21 | Nashville SC | 3-1 (1-1) | Orlando City | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/21 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/21 | Nashville SC | 2-2 (1-0) | Orlando City | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/08/21 | Nashville SC | 1-1 (1-0) | Orlando City | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/11/20 | Orlando City | 2-3 (1-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/09/20 | Nashville SC | 1-1 (0-1) | Orlando City | 0 | 2.75 | H |
| 27/08/20 | Orlando City | 3-1 (1-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Orlando City
TBTHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Orlando City | 1-4 (0-2) | Colorado Rapids | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TTTTTHBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Orlando City
Nashville SC
3Marin A.20Eduard Andres Atuesta Velasco71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey44Bernardo Rhein5Luis Otavio8Braian Oscar Ojeda Rodriguez11Tiago77Iván Angulo7Antoine Griezmann22Justin Ellis99Brian Schwake3Maxwell Woledzi5Jack Maher22Josh Bauer31Andy Najar6Bryan Acosta16Matthew Corcoran14Shak Mohammed19Alex Muyl9Sam Surridge10CHany Mukhtar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 3Marin A.
- 4David Brekalo▼ Rời sân 70'6.5
- 5Luis Otavio▼ Rời sân 85'7
- 6Robin Jansson C6.76
- 7Antoine Griezmann7.16
- 8Braian Oscar Ojeda Rodriguez6.69
- 11Tiago🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 53'6.29
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco
- 22Justin Ellis🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 24Griffin Dorsey6.72
- 44Bernardo Rhein▼ Rời sân 70'6.66
- 71Maxime Crepeau6.77
- 77Iván Angulo6.86
Khách · 4222
- 3Maxwell Woledzi6.63
- 5Jack Maher6.47
- 6Bryan Acosta▼ Rời sân 65'6.88
- 9Sam Surridge6.02
- 10Hany Mukhtar C6.32
- 14Shak Mohammed▼ Rời sân 65'6.38
- 16Matthew Corcoran▼ Rời sân 90+4'6.62
- 19Alex Muyl▼ Rời sân 46'6.6
- 22Josh Bauer6.09
- 31Andy Najar▼ Rời sân 76'6.31
- 99Brian Schwake7.25
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
127
Sút cầu môn
42
Tấn công
9177
Tấn công nguy hiểm
5151
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
450471
TL chuyền bóng thành công
89%89%
Phạm lỗi
810
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1035
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.680.76
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B6T6 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando City (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Nashville SC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 2 (13%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Justin Ellis Trung phong | 7.5 | 1 | 6/3 | 26/31 | 0 | ||
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.16 | 3/0 | 57/62 | 3 | |||
| 5Luis Otavio Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 30/33 | 3 | |||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 6.86 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 6.77 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.76 | 0/0 | 59/60 | 0 | |||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.72 | 0/0 | 25/26 | 2 | |||
| 8Braian Oscar Ojeda Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.69 | 1/0 | 38/47 | 3 | |||
| 44Bernardo Rhein Tiền đạo | 6.66 | 0/0 | 35/40 | 3 | |||
| 4David Brekalo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/49 | 0 | |||
| 11Tiago Tiền đạo cánh trái | 6.29 | 0/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 14Tyrese Spicer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.54 | 1 | 1/1 | 8/10 | 3 | ||
| 3Adrian Marin Gomez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.61 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 57Iago (dự bị) Trung vệ | 6.16 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 23Harvey Sarajian (dự bị) Tiền vệ | 6.09 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.05 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Brian Schwake Thủ môn | 7.25 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 6Bryan Acosta Tiền vệ trung tâm | 6.88 | 0/0 | 49/53 | 2 | |||
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 6.63 | 0/0 | 53/55 | 2 | |||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.62 | 0/0 | 49/56 | 6 | |||
| 19Alex Muyl Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 8/9 | 4 | |||
| 5Jack Maher Trung vệ | 6.47 | 0/0 | 72/77 | 3 | |||
| 14Shak Mohammed Tiền đạo cánh phải | 6.38 | 1/1 | 17/19 | 1 | |||
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 6.32 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 31Andy Najar Hậu vệ phải | 6.31 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 22Josh Bauer Trung vệ | 6.09 | 1/0 | 37/44 | 1 | |||
| 9Sam Surridge Trung phong | 6.02 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 23Jordan Knight (dự bị) Hậu vệ trái | 6.26 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 20Edvard Tagseth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 2Daniel Lovitz (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 17Woobens Pacius (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 37Ahmed Qasem (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.85 | 2/0 | 14/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orlando City Stadium | Sân nhà | Nissan Stadium (Nashville) |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | B. J. Callaghan | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.60 | 2.09 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 | 2.35 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.13 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.70 | 2.00 | 0.85 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.14 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.85 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.04 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.19 ↑ | 100.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.03 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.09 | 1.03 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.52 | 2.04 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 75.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 3.89 | 2.11 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.40 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.05 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 11.72 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.69 | 1.95 | 0.97 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.21 ↑ | 30.23 ↑ | 4.03 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.50 | 2.18 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.58 | 3.50 | 2.18 | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 4.02 | 2.15 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 1.37 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.05 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.86 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.