Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Djurgardens, 00:00 ngày 21/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 21/07/2026
Orgryte 0 Kết thúc HT 0-0 0
Djurgardens
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Orgryte
Djurgardens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
2'
🟨 Thẻ vàng - Hampus Finndell
4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (đánh đầu) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Hampus Finndell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adam Stahl, ra Max Larsson
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Michael Parker, ra Anton Andreasson
61'
🔁 Thay người: vào Daniel Stensson, ra Hampus Finndell
61'
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
61'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Daniel Paulson
80'
🔁 Thay người: vào Joel Asoro, ra Kristian Lien
82'
🎯 Dứt điểm - Piotr Johansson (chân trái) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Une Larsson
🟨 Thẻ vàng - William Hofvander
85'
🟨 Thẻ vàng - Adam Stahl
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jerome Tibbling Ugwo (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào William Svensson, ra Adam Andersson
🔁 Thay người: vào Charlie Vindehall, ra William Hofvander
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Joel Asoro (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Orgryte | Phút | |
| 2' | Hampus Finndell | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adam Stahl ▼ Max Larsson | |
| ▲ Michael Parker ▼ Anton Andreasson | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Daniel Stensson ▼ Hampus Finndell | |
| 61' ⇄ | ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius | |
| 61' ⇄ | ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund | |
| ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Joel Asoro ▼ Kristian Lien | |
| 83' | Jacob Une Larsson | |
| William Hofvander | 84' | |
| 85' | Adam Stahl | |
| ▲ Charlie Vindehall ▼ William Hofvander | 90' ⇄ | |
| ▲ William Svensson ▼ Adam Andersson | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 25 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 5 | 18 |
Chủ = Orgryte · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orgryte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (55%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 33 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 21 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | - | - |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 15 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 9 | 10 | 7 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Orgryte 0 (0%)Hòa 5 (56%)Djurgardens 4 (44%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/13 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | Orgryte | -1 | 2.5 | B |
| 24/10/09 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Orgryte | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/09 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/10/06 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/07/06 | Djurgardens | 2-2 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/10/05 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/05 | Djurgardens | 2-2 (2-1) | Orgryte | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/08/04 | Orgryte | 0-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | B |
| 25/05/04 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Orgryte | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orgryte
TBBHBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | IFK Varnamo | 2-2 (1-2) | Orgryte | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 07/02/26 | Orgryte | 1-1 (1-0) | Osters IF | - | - | H |
| 31/01/26 | Valerenga | 4-0 (3-0) | Orgryte | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Djurgardens
TTHBBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | +4 | 4.75 | T |
| 21/02/26 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | Falkenberg | +1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | T |
Đội hình
Orgryte
Djurgardens
44Hampus Gustafsson5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus18Adam Andersson19Anton Andreasson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson14CDaniel Paulson17William Hofvander35Jacob Rinne2Piotr Johansson4CJacob Une Larsson5Miro Tenho24Max Larsson8Patric Karl Emil Aslund14Hampus Finndell15Lars Erik Oskar Fallenius20Matias Siltanen9Kristian Lien16Bo Asulv Hegland
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Christoffer Styffe7
- 6Mikael Dyrestam6.7
- 8Benjamin Laturnus6.9
- 11Noah Christoffersson6.4
- 14Daniel Paulson C▼ Rời sân 74'6.2
- 17William Hofvander🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 90'7.6
- 18Adam Andersson▼ Rời sân 90'6.4
- 19Anton Andreasson▼ Rời sân 60'6.8
- 23Owen Parker-Price7.8
- 33Sebastian Lagerlund7.1
- 44Hampus Gustafsson7.4
Khách · 442
- 2Piotr Johansson7.1
- 4Jacob Une Larsson C🟨 Thẻ vàng 83'7.2
- 5Miro Tenho7.1
- 8Patric Karl Emil Aslund▼ Rời sân 61'6.4
- 9Kristian Lien▼ Rời sân 80'6.4
- 14Hampus Finndell🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 61'6.1
- 15Lars Erik Oskar Fallenius▼ Rời sân 61'6.2
- 16Bo Asulv Hegland6.5
- 20Matias Siltanen7.3
- 24Max Larsson▼ Rời sân 46'6.7
- 35Jacob Rinne7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
99
Sút cầu môn
33
Tấn công
74141
Tấn công nguy hiểm
4871
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
278631
TL chuyền bóng thành công
76%87%
Phạm lỗi
58
Việt vị
31
Cứu thua
33
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2429
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B4T4 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orgryte (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orgryte (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Djurgardens (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 33/37 | 7 | |||
| 17William Hofvander Trung phong | 7.6 | 3/0 | 16/20 | 2 | 🟨 | ||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 33Sebastian Lagerlund Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 5Christoffer Styffe Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 19Anton Andreasson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 18Adam Andersson Hậu vệ phải | 6.4 | 2/1 | 16/25 | 1 | |||
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 6.4 | 3/1 | 11/15 | 2 | |||
| 14Daniel Paulson Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 2Michael Parker (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 7Charlie Vindehall (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24William Svensson (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 45/55 | 0 | |||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 62/71 | 4 | |||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 95/98 | 2 | 🟨 | ||
| 5Miro Tenho Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 70/75 | 1 | |||
| 2Piotr Johansson Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 62/68 | 3 | |||
| 24Max Larsson Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 6.5 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 9Kristian Lien Trung phong | 6.4 | 4/2 | 8/11 | 0 | |||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 2 | |||
| 15Lars Erik Oskar Fallenius Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 25/28 | 2 | |||
| 14Hampus Finndell Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 33/42 | 1 | 🟨 | ||
| 13Daniel Stensson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 23Nino Zugelj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 18Adam Stahl (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 27/31 | 0 | 🟨 | ||
| 19Jeppe Okkels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 22Joel Asoro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orgryte | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-12-4 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Valhalla IP | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 16500 | Sức chứa | 14700 |
| Andreas Holmberg | HLV | Jani Honkavaara |
| Goteborg | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 4.45 | 1.35 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 6.00 | 4.45 | 1.35 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.65 | 1.42 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.70 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.60 | 1.38 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 35.90 ↑ | 1.02 ↓ | 13.47 ↑ | 9.64 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.65 | 1.42 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.41 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.53 | 1.38 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.70 | 4.98 | 1.43 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.06 ↓ | 12.30 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.40 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.93 | 4.86 | 1.38 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 17.29 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.10 | 4.75 | 1.32 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 2.80 ↑ | 0.75 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.43 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 0.68 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.83 | 4.70 | 1.40 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.72 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.92 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | -1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orgryte | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Djurgardens | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).