Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Djurgardens, 00:00 ngày 21/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 21/07/2026
Orgryte
0 Kết thúc HT 0-0 0
Djurgardens
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

OrgryteDjurgardens
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
2'
🟨 Thẻ vàng - Hampus Finndell
4'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (đánh đầu) — bị cản phá
4'
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — bị cản phá
11'
Phạt góc
Phạt góc
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
21'
🎯 Dứt điểm - Hampus Finndell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
32'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Andersson (chân phải) — bị chặn
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adam Stahl, ra Max Larsson
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Michael Parker, ra Anton Andreasson
60'
61'
🔁 Thay người: vào Daniel Stensson, ra Hampus Finndell
61'
🔁 Thay người: vào Jeppe Okkels, ra Lars Erik Oskar Fallenius
61'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Patric Karl Emil Aslund
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — chệch khung thành
61'
64'
Phạt góc
64'
Phạt góc
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Daniel Paulson
74'
80'
🔁 Thay người: vào Joel Asoro, ra Kristian Lien
82'
🎯 Dứt điểm - Piotr Johansson (chân trái) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Une Larsson
🟨 Thẻ vàng - William Hofvander
84'
85'
🟨 Thẻ vàng - Adam Stahl
90'
Phạt góc
90'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jerome Tibbling Ugwo (chân trái) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào William Svensson, ra Adam Andersson
90'
🔁 Thay người: vào Charlie Vindehall, ra William Hofvander
90'
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Joel Asoro (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Orgryte Phút Djurgardens
2' Hampus Finndell
HT 0-0
46' ▲ Adam Stahl ▼ Max Larsson
▲ Michael Parker ▼ Anton Andreasson60'
61' ▲ Daniel Stensson ▼ Hampus Finndell
61' ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius
61' ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund
▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson74'
80' ▲ Joel Asoro ▼ Kristian Lien
83' Jacob Une Larsson
William Hofvander 84'
85' Adam Stahl
▲ Charlie Vindehall ▼ William Hofvander90'
▲ William Svensson ▼ Adam Andersson90'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 11 23
Bại 10 72
Ghi bàn 44 923
Mất bàn 50 2511
Điểm 47 518

Chủ = Orgryte · Khách = Djurgardens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orgryte (20)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (20)
2 (10%)Thắng/Thắng7 (35%)
2 (10%)Thắng/Hòa3 (15%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (20%)
3 (15%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (55%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424814331015
Sân nhà71421112712
Sân khách7106321314
6 gần6114917--

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126242615206
Sân nhà7313169107
Sân khách5311106107
6 gần63121510--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Orgryte 0 (0%)Hòa 5 (56%)Djurgardens 4 (44%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup01/05/13Djurgardens1-0 (0-0)Orgryte--12.5B
SWE D124/10/09Djurgardens2-1 (1-0)Orgryte-02.5B
SWE D131/05/09Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens--0.252.25H
SWE D126/10/06Orgryte1-1 (0-0)Djurgardens--0.252.5H
SWE D129/07/06Djurgardens2-2 (1-0)Orgryte--1.252.75H
SWE D118/10/05Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens--0.752.75H
SWE D126/04/05Djurgardens2-2 (2-1)Orgryte--0.752.5H
SWE D121/08/04Orgryte0-1 (0-1)Djurgardens---B
SWE D125/05/04Djurgardens2-1 (0-0)Orgryte---B

Thành tích gần đây — Orgryte

TBBHBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8-13.25T
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4-12.75B
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4-12.75H
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13-12.75B
SWE Cup22/02/26IFK Varnamo2-2 (1-2)Orgryte9-303H
INT CF14/02/26Hacken2-0 (1-0)Orgryte6-3--B
INT CF07/02/26Orgryte1-1 (1-0)Osters IF10-2--H
INT CF31/01/26Valerenga4-0 (3-0)Orgryte8-3-0.52.75B

Thành tích gần đây — Djurgardens

TTHBBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T
SWE Cup01/03/26IFK Skovde FK0-8 (0-4)Djurgardens0-12+44.75T
SWE Cup21/02/26Djurgardens0-2 (0-0)Falkenberg6-2+1.53B
INT CF14/02/26Djurgardens2-1 (1-0)Valerenga6-11+0.253.5T
INT CF07/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-1)Djurgardens4-5--T

Đội hình

OrgryteDjurgardens
44Hampus Gustafsson5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus18Adam Andersson19Anton Andreasson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson14CDaniel Paulson17William Hofvander35Jacob Rinne2Piotr Johansson4CJacob Une Larsson5Miro Tenho24Max Larsson8Patric Karl Emil Aslund14Hampus Finndell15Lars Erik Oskar Fallenius20Matias Siltanen9Kristian Lien16Bo Asulv Hegland

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
13
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
74
141
Tấn công nguy hiểm
48
71
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
8
5
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
278
631
TL chuyền bóng thành công
76%
87%
Phạm lỗi
5
8
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
24
29
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
21
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.64
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B4
T4 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orgryte (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Orgryte (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Djurgardens (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
44
1 Bàn
31
2 Bàn
02
3 Bàn
13
4+ Bàn
516
B.thắng H1
910
B.thắng H2
OrgryteDjurgardens

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
20
H/H
03
H/B
10
B/T
10
B/H
71
B/B
OrgryteDjurgardens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
25
Thắng 1
62
Hòa
25
Thua 1
91
Thua 2+
OrgryteDjurgardens

Orgryte

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Owen Parker-Price
Tiền vệ trung tâm
7.80/033/377
17William Hofvander
Trung phong
7.63/016/202🟨
44Hampus Gustafsson
Thủ môn
7.40/013/240
33Sebastian Lagerlund
Trung vệ
7.10/019/253
5Christoffer Styffe
Trung vệ
70/022/263
8Benjamin Laturnus
Tiền vệ trung tâm
6.90/027/354
19Anton Andreasson
Tiền vệ trung tâm
6.80/012/170
6Mikael Dyrestam
Trung vệ
6.70/022/260
18Adam Andersson
Hậu vệ phải
6.42/116/251
11Noah Christoffersson
Trung phong
6.43/111/152
14Daniel Paulson
Tiền đạo cánh phải
6.20/012/152
2Michael Parker (dự bị)
Trung vệ
6.70/03/62
15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị)
Trung phong
6.51/14/60
7Charlie Vindehall (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00
24William Svensson (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/10

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Jacob Rinne
Thủ môn
7.50/045/550
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
7.30/062/714
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
7.20/095/982🟨
5Miro Tenho
Trung vệ
7.11/070/751
2Piotr Johansson
Hậu vệ phải
7.11/162/683
24Max Larsson
Hậu vệ trái
6.70/026/311
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
6.50/023/330
9Kristian Lien
Trung phong
6.44/28/110
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
6.40/025/322
15Lars Erik Oskar Fallenius
Tiền đạo cánh phải
6.21/025/282
14Hampus Finndell
Tiền vệ phòng ngự
6.11/033/421🟨
13Daniel Stensson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/025/280
23Nino Zugelj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/015/180
18Adam Stahl (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/027/310🟨
19Jeppe Okkels (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/100
22Joel Asoro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Orgryte Thông tin Djurgardens
1887-12-4 Thành lập 1891-3-12
Valhalla IP Sân nhà Tele2 Arena
16500 Sức chứa 14700
Andreas Holmberg HLV Jani Honkavaara
Goteborg Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.004.451.350.973.250.750.91-1.250.87
Live6.004.451.351.30 ↑0.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm6.504.501.400.783.000.990.88-1.250.88
Live34.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.90 ↑0.500.09 ↓2.40 ↑0.000.23 ↓
VcbetSớm6.504.751.360.803.000.980.92-1.250.87
Live19.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑2.85 ↑0.500.25 ↓2.30 ↑0.000.30 ↓
Mansion88Sớm6.104.651.420.863.001.000.90-1.250.98
Live23.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓2.32 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm7.004.701.401.203.500.600.70-1.501.05
Live35.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.85 ↑-1.500.85 ↓
10BETSớm6.604.601.380.763.000.92---
Live35.90 ↑1.02 ↓13.47 ↑9.64 ↑0.500.02 ↓---
12betSớm6.104.651.420.863.001.000.90-1.250.98
Live25.00 ↑1.07 ↓9.60 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓2.32 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm6.004.901.411.013.250.860.97-1.250.91
Live26.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑5.88 ↑0.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm6.204.531.380.883.001.000.94-1.250.96
Live15.00 ↑1.16 ↓6.50 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
WewbetSớm6.704.981.430.833.001.030.97-1.250.91
Live16.90 ↑1.06 ↓12.30 ↑5.85 ↑0.500.07 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm5.754.501.400.502.501.45---
Live23.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm6.504.601.400.813.000.921.01-1.250.74
Live33.00 ↑1.02 ↓14.50 ↑11.51 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.934.861.380.913.000.860.94-1.250.85
Live17.29 ↑1.14 ↓7.50 ↑4.30 ↑0.500.17 ↓2.59 ↑0.000.29 ↓
HK Jockey ClubSớm6.104.751.321.023.500.700.89-1.250.87
Live16.00 ↑1.10 ↓6.10 ↑2.80 ↑0.750.21 ↓0.39 ↓-0.251.80 ↑
BwinSớm6.254.801.431.253.500.57---
Live34.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑0.68 ↓0.500.95 ↑---
1xBetSớm6.834.701.401.183.500.580.72-1.501.00
Live29.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.83 ↑0.500.11 ↓2.92 ↑0.000.26 ↓
Bet 365Sớm6.504.501.400.833.000.980.93-1.250.88
Live34.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.80 ↑0.500.09 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm6.504.501.401.303.500.570.85-1.250.87
Live41.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.85-1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Orgryte-1 1/4002
Djurgardens+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).