Kết quả bóng đá trận Orense SC vs Club Sport Emelec, 07:00 ngày 17/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 17/07/2026
Orense SC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Club Sport Emelec
🟨 7 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Orense SC | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Juan Pablo Ruiz Gomez(Assists:Francisco Andres Pizzini) (Kiến tạo: Francisco Andres Pizzini) | |
| 23' | Ignacio Guerrico | |
| Sixto Romario Mina Arroyo | 25' | |
| Gonzalo Rostagno | 32' | |
| Pedro Pablo Velasco Arboleda | 36' | |
| Pedro Pablo Velasco Arboleda | 36' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Bryan Quinonez ▼ Gonzalo Rostagno | 46' ⇄ | |
| ▲ Michael Bermudez ▼ Miguel Enrique Parrales Vera | 55' ⇄ | |
| 59' | Ignacio Guerrico | |
| 62' ⇄ | ▲ Ariel Mina ▼ Francisco Andres Pizzini | |
| ▲ David Quintero ▼ Angel Israel Mena Delgado | 72' ⇄ | |
| ▲ Luis Garces ▼ Erick Zambrano | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jose Franciso Cevallos ▼ Gonzalo Napoli | |
| 76' ⇄ | ▲ Stalin Valencia ▼ Ariel Mina | |
| Walter AgustIn Herrera | 79' | |
| Sergio Vasquez | 82' | |
| ▲ Bryan Vinan ▼ Beder Caicedo | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Sergio Saul Quintero Chavez ▼ Luca Klimowicz | |
| 86' ⇄ | ▲ Luis Fragozo ▼ Juan Pablo Ruiz Gomez | |
| Jordy Ortiz | 90' | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 2 Sergio Saul Quintero Chavez(Assists:Luis Fragozo) (Kiến tạo: Luis Fragozo) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 14 |
Chủ = Orense SC · Khách = Club Sport Emelec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 32 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 17 | 15 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 26 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 17 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Orense SC 2 (15%)Hòa 5 (38%)Club Sport Emelec 6 (46%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | B |
| 29/09/25 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | H |
| 01/06/25 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2 | B |
| 02/09/24 | Club Sport Emelec | 2-1 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/03/24 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/23 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Orense SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/03/23 | Orense SC | 2-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/10/22 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/22 | Orense SC | 2-0 (2-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 16/10/21 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Orense SC | -1 | 3 | B |
| 03/05/21 | Orense SC | 2-3 (1-3) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/10/20 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Orense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/20 | Orense SC | 2-2 (1-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Orense SC
HBBBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | B |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Orense SC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | H |
| 21/02/26 | Orense SC | 1-2 (1-2) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Club Sport Emelec
HHTTHHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 7/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 0/3/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | H |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Daquilema | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | - | - | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (0-0) | Delfin SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/12/25 | Deportivo Cuenca | 5-1 (2-0) | Club Sport Emelec | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Orense SC
Club Sport Emelec
22Jordy Ortiz3Sixto Romario Mina Arroyo5Alan Lorenzo15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda7Sergio Vasquez11Walter AgustIn Herrera21Gonzalo Rostagno54Erick Zambrano10Miguel Enrique Parrales Vera13Angel Israel Mena Delgado12Pedro Alfredo Ortiz Angulo2CAnibal Leguizamon3Ignacio Guerrico4Estalin Segura14Romario Javier Caicedo Ante6Victor Alfredo Griffith Mullins5Angelo Mina8Gonzalo Napoli10Francisco Andres Pizzini19Juan Pablo Ruiz Gomez7Luca Klimowicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Sixto Romario Mina Arroyo🟨 Thẻ vàng 25'6.4
- 5Alan Lorenzo6.4
- 7Sergio Vasquez🟨 Thẻ vàng 82'7.4
- 10Miguel Enrique Parrales Vera▼ Rời sân 55'6.4
- 11Walter AgustIn Herrera🟨 Thẻ vàng 79'6.2
- 13Angel Israel Mena Delgado▼ Rời sân 72'7.1
- 15Beder Caicedo▼ Rời sân 85'5.9
- 21Gonzalo Rostagno🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 22Jordy Ortiz🟨 Thẻ vàng 90'6
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 36'4.2
- 54Erick Zambrano▼ Rời sân 72'6.6
Khách · 4141
- 2Anibal Leguizamon C7.1
- 3Ignacio Guerrico🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 59'5.4
- 4Estalin Segura6.4
- 5Angelo Mina6.9
- 6Victor Alfredo Griffith Mullins6.2
- 7Luca Klimowicz▼ Rời sân 86'6.3
- 8Gonzalo Napoli▼ Rời sân 76'6.8
- 10Francisco Andres Pizzini🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 62'8
- 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo7
- 14Romario Javier Caicedo Ante6.7
- 19Juan Pablo Ruiz Gomez⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 86'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
72
Sút bóng
711
Sút cầu môn
15
Tấn công
9763
Tấn công nguy hiểm
5224
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
434303
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1913
Việt vị
04
Cứu thua
21
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2225
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.2
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orense SC (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Club Sport Emelec (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orense SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 2 (11%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Club Sport Emelec (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (11%)Hòa 2 (11%)Xỉu 14 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 73/81 | 1 | 🟨 | ||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 51/56 | 3 | |||
| 54Erick Zambrano Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 20/24 | 1 | |||
| 21Gonzalo Rostagno Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 1 | 🟨 | ||
| 10Miguel Enrique Parrales Vera Trung phong | 6.4 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 5Alan Lorenzo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/47 | 3 | |||
| 3Sixto Romario Mina Arroyo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 48/53 | 4 | 🟨 | ||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 6.2 | 2/0 | 23/28 | 2 | 🟨 | ||
| 22Jordy Ortiz Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 4.2 | 0/0 | 12/13 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 53Luis Garces (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 33David Quintero (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 2Bryan Quinonez (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 19Michael Bermudez (dự bị) Trung phong | 5.7 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 77Bryan Vinan (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/0 | 9/9 | 0 |
Club Sport Emelec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Francisco Andres Pizzini Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/0 | 10/12 | 1 | ||
| 19Juan Pablo Ruiz Gomez Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 30/34 | 0 | ||
| 2Anibal Leguizamon Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 12Pedro Alfredo Ortiz Angulo Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 5Angelo Mina Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 14/17 | 2 | |||
| 8Gonzalo Napoli Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 14Romario Javier Caicedo Ante Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 4Estalin Segura Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 40/43 | 1 | |||
| 7Luca Klimowicz Trung phong | 6.3 | 1/1 | 5/6 | 3 | |||
| 6Victor Alfredo Griffith Mullins Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 3Ignacio Guerrico Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 11/16 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 30Ariel Mina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 21Jose Franciso Cevallos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 51Stalin Valencia (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 16Sergio Saul Quintero Chavez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 15Luis Fragozo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928-4-28 | |
| Sân nhà | George Capwell | |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Raul Adolfo Antuna | HLV | Vicente Martin Sanchez Bragunde |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.01 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.92 | 3.01 | 3.10 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 0.25 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.10 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 2.80 | 3.10 | 0.71 ↑ | 2.25 | 0.63 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 | 3.35 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.95 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 2.65 | 3.70 | 0.87 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 | 3.35 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.01 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.01 | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.94 | 3.02 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.96 ↑ | 3.16 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.06 | 3.26 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.09 ↑ | 3.35 ↑ | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.60 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.69 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.83 ↓ | 4.07 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 2.79 | 3.92 | 1.21 | 2.50 | 0.62 | 0.47 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 2.13 ↓ | 2.90 ↑ | 3.93 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.90 ↑ | 3.30 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.57 | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orense SC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Sport Emelec | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).