Kết quả bóng đá trận Ordabasy vs Altay FK, 22:00 ngày 15/07/2026
Cúp Kazakhstan · 22:00 ngày 15/07/2026
Ordabasy 3 Kết thúc HT 2-0 1
Altay FK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Kazhymukan Munaitpasov Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Ordabasy | Phút | |
| 20' | Denis Mitrofanov | |
| Leonardo Natel Vieira(Assists:Bjorn Johnsen) (Kiến tạo: Bjorn Johnsen) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Yury Vakulko | 34' | |
| Bjorn Johnsen 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| Guy-Marcelin Kilama(Assists:Leonardo Natel Vieira) (Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| Ular Zhaksybayev | 80' | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 1 Dmitri Podstrelov | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 8 |
Chủ = Ordabasy · Khách = Altay FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ordabasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ordabasy 0 (0%)Hòa 1 (100%)Altay FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ordabasy
BTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (1-1) | Ordabasy | +1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Tobol Kostanai | 0-3 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Ordabasy | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Akademiya Ontustik | 2-4 (1-2) | Ordabasy | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Ordabasy | 1-1 (0-1) | FK Atyrau | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Zhenis | 0-2 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ordabasy | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Altay FK
TTBHBHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Altay FK | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Jelaev Nan | 0-2 (0-1) | Altay FK | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Altay FK | 0-1 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
91
Sút cầu môn
51
Tấn công
9686
Tấn công nguy hiểm
5134
Sút ngoài cầu môn
40
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
105
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ordabasy (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Altay FK (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ordabasy (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Altay FK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ordabasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | |
| Kazhymukan Munaitpasov Stadium | Sân nhà | |
| 37000 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Martin | HLV | Dragan Stoisavljevic |
| Shymkent | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.00 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.50 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.10 | 6.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 4.40 | 13.00 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 63.44 ↑ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.10 | 6.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.15 | 6.40 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 3.90 | 6.40 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 13.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 4.61 | 12.00 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 4.80 | 13.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.21 | 6.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.95 ↑ | 21.63 ↑ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.10 | 6.75 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 4.80 | 18.50 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.82 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ordabasy | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Altay FK | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).