Kết quả bóng đá trận Ordabasy Shymkent (W) vs Kaisar Kyzylorda (W), 20:00 ngày 27/07/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 20:00 ngày 27/07/2026
Ordabasy Shymkent (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Kaisar Kyzylorda (W)
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Ordabasy Shymkent (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| Makhmutova E. ❌ Đá hỏng penalty | 80' | |
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 4 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 9 |
Chủ = Ordabasy Shymkent (W) · Khách = Kaisar Kyzylorda (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ordabasy Shymkent (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ordabasy Shymkent (W)
HBHTTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-0 (0-0) | Zhetysu W | - | - | H |
| 22/06/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-3 (0-3) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
| 08/06/26 | Zhetysu W | 1-1 (1-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (1-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 2-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Tomiris Turan (W) | 1-1 (1-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | H |
| 12/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 04/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 01/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 28/06/24 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-5 (0-3) | BIIK Shymkent (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda (W)
BTTBB
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 10/11 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-3 (1-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | Tomiris Turan (W) | 5-2 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | FK Zhenys (W) | 2-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
44
Sút bóng
56
Sút cầu môn
32
Tấn công
7450
Tấn công nguy hiểm
6039
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1012
Quả ném biên
1623
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ordabasy Shymkent (W) (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (W) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ordabasy Shymkent (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.44 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.87 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.45 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.44 | 4.64 | 1.49 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.29 ↑ | 1.03 ↓ | 3.94 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.37 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.35 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.66 | 0.75 | 3.50 | 0.78 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.56 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 4.76 | 1.60 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 30.59 ↑ | 6.55 ↑ | 1.10 ↓ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.46 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 4.40 | 1.70 | 0.31 | 2.50 | 2.10 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.