Kết quả bóng đá trận Operario Ferroviario PR vs Ponte Preta, 05:30 ngày 23/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 23/07/2026
Operario Ferroviario PR
3 Kết thúc HT 1-1 2
Ponte Preta
🟨 1 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Operario Ferroviario PRPonte Preta
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Pereira Vasconcelos
4'
Phạt góc
7'
Phạt góc
7'
BÀN THẮNG - Brandao 0-1, kiến tạo: Marcio Gleyson Leite da Silva
7'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Aylon Darwin Tavella (đánh đầu) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — bị chặn
13'
15'
Phạt góc
15'
Phạt góc
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân phải) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
30'
BÀN THẮNG - Pablo Felipe Teixeira 1-1
31'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — vào lưới
31'
34'
🟨 Thẻ vàng - Marcio Gleyson Leite da Silva
34'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (đánh đầu) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Danilo Carvalho Barcelos (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Danilo Carvalho Barcelos (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
42'
🚩 Việt vị
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) Post
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🚩 Việt vị
49'
BÀN THẮNG - Brandao 1-2, kiến tạo: Elvis Vieira Araujo
49'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — vào lưới
51'
🟨 Thẻ vàng - Brandao
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
52'
BÀN THẮNG - Hildeberto Jose Morgado Pereira 2-2, kiến tạo: Gabriel Feliciano
53'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Neto Paraiba, ra Matheus Trindade
65'
🔁 Thay người: vào Moraes, ra Aylon Darwin Tavella
65'
65'
🔁 Thay người: vào Baianinho, ra Kevyson
66'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
68'
72'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Ferrari
Phạt góc
74'
Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Diniz
77'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
79'
80'
VAR Decision - Red card overturned - Julio
83'
🟥 Thẻ đỏ - Brandao
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Gabriel Feliciano
85'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique da Silva Dantas, ra Pablo Felipe Teixeira
85'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
87'
88'
🔁 Thay người: vào Juan Leopoldino, ra Leonardo da Silva Gomes
88'
🔁 Thay người: vào Nicolas Araujo, ra Elvis Vieira Araujo
BÀN THẮNG - Caio Henrique da Silva Dantas 3-2
90'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (chân phải) — vào lưới
90'
90+5'
🔁 Thay người: vào David da Hora da Conceicao, ra Diego Porfirio
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Baianinho
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Operario Ferroviario PR Phút Ponte Preta
7' 0 - 1 Brandao(Assists:Marcio Gleyson Leite da Silva) (Kiến tạo: Marcio Gleyson Leite da Silva)
Pablo Felipe Teixeira 1 - 1 31'
34' Marcio Gleyson Leite da Silva
HT 1-1
49' 1 - 2 Brandao(Assists:Elvis Vieira Araujo) (Kiến tạo: Elvis Vieira Araujo)
51' Brandao
Hildeberto Jose Morgado Pereira(Assists:Gabriel Feliciano) (Kiến tạo: Gabriel Feliciano) 2 - 2 53'
▲ Neto Paraiba ▼ Matheus Trindade65'
▲ Moraes ▼ Aylon Darwin Tavella65'
65' ▲ Baianinho ▼ Kevyson
72' Vinicius Ferrari
Vinicius Diniz 77'
▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira79'
79' Julio
80'📺 Julio(Reason:Red card overturned) VAR
83' Brandao
▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Gabriel Feliciano85'
▲ Caio Henrique da Silva Dantas ▼ Pablo Felipe Teixeira85'
88' ▲ Juan Leopoldino ▼ Leonardo da Silva Gomes
88' ▲ Nicolas Araujo ▼ Elvis Vieira Araujo
Caio Henrique da Silva Dantas 3 - 2 90'
90+5' ▲ David da Hora da Conceicao ▼ Diego Porfirio
90+7' Baianinho
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 70
Hòa 11 12
Bại 12 28
Ghi bàn 64 186
Mất bàn 76 1219
Điểm 41 222

Chủ = Operario Ferroviario PR · Khách = Ponte Preta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Operario Ferroviario PR (43)Hiệp 1 / Cả trậnPonte Preta (30)
10 (23%)Thắng/Thắng1 (3%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (16%)Hòa/Thắng2 (7%)
12 (28%)Hòa/Hòa3 (10%)
3 (7%)Hòa/Bại7 (23%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (14%)Bại/Bại15 (50%)

Bảng xếp hạng

Operario Ferroviario PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010552825352
Sân nhà106311511215
Sân khách104241314145
6 gần6411105--

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6006213--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Operario Ferroviario PR 4 (40%)Hòa 3 (30%)Ponte Preta 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/24Ponte Preta0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR3-4-0.252T
BRA D212/05/24Operario Ferroviario PR1-1 (1-0)Ponte Preta6-7+0.52H
BRA D231/07/22Ponte Preta3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR5-4-0.52B
BRA D216/04/22Operario Ferroviario PR2-0 (1-0)Ponte Preta5-4+0.252T
BRA D223/09/21Operario Ferroviario PR1-2 (1-2)Ponte Preta5-1+0.252B
BRA D223/06/21Ponte Preta0-0 (0-0)Operario Ferroviario PR10-3-0.252.25H
BRA D215/12/20Operario Ferroviario PR1-0 (1-0)Ponte Preta4-6+0.252T
BRA D220/09/20Ponte Preta1-1 (1-0)Operario Ferroviario PR5-8-0.52H
BRA D217/09/19Operario Ferroviario PR2-1 (0-0)Ponte Preta6-7+0.252T
BRA D218/05/19Ponte Preta1-0 (0-0)Operario Ferroviario PR2-6-0.752.25B

Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR

HTTTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1-0.52.25H
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2+0.252T
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6-0.252T
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6+0.52.25T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3-0.252B
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4+0.252.25T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2-0.52T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6+0.252H
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5+0.52.25B
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1-1.252.25B
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1-0.252.25B
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5+0.252B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4+0.52T
BSSC30/04/26Sampaio Correa (RJ)1-2 (0-0)Operario Ferroviario PR1-4+0.252.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1-0.752.5H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6-0.52B
BSSC16/04/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-3+0.252H
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1+0.52H

Thành tích gần đây — Ponte Preta

BBBBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2-0.752.25B
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3-0.52.25B
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6-0.252H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B
Copa do Brasil19/03/26Atletico Clube Goianiense1-0 (0-0)Ponte Preta4-8-0.752.25B
Copa do Brasil11/03/26Ponte Preta1-0 (0-0)Guarany de Bage5-7+12.75T

Đội hình

Operario Ferroviario PRPonte Preta
33Vagner da Silva16Matheus Miranda26Magno Jose da Silva Maguinho27Gabriel Feliciano44Willian Klaus10CGabriel Boschilia20Vinicius Diniz39Matheus Trindade11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha23Sergio Palacios44Marcio Gleyson Leite da Silva2Julio13Diego Porfirio14CDanilo Carvalho Barcelos16Leonardo da Silva Gomes10Elvis Vieira Araujo32Kevyson21Brandao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
94
75
Tấn công nguy hiểm
33
37
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
21
18
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
343
213
TL chuyền bóng thành công
80%
67%
Phạm lỗi
18
21
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
27
18
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
21
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.01
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Operario Ferroviario PR (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Ponte Preta (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (17%)Hòa 1 (6%)Bại 14 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
68
1 Bàn
62
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
138
B.thắng H1
114
B.thắng H2
Operario Ferroviario PRPonte Preta

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
11
T/B
41
H/T
52
H/H
13
H/B
10
B/T
00
B/H
210
B/B
Operario Ferroviario PRPonte Preta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
63
Thắng 1
62
Hòa
47
Thua 1
28
Thua 2+
Operario Ferroviario PRPonte Preta

Operario Ferroviario PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Gabriel Feliciano
Hậu vệ
8.111/036/463
92Pablo Felipe Teixeira
Tiền đạo
7.912/118/220
14Hildeberto Jose Morgado Pereira
Tiền đạo
7.711/116/190
10Gabriel Boschilia
Tiền vệ
74/141/480
16Matheus Miranda
Hậu vệ
6.80/026/402
20Vinicius Diniz
Tiền vệ
6.84/029/300🟨
26Magno Jose da Silva Maguinho
Hậu vệ
6.60/027/362
44Willian Klaus
Hậu vệ
6.54/022/281
33Vagner da Silva
Thủ môn
6.30/09/150
39Matheus Trindade
Tiền vệ
6.30/026/291
11Aylon Darwin Tavella
Tiền đạo
6.11/08/90
88Neto Paraiba (dự bị)
Tiền vệ
72/03/41
6Moraes (dự bị)
Hậu vệ
6.60/07/101
9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị)
Tiền đạo
6.10/00/00
77Emaxwell Souza de Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30
99Caio Henrique da Silva Dantas (dự bị)
Tiền đạo
-11/14/41

Ponte Preta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Elvis Vieira Araujo
Tiền vệ
7.913/228/381
44Marcio Gleyson Leite da Silva
Hậu vệ
7.210/017/226🟨
21Brandao
Tiền đạo
6.523/28/100🟨🟥
13Diego Porfirio
Hậu vệ
6.40/09/122
14Danilo Carvalho Barcelos
Hậu vệ
6.32/015/213
32Kevyson
Hậu vệ
6.31/08/101
16Leonardo da Silva Gomes
Tiền vệ
62/17/154
23Sergio Palacios
Hậu vệ
5.70/08/190
30Vinicius Ferrari
Thủ môn
5.60/011/220🟨
3Lucas de Souza Cunha
Hậu vệ
5.50/014/222
2Julio
Hậu vệ
5.50/013/162
26Baianinho (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/30🟨
6Juan Leopoldino (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20
7Nicolas Araujo (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Operario Ferroviario PR Thông tin Ponte Preta
Thành lập 1900-8-11
Sân nhà Estádio Moisés Lucarelli
0 Sức chứa 19722
Luizinho Lopes HLV
Khu vực Campinas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.333.916.000.882.500.740.901.250.80
Live1.333.916.000.882.500.741.00 ↑1.500.70 ↓
EasybetsSớm1.444.207.000.962.500.800.981.250.77
Live1.02 ↓17.00 ↑351.00 ↑4.30 ↑5.500.07 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.364.107.500.942.500.850.991.250.81
Live1.01 ↓8.50 ↑126.00 ↑2.25 ↑4.500.30 ↓1.77 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.414.056.200.992.500.831.021.250.82
Live4.55 ↑1.18 ↓30.00 ↑2.94 ↑4.500.22 ↓2.08 ↑0.250.38 ↓
InterwettenSớm1.454.007.000.902.500.800.701.001.05
Live1.01 ↓16.00 ↑70.00 ↑6.50 ↑5.500.04 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.413.906.600.872.500.77---
Live1.02 ↓16.27 ↑100.00 ↑2.96 ↑5.500.18 ↓---
12betSớm1.414.056.200.992.500.831.021.250.82
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓0.06 ↓0.006.25 ↑
CrownSớm1.444.256.501.002.500.861.081.250.80
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑2.77 ↑5.500.21 ↓2.32 ↑0.250.30 ↓
SbobetSớm1.393.956.601.012.500.851.051.250.83
Live4.09 ↑1.26 ↓14.50 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.393.946.950.962.500.861.001.250.84
Live4.44 ↑1.21 ↓22.00 ↑2.94 ↑4.500.22 ↓1.96 ↑0.250.39 ↓
LadbrokesSớm1.404.007.000.912.500.80---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.384.308.000.892.500.840.941.250.78
Live1.01 ↓32.00 ↑501.00 ↑7.80 ↑5.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.334.688.840.872.500.920.841.250.96
Live4.13 ↑1.30 ↓15.76 ↑3.68 ↑5.500.18 ↓0.27 ↓0.002.60 ↑
HK Jockey ClubSớm1.244.608.750.772.500.93---
Live1.244.608.750.772.500.93---
BwinSớm1.404.107.500.902.500.78---
Live1.01 ↓34.00 ↑226.00 ↑1.05 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm1.414.337.500.932.500.830.931.250.80
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.88 ↑5.500.08 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.394.207.500.982.500.831.001.250.80
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.404.008.000.912.500.830.951.250.71
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓0.70 ↓1.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.