Kết quả bóng đá trận Operario Ferroviario PR vs Ponte Preta, 05:30 ngày 23/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 23/07/2026
Operario Ferroviario PR 3 Kết thúc HT 1-1 2
Ponte Preta
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Operario Ferroviario PR
Ponte Preta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Pereira Vasconcelos
4'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Brandao 0-1, kiến tạo: Marcio Gleyson Leite da Silva
7'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aylon Darwin Tavella (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Felipe Teixeira 1-1
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — vào lưới
34'
🟨 Thẻ vàng - Marcio Gleyson Leite da Silva
34'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (đánh đầu) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Danilo Carvalho Barcelos (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Danilo Carvalho Barcelos (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🚩 Việt vị
49'
⚽ BÀN THẮNG - Brandao 1-2, kiến tạo: Elvis Vieira Araujo
49'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — vào lưới
51'
🟨 Thẻ vàng - Brandao
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Hildeberto Jose Morgado Pereira 2-2, kiến tạo: Gabriel Feliciano
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vinicius Diniz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Neto Paraiba, ra Matheus Trindade
🔁 Thay người: vào Moraes, ra Aylon Darwin Tavella
65'
🔁 Thay người: vào Baianinho, ra Kevyson
66'
🎯 Dứt điểm - Brandao (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Ferrari
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Diniz
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
80'
VAR Decision - Red card overturned - Julio
83'
🟥 Thẻ đỏ - Brandao
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Gabriel Feliciano
🔁 Thay người: vào Caio Henrique da Silva Dantas, ra Pablo Felipe Teixeira
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Juan Leopoldino, ra Leonardo da Silva Gomes
88'
🔁 Thay người: vào Nicolas Araujo, ra Elvis Vieira Araujo
⚽ BÀN THẮNG - Caio Henrique da Silva Dantas 3-2
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (chân phải) — vào lưới
90+5'
🔁 Thay người: vào David da Hora da Conceicao, ra Diego Porfirio
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Baianinho
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Operario Ferroviario PR | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Brandao(Assists:Marcio Gleyson Leite da Silva) (Kiến tạo: Marcio Gleyson Leite da Silva) | |
| Pablo Felipe Teixeira 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| 34' | Marcio Gleyson Leite da Silva | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 2 Brandao(Assists:Elvis Vieira Araujo) (Kiến tạo: Elvis Vieira Araujo) | |
| 51' | Brandao | |
| Hildeberto Jose Morgado Pereira(Assists:Gabriel Feliciano) (Kiến tạo: Gabriel Feliciano) 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| ▲ Neto Paraiba ▼ Matheus Trindade | 65' ⇄ | |
| ▲ Moraes ▼ Aylon Darwin Tavella | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Baianinho ▼ Kevyson | |
| 72' | Vinicius Ferrari | |
| Vinicius Diniz | 77' | |
| ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira | 79' ⇄ | |
| 79' | Julio | |
| 80' | 📺 Julio(Reason:Red card overturned) VAR | |
| 83' | Brandao | |
| ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Gabriel Feliciano | 85' ⇄ | |
| ▲ Caio Henrique da Silva Dantas ▼ Pablo Felipe Teixeira | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Juan Leopoldino ▼ Leonardo da Silva Gomes | |
| 88' ⇄ | ▲ Nicolas Araujo ▼ Elvis Vieira Araujo | |
| Caio Henrique da Silva Dantas 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ David da Hora da Conceicao ▼ Diego Porfirio | |
| 90+7' | Baianinho | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 22 | 2 |
Chủ = Operario Ferroviario PR · Khách = Ponte Preta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Operario Ferroviario PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 12 (28%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 15 (50%) |
Bảng xếp hạng
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 25 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Operario Ferroviario PR 4 (40%)Hòa 3 (30%)Ponte Preta 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/24 | Ponte Preta | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/24 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/22 | Ponte Preta | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | B |
| 16/04/22 | Operario Ferroviario PR | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
| 23/09/21 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | B |
| 23/06/21 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/12/20 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
| 20/09/20 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | H |
| 17/09/19 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (0-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/19 | Ponte Preta | 1-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR
HTTTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-2 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | B |
| 16/04/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
BBBBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | B |
| 19/03/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Ponte Preta | 1-0 (0-0) | Guarany de Bage | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Operario Ferroviario PR
Ponte Preta
33Vagner da Silva16Matheus Miranda26Magno Jose da Silva Maguinho27Gabriel Feliciano44Willian Klaus10CGabriel Boschilia20Vinicius Diniz39Matheus Trindade11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha23Sergio Palacios44Marcio Gleyson Leite da Silva2Julio13Diego Porfirio14CDanilo Carvalho Barcelos16Leonardo da Silva Gomes10Elvis Vieira Araujo32Kevyson21Brandao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 10Gabriel Boschilia C7
- 11Aylon Darwin Tavella▼ Rời sân 65'6.1
- 14Hildeberto Jose Morgado Pereira⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 16Matheus Miranda6.8
- 20Vinicius Diniz🟨 Thẻ vàng 77'6.8
- 26Magno Jose da Silva Maguinho6.6
- 27Gabriel Feliciano🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 33Vagner da Silva6.3
- 39Matheus Trindade▼ Rời sân 65'6.3
- 44Willian Klaus6.5
- 92Pablo Felipe Teixeira⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 85'7.9
Khách · 3421
- 2Julio🟥 Thẻ đỏ 79'5.5
- 3Lucas de Souza Cunha5.5
- 10Elvis Vieira Araujo🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 88'7.9
- 13Diego Porfirio▼ Rời sân 90+5'6.4
- 14Danilo Carvalho Barcelos C6.3
- 16Leonardo da Silva Gomes▼ Rời sân 88'6
- 21Brandao⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 51' · 🟥 Thẻ đỏ 83'6.5
- 23Sergio Palacios5.7
- 30Vinicius Ferrari🟨 Thẻ vàng 72'5.6
- 32Kevyson▼ Rời sân 65'6.3
- 44Marcio Gleyson Leite da Silva🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 34'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
15
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
45
Tấn công
9475
Tấn công nguy hiểm
3337
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
2118
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
343213
TL chuyền bóng thành công
80%67%
Phạm lỗi
1821
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.01
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Operario Ferroviario PR (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Ponte Preta (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (17%)Hòa 1 (6%)Bại 14 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Operario Ferroviario PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Gabriel Feliciano Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/0 | 36/46 | 3 | ||
| 92Pablo Felipe Teixeira Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 18/22 | 0 | ||
| 14Hildeberto Jose Morgado Pereira Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/19 | 0 | ||
| 10Gabriel Boschilia Tiền vệ | 7 | 4/1 | 41/48 | 0 | |||
| 16Matheus Miranda Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/40 | 2 | |||
| 20Vinicius Diniz Tiền vệ | 6.8 | 4/0 | 29/30 | 0 | 🟨 | ||
| 26Magno Jose da Silva Maguinho Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 44Willian Klaus Hậu vệ | 6.5 | 4/0 | 22/28 | 1 | |||
| 33Vagner da Silva Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 39Matheus Trindade Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 11Aylon Darwin Tavella Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 88Neto Paraiba (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/0 | 3/4 | 1 | |||
| 6Moraes (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 77Emaxwell Souza de Lima (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 99Caio Henrique da Silva Dantas (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 4/4 | 1 |
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Elvis Vieira Araujo Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 28/38 | 1 | ||
| 44Marcio Gleyson Leite da Silva Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/22 | 6 | 🟨 | |
| 21Brandao Tiền đạo | 6.5 | 2 | 3/2 | 8/10 | 0 | 🟨🟥 | |
| 13Diego Porfirio Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 14Danilo Carvalho Barcelos Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 15/21 | 3 | |||
| 32Kevyson Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 16Leonardo da Silva Gomes Tiền vệ | 6 | 2/1 | 7/15 | 4 | |||
| 23Sergio Palacios Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 8/19 | 0 | |||
| 30Vinicius Ferrari Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 11/22 | 0 | 🟨 | ||
| 3Lucas de Souza Cunha Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 14/22 | 2 | |||
| 2Julio Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 26Baianinho (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 6Juan Leopoldino (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Nicolas Araujo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Operario Ferroviario PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900-8-11 | |
| Sân nhà | Estádio Moisés Lucarelli | |
| 0 | Sức chứa | 19722 |
| Luizinho Lopes | HLV | |
| Khu vực | Campinas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 3.91 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.33 | 3.91 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.20 | 7.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 7.50 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.05 | 6.20 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.18 ↓ | 30.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.00 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.90 | 6.60 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.27 ↑ | 100.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.05 | 6.20 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.25 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.08 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.95 | 6.60 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.26 ↓ | 14.50 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 3.94 | 6.95 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 4.44 ↑ | 1.21 ↓ | 22.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 8.00 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.68 | 8.84 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 4.13 ↑ | 1.30 ↓ | 15.76 ↑ | 3.68 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.60 | 8.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 4.60 | 8.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.33 | 7.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.20 | 7.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.