Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Panaitolikos Agrinio, 00:00 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 17/07/2026
Omonia Nicosia FC
2 Kết thúc HT 0-1 1
Panaitolikos Agrinio
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Omonia Nicosia FC Phút Panaitolikos Agrinio
10'
15'
18' 0 - 1
HT 0-1
1 - 1 54'
2 - 1 59'
90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 00 33
Bại 12 15
Ghi bàn 35 1812
Mất bàn 25 814
Điểm 63 219

Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = Panaitolikos Agrinio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Omonia Nicosia FC (6)Hiệp 1 / Cả trậnPanaitolikos Agrinio (44)
2 (33%)Thắng/Thắng8 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (7%)
1 (17%)Hòa/Hòa7 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (16%)
1 (17%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (17%)Bại/Hòa1 (2%)
1 (17%)Bại/Bại13 (30%)

Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC

HHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Omonia Nicosia FC-03H
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3-0.253H
INT CF01/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-2-0.752.75T
CYP D122/05/26Omonia Nicosia FC5-2 (1-1)Apollon Limassol FC6-4+0.52.75T
CYP D116/05/26APOEL Nicosia0-3 (0-2)Omonia Nicosia FC6-4+0.252.5T
CYP D110/05/26Omonia Nicosia FC1-1 (0-1)AEK Larnaca5-1+0.252.5H
CYP D106/05/26AEP Paphos0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3-0.752.75T
CYP D102/05/26Omonia Nicosia FC3-0 (2-0)Aris Limassol3-3+13T
CYP D126/04/26Apollon Limassol FC2-3 (1-2)Omonia Nicosia FC6-5+0.252.5T
CYP D118/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia4-9+0.752.5T
CYP D114/04/26AEK Larnaca0-2 (0-1)Omonia Nicosia FC13-302.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)AEP Paphos2-5+0.252.5T
CYP D121/03/26Aris Limassol2-2 (0-2)Omonia Nicosia FC2-602.75H
CYP D116/03/26Omonia Nicosia FC5-0 (3-0)Olympiakos Nicosia FC3-4+1.52.75T
CYP D108/03/26Omonia Aradippou0-2 (0-2)Omonia Nicosia FC5-1+12.75T
CYP D103/03/26Omonia Nicosia FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC8-5+0.752.75H
UEFA ECL27/02/26Rijeka3-1 (0-1)Omonia Nicosia FC1-7-0.252.25B
CYP D122/02/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)Omonia Nicosia FC3-3+0.252.25B
UEFA ECL20/02/26Omonia Nicosia FC0-1 (0-0)Rijeka7-2+0.52.25B
CYP D114/02/26Omonia Nicosia FC3-0 (1-0)E.N.Paralimniou10-2+3.54.25T

Thành tích gần đây — Panaitolikos Agrinio

BHHTBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D121/05/26Panaitolikos Agrinio1-2 (0-1)Asteras Tripolis5-7+0.252.25B
GRE D117/05/26Panserraikos1-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio4-202H
GRE D112/05/26Panaitolikos Agrinio1-1 (0-0)AEL Larisa11-1+0.252.25H
GRE D109/05/26Atromitos Athens1-2 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-3-0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25B
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1-0.252.25H
GRE D123/04/26Asteras Tripolis2-1 (1-1)Panaitolikos Agrinio1-2-0.252.25B
GRE D119/04/26Panaitolikos Agrinio2-3 (1-2)Panserraikos2-0+0.52B
GRE D108/04/26AEL Larisa1-2 (0-1)Panaitolikos Agrinio5-1-0.252T
GRE D105/04/26Panaitolikos Agrinio1-1 (1-0)Atromitos Athens3-1002H
GRE D123/03/26Panaitolikos Agrinio0-0 (0-0)Panserraikos9-1+0.52.25H
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6-1.52.5H
GRE D109/03/26Panaitolikos Agrinio2-1 (2-1)AE Kifisias6-5+0.252.25T
GRE D101/03/26Atromitos Athens1-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-0-0.52.25B
GRE D121/02/26Olympiakos Piraeus2-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio12-4-2.253.25B
GRE D114/02/26Panaitolikos Agrinio3-1 (1-1)Asteras Tripolis6-2-0.252T
GRE D107/02/26AEL Larisa1-4 (1-3)Panaitolikos Agrinio5-2-0.52T
GRE D131/01/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)Aris Thessaloniki1-5-0.252.25B
GRE D125/01/26OFI Crete1-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-5-0.52.5B
GRE D119/01/26Panaitolikos Agrinio1-3 (0-3)Levadiakos6-5-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
110
65
Tấn công nguy hiểm
66
16
Sút ngoài cầu môn
7
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Omonia Nicosia FC (36 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 25 (69%)Hòa 2 (6%)Bại 9 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (44%)Hòa 3 (8%)Xỉu 17 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO

Panaitolikos Agrinio (36 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (47%)Hòa 3 (8%)Bại 16 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (44%)Hòa 3 (8%)Xỉu 17 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Omonia Nicosia FCPanaitolikos Agrinio

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Omonia Nicosia FCPanaitolikos Agrinio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
23
Thắng 1
56
Hòa
27
Thua 1
12
Thua 2+
Omonia Nicosia FCPanaitolikos Agrinio

Thông tin đội bóng

Omonia Nicosia FC Thông tin Panaitolikos Agrinio
1948 Thành lập 1926
Neo GSP Stadium Sân nhà Panetolikos Stadium
23400 Sức chứa 7000
Berg Henning HLV Giannis Petrakis
Nicosia Khu vực Agrinio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.225.7512.001.203.500.55---
Live1.226.00 ↑11.00 ↓1.203.500.55---
10BETSớm1.215.8012.000.803.000.91---
Live1.22 ↑6.20 ↑12.000.97 ↑3.250.75 ↓---
18BetSớm1.195.7513.000.923.250.810.912.000.81
Live1.20 ↑6.00 ↑12.00 ↓0.81 ↓3.000.92 ↑0.75 ↓1.750.99 ↑
1xBetSớm1.195.5014.801.283.500.560.581.501.24
Live1.18 ↓5.75 ↑12.60 ↓0.96 ↓3.250.74 ↑0.581.501.12 ↓
Bet 365Sớm1.205.7513.000.803.001.001.002.000.80
Live1.22 ↑5.7511.00 ↓0.803.001.001.002.000.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.