Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Qiziriq Football Club, 22:00 ngày 24/07/2026

Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 24/07/2026
Olympic MobiUZ
3 Kết thúc HT 1-0 0
Qiziriq Football Club
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Olympic MobiUZ Phút Qiziriq Football Club
Saidkhon Khamidov 1 - 0 9'
HT 1-0
Abdushukur Makhamatov 2 - 0 75'
Diyorbek Tojiboyev 3 - 0 89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 21
Bại 13 38
Ghi bàn 112 226
Mất bàn 49 1219
Điểm 60 174

Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Qiziriq Football Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympic MobiUZ (15)Hiệp 1 / Cả trậnQiziriq Football Club (15)
4 (27%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (13%)Hòa/Bại6 (40%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại7 (47%)

Bảng xếp hạng

Olympic MobiUZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114342113158
Sân nhà52219688
Sân khách621312776
6 gần63031410--

Qiziriq Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11119823413
Sân nhà5005210013
Sân khách6114613413
6 gần6006414--

Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ

BTBBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/07/26Olympic MobiUZ2-3 (1-2)FC Lochin12-4--B
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1-0.252.75T
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10-0.752.5B
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7+0.252.5T
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6+0.252.5H
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2-12.75H
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--T
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25T
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--B
INT CF21/02/26Olympic MobiUZ0-1 (0-0)FC Lochin---B
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--T
UZB D105/11/25Olympic MobiUZ1-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent4-1-0.252.5H
UZB D128/10/25Olympic MobiUZ2-0 (1-0)Olympic FK Tashkent5-5+12.5T
UZB D120/10/25Olympic MobiUZ3-1 (0-0)Aral Nukus3-602.25T
UZB D104/10/25Fergana University3-2 (2-1)Olympic MobiUZ5-7--B
UZB D124/09/25Jayxun3-2 (2-0)Olympic MobiUZ2-4--B

Thành tích gần đây — Qiziriq Football Club

BBBBBBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D110/06/26Qiziriq Football Club0-2 (0-1)Buxoro University---B
UZB D104/06/26Respublika FA4-2 (3-0)Qiziriq Football Club4-3-1.52.75B
UZB D129/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Aral Nukus--1.53B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon--12.5B
UzbC17/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-1)Jayxun2-6--B
UzbC11/05/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Qiziriq Football Club2-2--B
UZB D106/05/26FK Gazalkent1-2 (0-1)Qiziriq Football Club4-5-1.253T
UZB D129/04/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Shurtan Guzor2-3-1.252.75B
UZB D125/04/26Jayxun0-0 (0-0)Qiziriq Football Club---H
UZB D119/04/26Qiziriq Football Club2-4 (1-1)Pakhtakor II7-4--B
UZB D115/04/26Metallurg Bekobod3-1 (2-0)Qiziriq Football Club6-3--B
UZB D111/04/26Yaypan FK2-1 (1-0)Qiziriq Football Club---B
UZB D106/04/26Qiziriq Football Club0-2 (0-0)FC Lochin---B
INT CF26/02/26Jayxun1-0 (0-0)Qiziriq Football Club---B
UZB D1B24/11/25Qiziriq Football Club1-3 (1-2)FK Do stlik Tashkent7-5--B
UZB D1B06/11/25Pakhtakor II0-1 (0-0)Qiziriq Football Club7-3--T
UZB D1B18/10/25FC Lochin1-1 (0-0)Qiziriq Football Club---H
UZB D1B11/10/25Qiziriq Football Club3-1 (2-1)Navoiy FA---T
UZB D1B27/09/25Buxoro University1-3 (0-1)Qiziriq Football Club---T
UZB D1B20/09/25Qiziriq Football Club4-3 (2-3)Kattaqurgon---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
30
5
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
103
83
Tấn công nguy hiểm
71
33
Sút ngoài cầu môn
19
2
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
9
24
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Phạm lỗi
22
9
Việt vị
1
0
Quả ném biên
20
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympic MobiUZ (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Qiziriq Football Club (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Olympic MobiUZ (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Qiziriq Football Club (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
20
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
93
B.thắng H2
Olympic MobiUZQiziriq Football Club

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
30
H/H
03
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
Olympic MobiUZQiziriq Football Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
23
Thắng 1
42
Hòa
76
Thua 1
17
Thua 2+
Olympic MobiUZQiziriq Football Club

Thông tin đội bóng

Olympic MobiUZ Thông tin Qiziriq Football Club
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.107.000.873.250.830.831.500.87
Live1.03 ↓33.00 ↑52.00 ↑2.80 ↑3.500.05 ↓2.30 ↑0.250.04 ↓
Mansion88Sớm1.334.806.100.863.250.900.701.251.06
Live1.03 ↓6.80 ↑160.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.355.007.001.053.500.65---
Live1.04 ↓9.00 ↑95.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm1.304.506.200.873.250.77---
Live1.04 ↓10.92 ↑82.83 ↑2.56 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.304.956.700.883.250.880.641.251.13
Live1.03 ↓6.80 ↑160.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.10 ↓0.003.84 ↑
CrownSớm1.384.655.500.913.250.850.861.250.90
Live1.05 ↓9.10 ↑16.50 ↑0.89 ↓4.000.91 ↑0.92 ↑1.500.90
SbobetSớm1.324.445.900.923.250.881.001.500.80
Live1.02 ↓9.20 ↑34.00 ↑2.85 ↑3.500.05 ↓2.27 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.284.787.800.933.250.810.821.500.92
Live1.04 ↓5.80 ↑34.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓2.12 ↑0.250.29 ↓
18BetSớm1.314.906.000.833.250.740.781.500.78
Live1.07 ↓8.25 ↑24.00 ↑0.73 ↓3.750.92 ↑0.73 ↓1.500.93 ↑
PinnacleSớm1.255.127.260.893.500.810.861.750.83
Live1.06 ↓9.10 ↑30.87 ↑2.35 ↑2.500.28 ↓2.19 ↑0.250.29 ↓
1xBetSớm1.305.107.951.083.500.670.801.500.90
Live1.05 ↓11.00 ↑29.00 ↑2.33 ↑3.500.30 ↓1.66 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm1.335.006.000.953.250.850.851.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.83 ↓3.500.98 ↑0.88 ↑1.500.93 ↓
William HillSớm1.364.336.001.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.