Kết quả bóng đá trận Olympiakos Piraeus vs NEC Nijmegen, 01:00 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League · 01:00 ngày 05/08/2026
Olympiakos Piraeus
0 Kết thúc HT 0-0 0
NEC Nijmegen
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Karaiskakis Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Olympiakos PiraeusNEC Nijmegen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Maria Sanchez Martinez
🚩 Việt vị
6'
🟨 Thẻ vàng - David Carmo
11'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - David Carmo (đánh đầu) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Panagiotis Retsos (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
14'
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
23'
🚩 Việt vị
Phạt góc
23'
28'
🚩 Việt vị
29'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Christos Mouzakitis (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Rodinei Marcelo de Almeida (chân phải) — bị cản phá
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Christos Mouzakitis (chân trái) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Ayoub El Kaabi (chân trái) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Joel Roca Casals (chân phải) — bị cản phá
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Gelson Martins, ra Joel Roca Casals
46'
🚩 Việt vị
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lorenzo Pirola, ra David Carmo
56'
🔁 Thay người: vào Jota, ra Chiquinho
56'
🔁 Thay người: vào Pablo Maffeo, ra Manolis Saliakas
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Zinedin Smajlovic, ra Panagiotis Retsos
64'
🟨 Thẻ vàng - Daniel García Carrillo
67'
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodinei Marcelo de Almeida (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Christos Mouzakitis (chân trái) — bị chặn
69'
70'
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Sami Ouaissa
70'
🔁 Thay người: vào Brayann Pereira, ra Tobias Storm
🎯 Dứt điểm - Ayoub El Kaabi (chân trái) — bị cản phá
71'
74'
🔁 Thay người: vào Isak Hansen-Aaroen, ra Philippe Sandler
74'
🔁 Thay người: vào Dusan Tadic, ra Bryan Linssen
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Gelson Martins (chân phải) — chệch khung thành
83'
90'
🔁 Thay người: vào Willum Thor Willumsson, ra Jamiro Monteiro
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Willum Thor Willumsson
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Olympiakos Piraeus Phút NEC Nijmegen
David Carmo 11'
HT 0-0
▲ Gelson Martins ▼ Joel Roca Casals46'
▲ Lorenzo Pirola ▼ David Carmo56'
▲ Jota ▼ Chiquinho56'
▲ Pablo Maffeo ▼ Manolis Saliakas57'
▲ Zinedin Smajlovic ▼ Panagiotis Retsos64'
Daniel García Carrillo 67'
70' ▲ Emre Mor ▼ Sami Ouaissa
70' ▲ Brayann Pereira ▼ Tobias Storm
74' ▲ Isak Hansen-Aaroen ▼ Philippe Sandler
74' ▲ Dusan Tadic ▼ Bryan Linssen
90' ▲ Willum Thor Willumsson ▼ Jamiro Monteiro
90+1' Willum Thor Willumsson
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 11 42
Bại 22 35
Ghi bàn 21 1120
Mất bàn 63 1218
Điểm 11 1311

Chủ = Olympiakos Piraeus · Khách = NEC Nijmegen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympiakos Piraeus (7)Hiệp 1 / Cả trậnNEC Nijmegen (8)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (14%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Olympiakos Piraeus 1 (100%)Hòa 0 (0%)NEC Nijmegen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/24NEC Nijmegen0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus4-5+0.252.75T

Thành tích gần đây — Olympiakos Piraeus

BBBTHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AZ Alkmaar3-2 (0-2)Olympiakos Piraeus6-2-0.252.75B
INT CF25/07/26Royal Antwerp3-0 (0-0)Olympiakos Piraeus3-2+0.753B
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--B
INT CF17/07/26Fortuna Sittard1-3 (0-2)Olympiakos Piraeus5-6+1.252.75T
INT CF11/07/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)Oud-Heverlee Leuven6-7+0.52.75H
INT CF08/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Olympiakos Piraeus0-9--T
GRE D117/05/26AEK Athens1-1 (0-1)Olympiakos Piraeus4-3+0.252.25H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0+1.252.5T
GRE D110/05/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)PAOK Saloniki5-1+0.752.25H
GRE D103/05/26PAOK Saloniki3-1 (1-1)Olympiakos Piraeus3-9+0.252B
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1+0.52T
GRE D106/04/26Olympiakos Piraeus0-1 (0-1)AEK Athens5-3+0.52.25B
GRE D123/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)AEL Larisa10-0+22.75H
GRE D114/03/26OFI Crete0-3 (0-1)Olympiakos Piraeus0-1+1.752.75T
GRE D109/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)PAOK Saloniki8-3+0.52.25H
GRE D101/03/26Panserraikos1-2 (0-0)Olympiakos Piraeus1-5+2.253.25T
UEFA CL25/02/26Bayer Leverkusen0-0 (0-0)Olympiakos Piraeus4-5-0.752.75H
GRE D121/02/26Olympiakos Piraeus2-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio12-4+2.253.25T
UEFA CL19/02/26Olympiakos Piraeus0-2 (0-0)Bayer Leverkusen3-3+0.252.75B
GRE D115/02/26Levadiakos0-0 (0-0)Olympiakos Piraeus2-8+0.752.5H

Thành tích gần đây — NEC Nijmegen

BBTTBBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26NEC Nijmegen1-2 (1-1)Sevilla5-303B
INT CF25/07/26NEC Nijmegen0-1 (0-0)SV Elversberg-+0.253.25B
INT CF18/07/26NEC Nijmegen7-0 (3-0)Al-Feiha7-2--T
INT CF15/07/26NEC Nijmegen3-1 (1-0)V-Varen Nagasaki9-2+13.25T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3-0.252.75B
INT CF08/07/26NEC Nijmegen2-3 (0-2)MSV Duisburg4-5+1.253.25B
INT CF02/07/26De Treffers1-1 (1-0)NEC Nijmegen1-9+1.753.5H
HOL D117/05/26NEC Nijmegen2-1 (2-0)Go Ahead Eagles13-4+1.253.5T
HOL D110/05/26Groningen2-1 (1-0)NEC Nijmegen5-6+0.253.25B
HOL D103/05/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)SC Telstar9-0+1.253.5H
HOL D126/04/26FC Twente Enschede1-1 (1-1)NEC Nijmegen3-9-0.753.25H
HOLC19/04/26AZ Alkmaar5-1 (1-0)NEC Nijmegen2-803B
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1+0.253.5H
HOL D105/04/26Excelsior SBV0-2 (0-1)NEC Nijmegen2-5+0.53T
HOL D122/03/26NEC Nijmegen2-2 (1-2)SC Heerenveen6-2+0.753.25H
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7-1.53.75T
HOL D109/03/26NEC Nijmegen3-0 (1-0)Volendam12-1+1.53.25T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6-0.253.5T
HOL D101/03/26NEC Nijmegen2-3 (1-1)Fortuna Sittard10-5+1.253.25B
HOL D122/02/26AFC Ajax1-1 (1-0)NEC Nijmegen6-7-0.753H

Đội hình

Olympiakos PiraeusNEC Nijmegen
31Balsa Popovic2Manolis Saliakas6David Carmo45CPanagiotis Retsos70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi14Daniel García Carrillo96Christos Mouzakitis22Chiquinho23Rodinei Marcelo de Almeida73Joel Roca Casals9Ayoub El Kaabi1Gonzalo Alejandro Crettaz3Philippe Sandler21Tobias Storm24Deveron Fonville6Darko Nejasmic20Noe Lebreton25Sami Ouaissa35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff9CTjaronn Chery30Bryan Linssen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
136
91
Tấn công nguy hiểm
73
49
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
397
348
TL chuyền bóng thành công
67%
73%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
2
6
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
15
14
Quả ném biên
33
26
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
36
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
1.32
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympiakos Piraeus (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
NEC Nijmegen (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Olympiakos PiraeusNEC Nijmegen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Olympiakos PiraeusNEC Nijmegen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
Olympiakos PiraeusNEC Nijmegen

Olympiakos Piraeus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Balsa Popovic
Thủ môn
7.90/016/450
70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Hậu vệ trái
7.61/028/362
14Daniel García Carrillo
Tiền vệ trung tâm
7.10/032/432🟨
45Panagiotis Retsos
Trung vệ
6.91/021/261
96Christos Mouzakitis
Tiền vệ trung tâm
6.93/035/432
6David Carmo
Trung vệ
6.81/125/400🟨
2Manolis Saliakas
Hậu vệ phải
6.70/012/172
23Rodinei Marcelo de Almeida
Hậu vệ phải
6.62/118/307
22Chiquinho
Tiền vệ tấn công
6.30/011/141
73Joel Roca Casals
Tiền đạo cánh trái
6.31/17/90
9Ayoub El Kaabi
Trung phong
5.82/213/211
5Lorenzo Pirola (dự bị)
Trung vệ
7.50/018/261
4Zinedin Smajlovic (dự bị)
Trung vệ
70/08/153
20Jota (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/04/90
10Gelson Martins (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/012/153
25Pablo Maffeo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/05/81

NEC Nijmegen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Darko Nejasmic
Tiền vệ phòng ngự
8.10/035/464
1Gonzalo Alejandro Crettaz
Thủ môn
7.50/015/430
35Jamiro Monteiro
Tiền vệ trung tâm
7.42/222/242
24Deveron Fonville
Trung vệ
7.40/021/283
3Philippe Sandler
Trung vệ
7.30/016/208
9Tjaronn Chery
Tiền vệ tấn công
7.13/026/291
21Tobias Storm
Trung vệ
70/016/251
99Clement Bischoff
Tiền đạo cánh trái
6.93/022/311
25Sami Ouaissa
Hậu vệ phải
6.72/111/130
20Noe Lebreton
Tiền vệ tấn công
6.53/124/324
30Bryan Linssen
Tiền đạo
6.40/012/131
2Brayann Pereira (dự bị)
Trung vệ
6.80/09/141
7Emre Mor (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/133
8Isak Hansen-Aaroen (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/70
10Dusan Tadic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/80
11Willum Thor Willumsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Olympiakos Piraeus Thông tin NEC Nijmegen
1925-5-26 Thành lập 1900-11-15
Karaiskakis Stadium Sân nhà Stadion de Goffert
33500 Sức chứa 12500
Jose Luis Mendilibar HLV Dick Schreuder
Piraeus Khu vực Nijmegen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.155.200.872.750.850.851.000.93
Live1.454.40 ↑4.85 ↓1.45 ↑0.500.25 ↓0.41 ↓0.001.35 ↑
EasybetsSớm1.494.005.300.842.750.950.911.000.88
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.00 ↑0.500.01 ↓3.50 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm1.504.206.000.882.750.850.851.000.89
Live10.50 ↑1.10 ↓15.00 ↑3.35 ↑0.500.19 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.504.004.900.922.750.880.871.000.95
Live13.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.603.706.250.802.500.900.951.000.75
Live7.75 ↑1.15 ↓11.00 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓0.83 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.563.556.000.802.500.88---
Live8.65 ↑1.12 ↓12.58 ↑3.90 ↑0.500.12 ↓---
12betSớm1.504.004.900.922.750.880.871.000.95
Live13.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.514.305.400.912.750.890.871.000.95
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.463.815.100.902.750.900.871.000.95
Live16.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.563.815.150.812.500.950.981.000.80
Live15.90 ↑1.04 ↓17.60 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.603.755.750.752.501.00---
Live17.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.653.255.750.802.500.930.800.750.93
Live17.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.613.764.740.942.750.810.780.751.01
Live9.31 ↑1.14 ↓12.54 ↑3.28 ↑0.500.22 ↓0.63 ↓0.001.30 ↑
HK Jockey ClubSớm1.434.005.600.852.750.85---
Live1.434.05 ↑5.40 ↓0.76 ↓2.750.94 ↑---
BwinSớm1.613.805.750.752.500.98---
Live23.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.90 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm1.633.726.200.792.501.071.311.250.65
Live19.30 ↑1.03 ↓31.00 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓0.62 ↓0.001.34 ↑
SNAISớm1.504.255.75------
Live1.45 ↓4.50 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.504.105.500.852.750.950.851.000.95
Live15.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.603.754.800.752.501.000.710.750.93
Live19.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.57 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.