Kết quả bóng đá trận Olympiakos Piraeus vs NEC Nijmegen, 01:00 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 05/08/2026
Olympiakos Piraeus 0 Kết thúc HT 0-0 0
NEC Nijmegen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Karaiskakis Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Olympiakos Piraeus
NEC Nijmegen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Maria Sanchez Martinez
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - David Carmo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Carmo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Panagiotis Retsos (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
23'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
28'
🚩 Việt vị
29'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Christos Mouzakitis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodinei Marcelo de Almeida (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christos Mouzakitis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayoub El Kaabi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel Roca Casals (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Gelson Martins, ra Joel Roca Casals
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Sami Ouaissa (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lorenzo Pirola, ra David Carmo
🔁 Thay người: vào Jota, ra Chiquinho
🔁 Thay người: vào Pablo Maffeo, ra Manolis Saliakas
60'
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Zinedin Smajlovic, ra Panagiotis Retsos
🟨 Thẻ vàng - Daniel García Carrillo
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodinei Marcelo de Almeida (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christos Mouzakitis (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Sami Ouaissa
70'
🔁 Thay người: vào Brayann Pereira, ra Tobias Storm
🎯 Dứt điểm - Ayoub El Kaabi (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Isak Hansen-Aaroen, ra Philippe Sandler
74'
🔁 Thay người: vào Dusan Tadic, ra Bryan Linssen
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gelson Martins (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Willum Thor Willumsson, ra Jamiro Monteiro
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Willum Thor Willumsson
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Olympiakos Piraeus | Phút | |
| David Carmo | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gelson Martins ▼ Joel Roca Casals | 46' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Pirola ▼ David Carmo | 56' ⇄ | |
| ▲ Jota ▼ Chiquinho | 56' ⇄ | |
| ▲ Pablo Maffeo ▼ Manolis Saliakas | 57' ⇄ | |
| ▲ Zinedin Smajlovic ▼ Panagiotis Retsos | 64' ⇄ | |
| Daniel García Carrillo | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Emre Mor ▼ Sami Ouaissa | |
| 70' ⇄ | ▲ Brayann Pereira ▼ Tobias Storm | |
| 74' ⇄ | ▲ Isak Hansen-Aaroen ▼ Philippe Sandler | |
| 74' ⇄ | ▲ Dusan Tadic ▼ Bryan Linssen | |
| 90' ⇄ | ▲ Willum Thor Willumsson ▼ Jamiro Monteiro | |
| 90+1' | Willum Thor Willumsson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 13 | 11 |
Chủ = Olympiakos Piraeus · Khách = NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympiakos Piraeus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Olympiakos Piraeus 1 (100%)Hòa 0 (0%)NEC Nijmegen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | NEC Nijmegen | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Olympiakos Piraeus
BBBTHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 17/05/26 | AEK Athens | 1-1 (0-1) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | AEK Athens | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | AEL Larisa | +2 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Panserraikos | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | +2.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Bayer Leverkusen | 0-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Olympiakos Piraeus | 2-0 (1-0) | Panaitolikos Agrinio | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Olympiakos Piraeus | 0-2 (0-0) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Levadiakos | 0-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
BBTTBBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | -1.5 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | NEC Nijmegen | 3-0 (1-0) | Volendam | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | -0.25 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (1-1) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3 | H |
Đội hình
Olympiakos Piraeus
NEC Nijmegen
31Balsa Popovic2Manolis Saliakas6David Carmo45CPanagiotis Retsos70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi14Daniel García Carrillo96Christos Mouzakitis22Chiquinho23Rodinei Marcelo de Almeida73Joel Roca Casals9Ayoub El Kaabi1Gonzalo Alejandro Crettaz3Philippe Sandler21Tobias Storm24Deveron Fonville6Darko Nejasmic20Noe Lebreton25Sami Ouaissa35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff9CTjaronn Chery30Bryan Linssen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Manolis Saliakas▼ Rời sân 57'6.7
- 6David Carmo🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 56'6.8
- 9Ayoub El Kaabi5.8
- 14Daniel García Carrillo🟨 Thẻ vàng 67'7.1
- 22Chiquinho▼ Rời sân 56'6.3
- 23Rodinei Marcelo de Almeida6.6
- 31Balsa Popovic7.9
- 45Panagiotis Retsos C▼ Rời sân 64'6.9
- 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi7.6
- 73Joel Roca Casals▼ Rời sân 46'6.3
- 96Christos Mouzakitis6.9
Khách · 3142
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz7.5
- 3Philippe Sandler▼ Rời sân 74'7.3
- 6Darko Nejasmic8.1
- 9Tjaronn Chery C7.1
- 20Noe Lebreton6.5
- 21Tobias Storm▼ Rời sân 70'7
- 24Deveron Fonville7.4
- 25Sami Ouaissa▼ Rời sân 70'6.7
- 30Bryan Linssen▼ Rời sân 74'6.4
- 35Jamiro Monteiro▼ Rời sân 90'7.4
- 99Clement Bischoff6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
54
Tấn công
13691
Tấn công nguy hiểm
7349
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
397348
TL chuyền bóng thành công
67%73%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
26
Cứu thua
45
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
3326
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.621.32
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympiakos Piraeus (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
NEC Nijmegen (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Olympiakos Piraeus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Balsa Popovic Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 16/45 | 0 | |||
| 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 28/36 | 2 | |||
| 14Daniel García Carrillo Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 32/43 | 2 | 🟨 | ||
| 45Panagiotis Retsos Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 96Christos Mouzakitis Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 35/43 | 2 | |||
| 6David Carmo Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 25/40 | 0 | 🟨 | ||
| 2Manolis Saliakas Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 23Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ phải | 6.6 | 2/1 | 18/30 | 7 | |||
| 22Chiquinho Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 73Joel Roca Casals Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 9Ayoub El Kaabi Trung phong | 5.8 | 2/2 | 13/21 | 1 | |||
| 5Lorenzo Pirola (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 4Zinedin Smajlovic (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 8/15 | 3 | |||
| 20Jota (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 10Gelson Martins (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 12/15 | 3 | |||
| 25Pablo Maffeo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 |
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Darko Nejasmic Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 0/0 | 35/46 | 4 | |||
| 1Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/43 | 0 | |||
| 35Jamiro Monteiro Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/2 | 22/24 | 2 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 21/28 | 3 | |||
| 3Philippe Sandler Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 16/20 | 8 | |||
| 9Tjaronn Chery Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 26/29 | 1 | |||
| 21Tobias Storm Trung vệ | 7 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 99Clement Bischoff Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/0 | 22/31 | 1 | |||
| 25Sami Ouaissa Hậu vệ phải | 6.7 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 20Noe Lebreton Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 24/32 | 4 | |||
| 30Bryan Linssen Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 2Brayann Pereira (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 7Emre Mor (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 3 | |||
| 8Isak Hansen-Aaroen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Dusan Tadic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 11Willum Thor Willumsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Olympiakos Piraeus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-26 | Thành lập | 1900-11-15 |
| Karaiskakis Stadium | Sân nhà | Stadion de Goffert |
| 33500 | Sức chứa | 12500 |
| Jose Luis Mendilibar | HLV | Dick Schreuder |
| Piraeus | Khu vực | Nijmegen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.20 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.45 | 4.40 ↑ | 4.85 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.30 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 6.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.55 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.65 ↑ | 1.12 ↓ | 12.58 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.40 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.81 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.81 | 5.15 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.04 ↓ | 17.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.76 | 4.74 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 9.31 ↑ | 1.14 ↓ | 12.54 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.05 ↑ | 5.40 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.72 | 6.20 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 1.31 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.71 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.