Kết quả bóng đá trận Oldham Athletic vs Sheffield Wednesday, 22:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 01/08/2026
Oldham Athletic 4 Kết thúc HT 2-0 0
Sheffield Wednesday
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Boundary Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Oldham Athletic | Phút | |
| Calum Kavanagh 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Keenan Forson 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Trialist 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| Noah Chilvers 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Oldham Athletic · Khách = Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oldham Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (24%) | Bại/Bại | 25 (48%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Oldham Athletic 1 (13%)Hòa 3 (38%)Sheffield Wednesday 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/12 | Oldham Athletic | 2-4 (2-0) | Sheffield Wednesday | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/12 | Sheffield Wednesday | 3-0 (1-0) | Oldham Athletic | -1 | 2.5 | B |
| 10/12/11 | Oldham Athletic | 0-2 (0-0) | Sheffield Wednesday | 0 | 2.75 | B |
| 09/03/11 | Oldham Athletic | 2-3 (2-2) | Sheffield Wednesday | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/10 | Sheffield Wednesday | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/07 | Oldham Athletic | 2-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/05 | Oldham Athletic | 1-1 (1-0) | Sheffield Wednesday | 0 | 2.75 | H |
| 30/08/04 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oldham Athletic
BBBTBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | B |
| 22/07/26 | Oldham Athletic | 1-3 (0-2) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Notts County | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Gillingham | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday
THBTBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | T |
| 15/07/26 | Haarlem | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | - | - | H |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -2.5 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | -1.75 | 3 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-3 (0-2) | Southampton | -1.5 | 3 | B |
| 26/02/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.75 | 3 | B |
| 22/02/26 | Sheffield United | 2-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-2 (0-0) | Millwall | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Swansea City | 4-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
99
Sút cầu môn
62
Tấn công
9091
Tấn công nguy hiểm
4956
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
57
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
01
Quả ném biên
1015
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oldham Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-7-4 | Thành lập | 1867/9/4 |
| Boundary Park | Sân nhà | Hillsborough Stadium |
| 13624 | Sức chứa | 39812 |
| Michael Joseph Mellon | HLV | Henrik Pedersen |
| Oldham | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.77 | 0.85 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.77 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.78 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.30 ↑ | 42.03 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 3.51 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.84 ↑ | 29.92 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.96 | 3.85 | 1.80 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 1.25 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oldham Athletic | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sheffield Wednesday | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).