Kết quả bóng đá trận Oldham Athletic vs Bolton Wanderers, 01:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 22/07/2026
Oldham Athletic
1 Kết thúc HT 0-2 3
Bolton Wanderers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Boundary Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Oldham Athletic Phút Bolton Wanderers
12' 0 - 1 Ruben Rodrigues
23' 0 - 2 Ruben Rodrigues
HT 0-2
Calum Kavanagh 1 - 2 82'
86' 1 - 3 John Mcatee
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 01 13
Bại 21 72
Ghi bàn 54 1520
Mất bàn 63 1911
Điểm 34 718

Chủ = Oldham Athletic · Khách = Bolton Wanderers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oldham Athletic (53)Hiệp 1 / Cả trậnBolton Wanderers (60)
13 (25%)Thắng/Thắng18 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (3%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (11%)Hòa/Thắng8 (13%)
9 (17%)Hòa/Hòa12 (20%)
5 (9%)Hòa/Bại3 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (5%)
5 (9%)Bại/Hòa5 (8%)
13 (25%)Bại/Bại8 (13%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Oldham Athletic 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bolton Wanderers 5 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy12/11/25Oldham Athletic2-6 (0-1)Bolton Wanderers6-6-13B
ENG L203/03/21Oldham Athletic0-2 (0-2)Bolton Wanderers4-9-0.252.5B
ENG L217/10/20Bolton Wanderers1-2 (1-1)Oldham Athletic2-9-0.52.75T
ENG L115/04/17Oldham Athletic1-0 (0-0)Bolton Wanderers3-10-0.252.25T
ENG L115/10/16Bolton Wanderers2-0 (1-0)Oldham Athletic6-4-0.752.25B
INT CF22/07/15Oldham Athletic0-2 (0-2)Bolton Wanderers8-7-0.252.75B
INT CF29/07/10Oldham Athletic3-0 (2-0)Bolton Wanderers--0.52.5T
ENG FAC30/01/05Oldham Athletic0-1 (0-1)Bolton Wanderers--0.752.5B

Thành tích gần đây — Oldham Athletic

TBBBBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0+0.752.5T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L218/04/26Oldham Athletic1-2 (0-2)Salford City7-402.5B
ENG L215/04/26Barrow3-2 (0-0)Oldham Athletic7-4+0.252.25B
ENG L211/04/26Shrewsbury Town1-0 (1-0)Oldham Athletic3-5+0.52.25B
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2-0.252.25T
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5T
ENG L221/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Harrogate Town3-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4-0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5T
ENG L207/03/26Tranmere Rovers1-3 (0-2)Oldham Athletic2-3+0.252.5T
ENG L204/03/26Bromley0-0 (0-0)Oldham Athletic3-7-0.52.5H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3+0.52.5T
ENG L221/02/26Gillingham0-3 (0-2)Oldham Athletic10-2-0.252.25T
ENG L218/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Bristol Rovers2-6+0.252.25T
ENG L214/02/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Fleetwood Town7-7+0.52.5H
ENG L207/02/26Swindon Town3-0 (1-0)Oldham Athletic4-3-0.252.5B
ENG L231/01/26Oldham Athletic0-3 (0-0)Cambridge United1-002B

Thành tích gần đây — Bolton Wanderers

BTTTTBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Dunajska Streda2-1 (2-0)Bolton Wanderers2-3-0.252.5B
INT CF11/07/26Longridge Town FC0-4 (0-3)Bolton Wanderers---T
ENG L124/05/26Bolton Wanderers4-1 (1-1)Stockport County5-202.75T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75T
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4+0.52.5T
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75B
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L118/04/26Bolton Wanderers3-3 (1-0)Huddersfield Town6-4+0.52.75H
ENG L115/04/26Bolton Wanderers5-1 (2-0)Stevenage Borough8-3+0.52.5T
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1-0.753B
ENG L106/04/26Bolton Wanderers2-2 (1-1)Stockport County12-4+0.252.75H
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75T
ENG L121/03/26Port Vale1-0 (1-0)Bolton Wanderers2-5+0.752.75B
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6+13H
ENG L114/03/26Rotherham United2-2 (2-0)Bolton Wanderers7-6+0.752.75H
ENG L107/03/26Bolton Wanderers3-2 (0-2)Wycombe Wanderers6-4+0.52.5T
ENG L128/02/26Exeter City1-5 (0-1)Bolton Wanderers4-3+0.252.5T
ENG L121/02/26Bolton Wanderers2-2 (0-0)Blackpool15-5+12.75H
ENG L118/02/26Reading1-1 (1-0)Bolton Wanderers4-6+0.252.5H
ENG L114/02/26Lincoln City1-1 (1-0)Bolton Wanderers4-302.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
74
90
Tấn công nguy hiểm
40
44
Sút ngoài cầu môn
6
10
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B5
T5 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Bolton Wanderers (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Oldham AthleticBolton Wanderers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Oldham AthleticBolton Wanderers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
24
Thắng 1
38
Hòa
53
Thua 1
21
Thua 2+
Oldham AthleticBolton Wanderers

Thông tin đội bóng

Oldham Athletic Thông tin Bolton Wanderers
1899-7-4 Thành lập 1874
Boundary Park Sân nhà University of Bolton Stadium
13624 Sức chứa 28101
Michael Joseph Mellon HLV Steven Schumacher
Oldham Khu vực Bolton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.701.680.862.750.830.93-0.750.79
Live126.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑4.500.08 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.403.751.670.812.750.860.86-0.750.84
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑4.500.17 ↓1.44 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm4.103.701.650.882.750.880.89-0.750.87
Live111.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓3.44 ↑4.500.17 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm4.403.801.670.702.500.95---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓6.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm4.503.851.670.892.750.81---
Live100.00 ↑9.34 ↑1.06 ↓3.91 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm4.103.701.650.882.750.880.89-0.750.87
Live111.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓3.44 ↑4.500.17 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm4.154.001.700.852.750.910.87-0.750.89
Live26.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓2.70 ↑3.500.17 ↓1.53 ↑0.000.47 ↓
SbobetSớm4.103.471.610.912.750.850.90-0.750.86
Live100.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓2.94 ↑4.500.20 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm4.283.711.670.922.750.840.90-0.750.88
Live33.00 ↑5.85 ↑1.05 ↓2.00 ↑3.500.30 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm4.003.701.670.702.501.05---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm4.403.801.670.912.750.800.88-0.750.82
Live50.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓7.21 ↑4.500.06 ↓1.49 ↑0.000.50 ↓
PinnacleSớm4.183.601.640.872.750.840.89-0.750.82
Live30.96 ↑11.78 ↑1.04 ↓2.60 ↑3.500.25 ↓1.44 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm4.103.701.660.682.501.05---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm4.333.801.680.702.501.030.84-0.750.80
Live49.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓6.83 ↑4.500.06 ↓1.62 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm4.203.701.650.932.750.880.93-0.750.88
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.07 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.003.751.670.702.501.00---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑4.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.