Kết quả bóng đá trận Ogre United vs Tukums-2000, 22:00 ngày 26/06/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 26/06/2026
Ogre United 3 Kết thúc HT 1-2 2
Tukums-2000
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ogre United | Phút | |
| Kristers Cudars(Assists:Martins Lormanis) (Kiến tạo: Martins Lormanis) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Ruslans Deruzinskis(Assists:Maksym Derkach) (Kiến tạo: Maksym Derkach) | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Ruslans Deruzinskis(Assists:Kaspars Anmanis) (Kiến tạo: Kaspars Anmanis) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Kabagambe Johnson ▼ Emils Evelons | 46' ⇄ | |
| ▲ Matvii Marusii ▼ Vadym Mashchenko | 57' ⇄ | |
| ▲ Arsentiy Doroshenko ▼ Krists Gulbis | 57' ⇄ | |
| Tomass Mickevics | 60' | |
| 73' | Martins Stals | |
| ▲ Leif Estevez Fernandez ▼ Tomass Mickevics | 76' ⇄ | |
| ▲ Felipe Machado ▼ Davies Vikriguez | 76' ⇄ | |
| Felipe Machado(Assists:Matvii Marusii) (Kiến tạo: Matvii Marusii) 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Rene Baumanis ▼ Leoni | |
| 85' | Allan Enyou | |
| 90+2' | Kaspars Anmanis | |
| 90+8' | Rudolfs Reingolcs | |
| Kristers Cudars 3 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 26 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 4 |
Chủ = Ogre United · Khách = Tukums-2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ogre United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 4 | 16 | 21 | 59 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 22 | 7 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 37 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 16 | - | - |
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 38 | 47 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 22 | 16 | 13 | 7 |
| Sân khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 16 | 31 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ogre United 0 (0%)Hòa 1 (50%)Tukums-2000 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Tukums-2000 | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ogre United
BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | -1.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | -3.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Ogre United | 1-2 (0-2) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (1-1) | Ogre United | - | - | B |
| 21/03/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Tukums-2000 | 0 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Ogre United | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
BTHBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Tukums-2000 | 2-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | -2.75 | 3.75 | H |
| 05/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (1-1) | Grobina | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-2) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Tukums-2000 | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Jelgava | 2-1 (1-1) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Nomme JK Kalju | 2-2 (1-0) | Tukums-2000 | -1 | 3.25 | H |
Đội hình
Ogre United
Tukums-2000
1Nikita Parfjonovs6Davies Vikriguez13CKrists Gulbis37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins5Koki Hayashi8Tomass Mickevics10Markuss Kalnins17Vadym Mashchenko19Kristers Cudars18Emils Evelons97Ivans Baturins25Helvijs Joksts46Allan Enyou88Martins Stals4Kaspars Anmanis7Shun Shibata8Rudolfs Reingolcs17Maksym Derkach10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nikita Parfjonovs
- 5Koki Hayashi
- 6Davies Vikriguez▼ Rời sân 76'
- 8Tomass Mickevics🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 76'
- 10Markuss Kalnins
- 13Krists Gulbis C▼ Rời sân 57'
- 17Vadym Mashchenko▼ Rời sân 57'
- 18Emils Evelons▼ Rời sân 46'
- 19Kristers Cudars⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 90+9'
- 37Martins Lormanis🎯 Kiến tạo 1'
- 55Aleksejs Kudelkins
Khách · 3412
- 4Kaspars Anmanis🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 7Shun Shibata
- 8Rudolfs Reingolcs🟥 Thẻ đỏ 90+8'
- 10Bogdans Samoilovs C
- 11Leoni▼ Rời sân 77'
- 17Maksym Derkach🎯 Kiến tạo 20'
- 25Helvijs Joksts
- 27Ruslans Deruzinskis⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 31'
- 46Allan Enyou🟨 Thẻ vàng 85'
- 88Martins Stals🟨 Thẻ vàng 73'
- 97Ivans Baturins
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1324
Sút cầu môn
56
Tấn công
7985
Tấn công nguy hiểm
4160
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
364392
TL chuyền bóng thành công
73%78%
Phạm lỗi
918
Việt vị
11
Cứu thua
42
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
2031
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.05
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ogre United (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ogre United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Tukums-2000 (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 4 (21%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 2 (11%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ogre United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Rekhviashvili | HLV | Kristaps Dislers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.91 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.45 | 1.91 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.55 | 1.95 | - | - | - | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 3.39 | 3.55 | 1.95 | - | - | - | 1.43 | 0.00 | 0.45 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ogre United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tukums-2000 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).