Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs Radnik Surdulica, 01:00 ngày 26/07/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 26/07/2026
OFK Beograd
0 Kết thúc HT 0-0 0
Radnik Surdulica
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

OFK Beograd Phút Radnik Surdulica
39' Martin Novakovic
HT 0-0
46' ▲ Luka Zoric ▼ Emmanuel Quarshie
46' ▲ Luka Jovanovic ▼ Teo Lakic
▲ Djordje Rankovic ▼ Hameed Aderoju60'
61' Milos Popovic
64' Luka Zoric
67' Uros Lazic
68' ▲ Darko Stojanovic ▼ Đorđe Jovanović
68' ▲ Mateja Gasic ▼ Uros Lazic
Aleksa Cvetkovic 71'
▲ Ethan Hoard ▼ Tjay De Barr73'
Andrej Pavlovic 77'
80' Sadick Abubakar
▲ Sergio Fernando Pena Flores ▼ Jovan Sljivic83'
90+2' ▲ Tom Kljun ▼ Martin Novakovic
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 01 34
Hòa 12 32
Bại 20 43
Ghi bàn 02 109
Mất bàn 61 1510
Điểm 15 1214

Chủ = OFK Beograd · Khách = Radnik Surdulica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OFK Beograd (9)Hiệp 1 / Cả trậnRadnik Surdulica (8)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201104111
Sân nhà10100019
Sân khách100104013
6 gần6204511--

Radnik Surdulica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20201129
Sân nhà10101117
Sân khách10100016
6 gần6222512--

Thành tích đối đầu (6 trận)

OFK Beograd 1 (17%)Hòa 2 (33%)Radnik Surdulica 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D108/11/25Radnik Surdulica1-0 (0-0)OFK Beograd1-6-0.252.5B
SER CUP23/10/19OFK Beograd1-2 (1-1)Radnik Surdulica2-4--B
SER D106/12/15Radnik Surdulica2-1 (0-0)OFK Beograd6-1-0.52.25B
SER D112/08/15OFK Beograd3-0 (1-0)Radnik Surdulica6-8+0.252.25T

Thành tích gần đây — OFK Beograd

BBBTTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1-12.75B
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7+0.752.5H
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1+0.252.5H
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5-1.253T
SER D121/02/26OFK Beograd0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo2-3+0.252.5H
SER D115/02/26Novi Pazar2-1 (1-1)OFK Beograd5-3-0.52.75B
SER D109/02/26OFK Beograd2-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-4-0.252.5T

Thành tích gần đây — Radnik Surdulica

HTTBBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3+0.52.25H
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1-0.252.5T
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3-23B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1-0.752.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4-1.253H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0-0.52.25H
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3-0.252.25B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5-0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6-0.252.5H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3-0.252.5H
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7-1.52.75B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5+0.252.25T
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1+0.52.25H
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1+0.252.25H
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D121/02/26Radnik Surdulica2-1 (0-1)FK Napredak Krusevac8-4+12.5T
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2-0.52.75H
SER D107/02/26Radnik Surdulica2-3 (1-3)Partizan Belgrade9-3-12.5B

Đội hình

OFK BeogradRadnik Surdulica
31Vuk Draskic4CAndrej Pavlovic23Milan Rodic24Uros Stojanovic77Marko Gobeljic14Miljan Momcilovic8Aleksa Cvetkovic11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue2Sonha T.99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic22Uros Lazic37Sadick Abubakar5CMilos Popovic25Teo Lakic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie88Đorđe Jovanović9Vukasin Bogdanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
110
78
Tấn công nguy hiểm
61
34
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
19
17
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
374
295
TL chuyền bóng thành công
71%
62%
Phạm lỗi
17
19
Việt vị
5
2
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
9
15
Quả ném biên
30
24
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
25
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.56
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OFK Beograd (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Radnik Surdulica (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

OFK Beograd (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Radnik Surdulica (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
OFK BeogradRadnik Surdulica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
OFK BeogradRadnik Surdulica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
42
Thắng 1
810
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
OFK BeogradRadnik Surdulica

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tjay De Barr
7.61/011/192
14Miljan Momcilovic
Tiền vệ phòng ngự
7.61/120/344
23Milan Rodic
Hậu vệ trái
7.21/035/472
20Jovan Sljivic
Tiền vệ trung tâm
7.23/225/313
77Marko Gobeljic
Hậu vệ phải
7.10/027/343
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
6.91/036/465
8Aleksa Cvetkovic
Tiền vệ phòng ngự
6.92/126/333🟨
31Vuk Draskic
Thủ môn
6.80/015/330
4Andrej Pavlovic
Trung vệ
6.50/031/386🟨
27Hameed Aderoju
Tiền đạo
6.31/18/131
42Yacouba Silue
Trung phong
6.12/118/261
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
7.21/04/61
6Sergio Fernando Pena Flores (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/09/100
9Ethan Hoard (dự bị)
Trung phong
61/12/40

Radnik Surdulica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Stefan Randjelovic
Thủ môn
8.80/015/250
6David Stojanovic
Trung vệ
7.50/031/392
2Tijan Sonha
Hậu vệ
7.30/023/353
9Vukasin Bogdanovic
Trung phong
7.22/09/171
37Sadick Abubakar
Trung vệ
71/025/365🟨
5Milos Popovic
Tiền vệ phòng ngự
70/011/192🟨
47Emmanuel Quarshie
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/102
25Teo Lakic
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/72
88Đorđe Jovanović
Tiền vệ
6.61/18/173
22Uros Lazic
Hậu vệ phải
6.50/08/203🟨
30Martin Novakovic
Tiền vệ trung tâm
6.32/021/353🟨
66Mateja Gasic (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/08/111
20Luka Jovanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.82/04/62
7Darko Stojanovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/03/71
3Luka Zoric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/05/110🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

OFK Beograd Thông tin Radnik Surdulica
1911 Thành lập
Gradski stadion Tetovo Sân nhà
13912 Sức chứa 0
Simo Krunic HLV
Beograd Khu vực Radnik Surdulica
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.122.680.862.500.760.900.250.80
Live2.103.122.680.862.500.760.900.250.80
EasybetsSớm2.143.303.000.942.500.850.930.250.84
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm1.832.903.200.602.250.740.660.250.68
Live7.50 ↑1.05 ↓8.50 ↑2.05 ↑0.500.15 ↓0.51 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.103.202.980.912.500.850.900.250.86
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.003.403.400.902.500.751.100.500.60
Live18.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓1.100.500.60
10BETSớm1.953.303.300.732.250.92---
Live7.71 ↑1.16 ↓10.02 ↑3.15 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.103.202.980.912.500.850.900.250.86
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.153.302.830.952.500.850.960.250.86
Live2.11 ↓3.15 ↓3.05 ↑1.17 ↑2.500.65 ↓0.88 ↓0.250.94 ↑
SbobetSớm2.143.082.860.952.500.850.960.250.86
Live7.50 ↑1.14 ↓9.20 ↑4.34 ↑0.500.09 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.993.243.450.752.251.010.990.500.79
Live12.80 ↑1.02 ↓16.30 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.000.912.500.80---
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.253.500.712.250.810.810.500.71
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.173.200.922.500.820.800.250.94
Live9.67 ↑1.11 ↓13.47 ↑3.05 ↑0.500.22 ↓0.58 ↓0.001.36 ↑
BwinSớm2.103.203.000.882.500.80---
Live8.00 ↑1.10 ↓11.50 ↑1.05 ↑0.500.62 ↓---
1xBetSớm1.923.503.711.052.500.680.450.001.55
Live16.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑4.94 ↑0.500.11 ↓0.66 ↑0.001.23 ↓
Bet 365Sớm1.913.403.600.852.250.950.950.500.85
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.053.203.200.912.500.800.900.250.78
Live23.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.85 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.