Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs Radnik Surdulica, 01:00 ngày 26/07/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 26/07/2026
OFK Beograd 0 Kết thúc HT 0-0 0
Radnik Surdulica
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| OFK Beograd | Phút | |
| 39' | Martin Novakovic | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luka Zoric ▼ Emmanuel Quarshie | |
| 46' ⇄ | ▲ Luka Jovanovic ▼ Teo Lakic | |
| ▲ Djordje Rankovic ▼ Hameed Aderoju | 60' ⇄ | |
| 61' | Milos Popovic | |
| 64' | Luka Zoric | |
| 67' | Uros Lazic | |
| 68' ⇄ | ▲ Darko Stojanovic ▼ Đorđe Jovanović | |
| 68' ⇄ | ▲ Mateja Gasic ▼ Uros Lazic | |
| Aleksa Cvetkovic | 71' | |
| ▲ Ethan Hoard ▼ Tjay De Barr | 73' ⇄ | |
| Andrej Pavlovic | 77' | |
| 80' | Sadick Abubakar | |
| ▲ Sergio Fernando Pena Flores ▼ Jovan Sljivic | 83' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Tom Kljun ▼ Martin Novakovic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 14 |
Chủ = OFK Beograd · Khách = Radnik Surdulica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
OFK Beograd 1 (17%)Hòa 2 (33%)Radnik Surdulica 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/11/25 | Radnik Surdulica | 1-0 (0-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/10/19 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Radnik Surdulica | - | - | B |
| 06/12/15 | Radnik Surdulica | 2-1 (0-0) | OFK Beograd | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/08/15 | OFK Beograd | 3-0 (1-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — OFK Beograd
BBBTTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | OFK Beograd | 0-2 (0-1) | FK Buducnost Podgorica | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | -3 | 4.5 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | -1 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Novi Pazar | 1-5 (1-1) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FK Napredak Krusevac | 2-2 (0-2) | OFK Beograd | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (1-1) | OFK Beograd | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Novi Pazar | 2-1 (1-1) | OFK Beograd | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/02/26 | OFK Beograd | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Radnik Surdulica
HTTBBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Radnik Surdulica | 3-1 (2-1) | FK Buducnost Podgorica | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -2 | 3 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | -1.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Radnik Surdulica | 2-0 (0-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Cukaricki Stankom | 2-2 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-1) | Habitpharm Javor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Radnik Surdulica | 2-1 (0-1) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Radnik Surdulica | 2-3 (1-3) | Partizan Belgrade | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
OFK Beograd
Radnik Surdulica
31Vuk Draskic4CAndrej Pavlovic23Milan Rodic24Uros Stojanovic77Marko Gobeljic14Miljan Momcilovic8Aleksa Cvetkovic11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue2Sonha T.99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic22Uros Lazic37Sadick Abubakar5CMilos Popovic25Teo Lakic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie88Đorđe Jovanović9Vukasin Bogdanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Andrej Pavlovic C🟨 Thẻ vàng 77'6.5
- 8Aleksa Cvetkovic🟨 Thẻ vàng 71'6.9
- 11Tjay De Barr▼ Rời sân 73'7.6
- 14Miljan Momcilovic7.6
- 20Jovan Sljivic▼ Rời sân 83'7.2
- 23Milan Rodic7.2
- 24Uros Stojanovic6.9
- 27Hameed Aderoju▼ Rời sân 60'6.3
- 31Vuk Draskic6.8
- 42Yacouba Silue6.1
- 77Marko Gobeljic7.1
Khách · 4231
- 2Sonha T.
- 2Tijan Sonha7.3
- 5Milos Popovic C🟨 Thẻ vàng 61'7
- 6David Stojanovic7.5
- 9Vukasin Bogdanovic7.2
- 22Uros Lazic🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 25Teo Lakic▼ Rời sân 46'6.6
- 30Martin Novakovic🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 90+2'6.3
- 37Sadick Abubakar🟨 Thẻ vàng 80'7
- 47Emmanuel Quarshie▼ Rời sân 46'6.8
- 88Đorđe Jovanović▼ Rời sân 68'6.6
- 99Stefan Randjelovic8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
71
Tấn công
11078
Tấn công nguy hiểm
6134
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
374295
TL chuyền bóng thành công
71%62%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
52
Cứu thua
17
Tắc bóng
915
Quả ném biên
3024
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.56
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Beograd (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Radnik Surdulica (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OFK Beograd (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Radnik Surdulica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
OFK Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tjay De Barr | 7.6 | 1/0 | 11/19 | 2 | |||
| 14Miljan Momcilovic Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/1 | 20/34 | 4 | |||
| 23Milan Rodic Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 35/47 | 2 | |||
| 20Jovan Sljivic Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/2 | 25/31 | 3 | |||
| 77Marko Gobeljic Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 24Uros Stojanovic Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 36/46 | 5 | |||
| 8Aleksa Cvetkovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 26/33 | 3 | 🟨 | ||
| 31Vuk Draskic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/33 | 0 | |||
| 4Andrej Pavlovic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 31/38 | 6 | 🟨 | ||
| 27Hameed Aderoju Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 8/13 | 1 | |||
| 42Yacouba Silue Trung phong | 6.1 | 2/1 | 18/26 | 1 | |||
| 19Djordje Rankovic (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 6Sergio Fernando Pena Flores (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Ethan Hoard (dự bị) Trung phong | 6 | 1/1 | 2/4 | 0 |
Radnik Surdulica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Stefan Randjelovic Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 6David Stojanovic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 2Tijan Sonha Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 23/35 | 3 | |||
| 9Vukasin Bogdanovic Trung phong | 7.2 | 2/0 | 9/17 | 1 | |||
| 37Sadick Abubakar Trung vệ | 7 | 1/0 | 25/36 | 5 | 🟨 | ||
| 5Milos Popovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 11/19 | 2 | 🟨 | ||
| 47Emmanuel Quarshie Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 25Teo Lakic Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 88Đorđe Jovanović Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 8/17 | 3 | |||
| 22Uros Lazic Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 8/20 | 3 | 🟨 | ||
| 30Martin Novakovic Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 21/35 | 3 | 🟨 | ||
| 66Mateja Gasic (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 20Luka Jovanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 4/6 | 2 | |||
| 7Darko Stojanovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 3Luka Zoric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 5/11 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| OFK Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Gradski stadion Tetovo | Sân nhà | |
| 13912 | Sức chứa | 0 |
| Simo Krunic | HLV | |
| Beograd | Khu vực | Radnik Surdulica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.12 | 2.68 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.12 | 2.68 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 2.90 | 3.20 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.98 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.71 ↑ | 1.16 ↓ | 10.02 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.98 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.83 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.15 ↓ | 3.05 ↑ | 1.17 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.08 | 2.86 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.24 | 3.45 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 16.30 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.50 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.17 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.67 ↑ | 1.11 ↓ | 13.47 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.71 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 4.94 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.