Kết quả bóng đá trận Odra Opole vs Arka Gdynia, 02:00 ngày 25/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 02:00 ngày 25/07/2026
Odra Opole 0 Kết thúc HT 0-1 1
Arka Gdynia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Odra Opole | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Dominik Kun(Assists:Vladislavs Gutkovskis) (Kiến tạo: Vladislavs Gutkovskis) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Bartlomiej Baranski ▼ Marcin Stas | 46' ⇄ | |
| ▲ Patryk Szysz ▼ Michal Feliks | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Bartlomiej Pawlowski ▼ Dawid Kocyla | |
| ▲ Branislav Spacil ▼ Mathieu Scalet | 67' ⇄ | |
| ▲ Adrian Liber ▼ Kacper Przybylko | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Michal MIlewski ▼ Filip Walus | |
| 68' ⇄ | ▲ Jakub Kowalski ▼ Kuba Solecki | |
| ▲ Filip Kupczyk ▼ Bartosz Biedrzycki | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Elmedin Rama ▼ Vladislavs Gutkovskis | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 22 |
Chủ = Odra Opole · Khách = Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odra Opole | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Odra Opole
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Odra Opole 4 (27%)Hòa 5 (33%)Arka Gdynia 6 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | Arka Gdynia | 1-0 (1-0) | Odra Opole | -1.25 | 2.25 | B |
| 06/10/24 | Odra Opole | 0-6 (0-3) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/24 | Arka Gdynia | 4-2 (2-1) | Odra Opole | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/24 | Arka Gdynia | 2-2 (1-1) | Odra Opole | -1 | 2.5 | H |
| 02/09/23 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Arka Gdynia | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/23 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/22 | Arka Gdynia | 1-2 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/03/22 | Odra Opole | 1-3 (0-3) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/22 | Arka Gdynia | 0-2 (0-1) | Odra Opole | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/21 | Arka Gdynia | 3-0 (2-0) | Odra Opole | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/21 | Arka Gdynia | 1-1 (0-1) | Odra Opole | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/10/20 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/09/19 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/08 | Arka Gdynia | 1-1 (0-1) | Odra Opole | - | - | H |
| 03/10/07 | Odra Opole | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Odra Opole
TBBHBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 18/07/26 | Odra Opole | 0-3 (0-2) | Banik Ostrava B | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Odra Opole | 2-4 (0-3) | Maccabi Netanya | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | - | - | B |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Gornik Leczna | 0-2 (0-1) | Odra Opole | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Odra Opole | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Odra Opole | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Odra Opole | 1-1 (1-1) | Wisla Krakow | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (2-0) | Odra Opole | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Arka Gdynia
TTBTBBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | KTS-K Luzino | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rakow Czestochowa | 3-0 (1-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | -1.5 | 3 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Arka Gdynia | 0-3 (0-2) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Arka Gdynia | 2-2 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Arka Gdynia | 2-1 (2-1) | GKS Katowice | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (1-0) | Arka Gdynia | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Odra Opole
Arka Gdynia
30Artur Haluch3CJiri Piroch7Mato Milos35Nemanja Mijuskovic55Maksymilian Pingot8Mathieu Scalet14Tomasz Gajda23Bartosz Biedrzycki73Marcin Stas9Michal Feliks18Kacper Przybylko99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny14Dominik Kun23Lewkot Szymon11Dawid Kocyla16Kuba Solecki77Filip Waluś77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Jiri Piroch C
- 7Mato Milos
- 8Mathieu Scalet▼ Rời sân 67'
- 9Michal Feliks▼ Rời sân 46'
- 14Tomasz Gajda
- 18Kacper Przybylko▼ Rời sân 67'
- 23Bartosz Biedrzycki▼ Rời sân 77'
- 30Artur Haluch
- 35Nemanja Mijuskovic
- 55Maksymilian Pingot
- 73Marcin Stas▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 3Serafin Szota
- 4Marco Komenda
- 9Vladislavs Gutkovskis C🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 81'
- 11Dawid Kocyla▼ Rời sân 56'
- 14Dominik Kun⚽ Ghi bàn 35'
- 16Kuba Solecki▼ Rời sân 68'
- 20Konrad Gruszkowski
- 23Lewkot Szymon
- 77Filip Waluś
- 77Filip Walus▼ Rời sân 68'
- 94Dawid Gojny
- 99Dawid Arndt
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
59
Sút cầu môn
23
Tấn công
11893
Tấn công nguy hiểm
6138
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
168
Việt vị
13
Quả ném biên
4026
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B6T6 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odra Opole (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Arka Gdynia (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Odra Opole | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1929 |
| Stadion Miejski w Opolu | Sân nhà | Gosir |
| 5500 | Sức chứa | 12000 |
| Jaroslaw Skrobacz | HLV | Dawid Szwarga |
| Odra Opole | Khu vực | Gdynia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.32 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.05 ↓ | 3.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.07 | 2.01 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.44 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.46 | 2.03 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.53 ↑ | 1.19 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.32 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.