Kết quả bóng đá trận Odense BK vs Sonderjyske, 00:00 ngày 04/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 04/08/2026
Odense BK Sắp đá --:--:--
Sonderjyske
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fionia Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 17 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Odense BK · Khách = Sonderjyske
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odense BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Odense BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-7-10 | Thành lập | 1906-7-14 |
| Fionia Park | Sân nhà | Sydbank Park |
| 16000 | Sức chứa | 8500 |
| Alexander Zorniger | HLV | Fatah Abdirahman |
| Odense | Khu vực | Haderslev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.35 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.45 ↑ | 3.40 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.36 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.04 | 3.36 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.40 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.00 | 3.50 ↑ | 3.30 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.59 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.56 ↓ | 3.40 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.05 | 3.30 ↓ | 3.30 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.25 | 0.97 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.