Kết quả bóng đá trận Odds Ballklubb vs Asane Fotball, 22:00 ngày 02/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Odds Ballklubb Sắp đá --:--:--
Asane Fotball
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Skagerak Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 15 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Odds Ballklubb · Khách = Asane Fotball
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odds Ballklubb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 19 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 11 | 4 |
Asane Fotball
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 33 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 15 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 18 | 1 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Odds Ballklubb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-3-31 | Thành lập | |
| Skagerak Arena | Sân nhà | Myrdal gress |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Per Frandsen | HLV | Thomas Lyngbø |
| Skien | Khu vực | ULSET |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.90 | 5.90 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.93 | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.60 | 5.20 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.85 | 5.20 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.42 | 4.85 | 5.20 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.47 | 5.30 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.41 | 4.47 | 5.30 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.68 | 5.35 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.72 ↑ | 5.55 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.90 | 5.75 | 0.90 | 3.75 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.39 | 4.90 | 5.75 | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.97 | 5.69 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.24 ↑ | 6.20 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.95 | 5.98 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.10 ↑ | 6.32 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.44 | 5.00 | 5.25 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.90 | 1.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.40 | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.