Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Dynamo Dresden, 18:30 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 08/08/2026
Nurnberg Sắp đá --:--:--
Dynamo Dresden
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gand Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 31 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = Nurnberg · Khách = Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nurnberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (33%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nurnberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-5-4 | Thành lập | 1990-6-1 |
| Gand Stadium | Sân nhà | Rudolf Harbig Stadion |
| 48548 | Sức chứa | 32400 |
| Miroslav Klose | HLV | Thomas Stamm |
| Nurnberg | Khu vực | Dresden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.80 ↑ | 4.10 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.65 ↑ | 3.90 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.59 | 3.55 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.80 | 3.57 ↓ | 3.56 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.64 ↑ | 3.96 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.