Kết quả bóng đá trận NSI Runavik vs FC Koper, 01:45 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 24/07/2026
NSI Runavik
0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Koper
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36℃~37℃

Tường thuật trực tiếp

NSI RunavikFC Koper
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
1'
Phạt góc
2'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Obbekjaer
26'
28'
🟨 Thẻ vàng - Fran Tomek
🟥 Thẻ đỏ - Emil Joensen
36'
38'
Phạt góc
44'
Phạt góc
44'
Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Filip Damjanovic
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kamil Manseri, ra Bassirou Ndiaye
46'
🔁 Thay người: vào Jean-Pierre Longonda, ra Fran Tomek
56'
Phạt góc
66'
Phạt góc
70'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Klaemint Olsen, ra Tobias Hestad
70'
70'
🔁 Thay người: vào Andraz Ruedl, ra Isaac Matondo
Phạt góc
75'
77'
🔁 Thay người: vào Benjamin Adrovic, ra Leo Rimac
82'
BÀN THẮNG - Brown Irabor 0-1, kiến tạo: Benjamin Adrovic
85'
BÀN THẮNG - Brown Irabor 0-2, kiến tạo: Benjamin Adrovic
🔁 Thay người: vào Alex Freyr Elisson, ra Filip Drinic
86'
🔁 Thay người: vào Sammy Skytte, ra Michal Przybylski
86'
Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Klaemint Olsen, ra Petur Knudsen
90'
🔁 Thay người: vào Markus Danielsen, ra Marius Lindh
90'
90+2'
🔁 Thay người: vào Stefano Surdanovic, ra Diawara Bangaly
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

NSI Runavik Phút FC Koper
Daniel Obbekjaer 26'
28' Fran Tomek
Emil Joensen 36'
45+1' Filip Damjanovic
HT 0-0
46' ▲ Kamil Manseri ▼ Bassirou Ndiaye
46' ▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Fran Tomek
▲ Meinhard Olsen ▼ Tobias Hestad70'
70' ▲ Andraz Ruedl ▼ Isaac Matondo
77' ▲ Benjamin Adrovic ▼ Leo Rimac
82' 0 - 1 Brown Irabor(Assists:Benjamin Adrovic) (Kiến tạo: Benjamin Adrovic)
85' 0 - 2 Brown Irabor(Assists:Benjamin Adrovic) (Kiến tạo: Benjamin Adrovic)
▲ Alex Freyr Elisson ▼ Filip Drinic86'
▲ Sammy Skytte ▼ Michal Przybylski86'
▲ Klaemint Olsen ▼ Petur Knudsen90'
▲ Markus Danielsen ▼ Marius Lindh90'
90+2' ▲ Stefano Surdanovic ▼ Diawara Bangaly
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 11 31
Bại 10 23
Ghi bàn 36 1520
Mất bàn 42 1013
Điểm 47 1819

Chủ = NSI Runavik · Khách = FC Koper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NSI Runavik (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Koper (15)
7 (30%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
7 (30%)Hòa/Thắng7 (47%)
2 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (7%)

Thành tích gần đây — NSI Runavik

THHHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26NSI Runavik1-0 (0-0)EB Streymur14-1--T
FAR Cup17/04/26EB Streymur1-7 (0-4)NSI Runavik---T
FAR D112/04/26NSI Runavik2-0 (0-0)07 Vestur Sorvagur11-4--T
FAR D105/04/26Toftir B681-2 (0-1)NSI Runavik3-6--T
FAR D122/03/26NSI Runavik2-1 (1-1)AB Argir6-6--T

Thành tích gần đây — FC Koper

TTBBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4+13T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--T
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2-1.753.5B
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---B
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2+1.253T
INT CF27/06/26FC Koper4-2 (2-1)Vllaznia Shkoder8-2+1.253T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---T
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6+0.53B
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8-0.252.75T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2+1.53.25T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2+0.752.75T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4+0.52.75T
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75T
SLO D110/04/26NK Primorje0-4 (0-2)FC Koper7-3+0.752.75T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9+0.253H
SLO D115/03/26FC Koper0-1 (0-1)NK Publikum Celje10-303B
SLO D108/03/26NK Aluminij2-4 (1-4)FC Koper3-8+0.752.75T
SLO D101/03/26FC Koper3-0 (1-0)NK Mura 055-2+12.75T
INT CF25/02/26FC Koper2-1 (1-1)Stupcanica Olovo---T

Đội hình

NSI RunavikFC Koper
13Amos Tomer3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer12Filip Drinic17Jann Benjaminsen6Beinir Nolsoe29Emil Joensen11Marius Lindh16CPetur Knudsen33Michal Przybylski9Tobias Hestad1Luka Bas3CFlorian Hartherz5Filip Backulja6Fran Tomek33Filip Damjanovic47Alvaro Roncal8Bassirou Ndiaye10Leo Rimac45Isaac Matondo9Brown Irabor25Diawara Bangaly

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
124
182
Tấn công nguy hiểm
83
89
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
2
2
Quả ném biên
20
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NSI Runavik (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
FC Koper (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

NSI Runavik (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

FC Koper (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
NSI RunavikFC Koper

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NSI RunavikFC Koper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
76
Thắng 1
41
Hòa
13
Thua 1
21
Thua 2+
NSI RunavikFC Koper

Thông tin đội bóng

NSI Runavik Thông tin FC Koper
1957 Thành lập 1920
Sân nhà Bonifika Stadium
0 Sức chứa 3500
Sigurdur Ragnar Eyjolfsson HLV Zoran Zeljkovic
Eysturoy Khu vực Koper
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.923.181.920.722.500.900.78-0.500.92
Live2.55 ↓3.182.12 ↑0.722.500.900.78-0.250.92
EasybetsSớm3.303.701.890.772.500.980.80-0.500.93
Live113.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑2.500.01 ↓1.80 ↑0.000.33 ↓
VcbetSớm3.703.601.850.922.750.820.88-0.500.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.28 ↓0.37 ↓-0.251.94 ↑
Mansion88Sớm3.203.351.970.802.500.960.79-0.500.97
Live212.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓3.33 ↑2.500.12 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm4.403.751.730.702.501.050.80-0.500.90
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓2.60 ↑2.500.20 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm4.303.701.700.832.750.84---
Live100.00 ↑10.56 ↑1.05 ↓2.86 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm3.203.351.970.802.500.960.79-0.500.97
Live212.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
CrownSớm3.203.501.920.762.500.940.78-0.500.92
Live26.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑2.500.17 ↓2.22 ↑0.000.27 ↓
SbobetSớm3.103.092.020.852.500.950.80-0.501.02
Live150.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm3.563.531.880.942.750.860.94-0.500.88
Live49.00 ↑8.05 ↑1.05 ↓5.00 ↑2.500.04 ↓2.17 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm3.503.751.950.732.501.05---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm4.303.701.690.842.750.840.90-0.750.79
Live112.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓8.76 ↑2.500.03 ↓0.16 ↓-0.253.89 ↑
PinnacleSớm4.363.631.610.912.750.800.93-0.750.78
Live10.49 ↑1.59 ↓2.77 ↑3.06 ↑2.500.22 ↓0.26 ↓-0.252.68 ↑
BwinSớm3.403.601.900.702.501.00---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑0.500.90 ↓---
1xBetSớm4.523.901.760.672.501.101.13-0.250.58
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.08 ↑2.500.09 ↓2.76 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm4.203.601.670.902.750.900.93-0.750.88
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm3.603.601.850.732.501.000.91-0.500.83
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑2.500.01 ↓0.71 ↓-0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NSI Runavik-3/4Chưa có trận cùng mức
FC Koper+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).