Kết quả bóng đá trận Nova Ves NMM vs Slovan Kamenice nad Lipou, 21:30 ngày 09/08/2026
5. Ligy (Séc) · 21:30 ngày 09/08/2026
Nova Ves NMM 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Slovan Kamenice nad Lipou
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Nova Ves NMM | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Nova Ves NMM · Khách = Slovan Kamenice nad Lipou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nova Ves NMM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Nova Ves NMM
THHTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | SK Okrisky | 0-2 (0-1) | Nova Ves NMM | - | - | T |
| 17/05/26 | Nova Ves NMM | 2-2 (0-1) | FC Zdas Zdar Nad Sazavou B | - | - | H |
| 26/10/25 | Luka nad Jihlavou | 1-1 (1-1) | Nova Ves NMM | - | - | H |
| 23/03/25 | Nova Ves NMM | 2-0 (1-0) | TJ Sokol Pohled | - | - | T |
| 08/09/24 | Nova Ves NMM | 2-1 (1-1) | FC Zdas Zdar Nad Sazavou B | - | - | T |
| 01/09/24 | Sapeli Polna | 2-1 (0-0) | Nova Ves NMM | - | - | B |
| 17/05/24 | Bystrice Nad Pernste | 0-3 (0-0) | Nova Ves NMM | - | - | T |
| 22/10/23 | Sapeli Polna | 1-0 (1-0) | Nova Ves NMM | - | - | B |
| 30/09/23 | SK Okrisky | 3-0 (2-0) | Nova Ves NMM | - | - | B |
| 01/09/23 | FC Zdas Zdar Nad Sazavou B | 3-3 (1-0) | Nova Ves NMM | - | - | H |
| 23/07/23 | Nova Ves NMM | 1-3 (0-3) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 02/10/22 | FC Rapotice | 0-5 (0-1) | Nova Ves NMM | - | - | T |
| 14/08/22 | FC Velke Mezirici B | 1-4 (1-0) | Nova Ves NMM | - | - | T |
| 23/07/22 | Nova Ves NMM | 1-2 (0-1) | Zdar nad Sazavou | - | - | B |
| 14/04/22 | Nova Ves NMM | 0-1 (0-1) | TJ Dalnice Sperice | - | - | B |
| 25/07/15 | Nova Ves NMM | 0-6 (0-4) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 19/07/15 | Nova Ves NMM | 4-3 (4-2) | SK Bystrice Nad Perntejnem | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan Kamenice nad Lipou
HTHTBBT
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 17/14 (7 trận) Châu Á: 3/2/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Slovan Kamenice nad Lipou | 2-2 (1-1) | Luka nad Jihlavou | - | - | H |
| 28/10/25 | Slovan Kamenice nad Lipou | 5-1 (4-0) | Zirovnice | - | - | T |
| 28/10/24 | TJ Sokol Pohled | 4-4 (1-2) | Slovan Kamenice nad Lipou | - | - | H |
| 13/10/24 | Sapeli Polna | 0-1 (0-0) | Slovan Kamenice nad Lipou | - | - | T |
| 20/08/23 | Sapeli Polna | 2-1 (0-1) | Slovan Kamenice nad Lipou | - | - | B |
| 21/05/23 | Chotebor | 3-1 (1-0) | Slovan Kamenice nad Lipou | - | - | B |
| 06/11/22 | FC Velke Mezirici B | 2-3 (1-1) | Slovan Kamenice nad Lipou | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
53
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
2539
Tấn công nguy hiểm
2430
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nova Ves NMM (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Slovan Kamenice nad Lipou (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nova Ves NMM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.45 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.65 ↓ | 3.25 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 4.03 | 3.42 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.32 ↓ | 3.44 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.87 | 3.11 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.45 ↓ | 2.93 ↓ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.20 | 3.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.05 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↑ | 4.30 ↑ | 3.15 ↑ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.20 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.10 | 3.20 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.70 | 3.22 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.77 ↓ | 3.27 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.50 | 3.10 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.