Kết quả bóng đá trận Notodden FK vs Sotra, 20:30 ngày 25/07/2026

2.Liga (Na Uy) · 20:30 ngày 25/07/2026
Notodden FK
1 Kết thúc HT 1-0 0
Sotra
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Notodden FK Phút Sotra
32' Lars Kilen
Sondre Lindgren Larsen 1 - 0 35'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 00 22
Bại 13 35
Ghi bàn 62 1617
Mất bàn 26 711
Điểm 60 1711

Chủ = Notodden FK · Khách = Sotra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Notodden FK (20)Hiệp 1 / Cả trậnSotra (21)
9 (45%)Thắng/Thắng4 (19%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng6 (29%)
2 (10%)Hòa/Hòa4 (19%)
3 (15%)Hòa/Bại5 (24%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (10%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Notodden FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136342011216
Sân nhà612346512
Sân khách7511165162
6 gần631295--

Sotra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135352414188
Sân nhà621314878
Sân khách7322106115
6 gần6114710--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Notodden FK 2 (22%)Hòa 5 (56%)Sotra 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 4 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D213/09/25Notodden FK1-1 (1-0)Sotra--0.752.75H
NOR D227/04/25Sotra1-3 (1-1)Notodden FK12-4-0.752.5T
NOR D221/09/24Notodden FK0-0 (0-0)Sotra3-4--H
NOR D206/04/24Sotra2-1 (1-0)Notodden FK9-7-13B
NOR D208/10/22Sotra2-2 (2-1)Notodden FK5-4-0.53.5H
NOR D209/04/22Notodden FK2-2 (1-0)Sotra-+0.753.25H
NOR D211/09/21Notodden FK3-0 (2-0)Sotra7-1+0.753T
NOR D218/08/21Sotra0-0 (0-0)Notodden FK4-3+0.253.25H
NOR D201/08/20Sotra3-0 (1-0)Notodden FK0-4+0.253B

Thành tích gần đây — Notodden FK

TBTHBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3+0.252.75T
NOR D220/06/26Notodden FK1-2 (0-0)Mjondalen IF9-602.75B
NOR D214/06/26Lysekloster0-2 (0-1)Notodden FK2-5+0.53T
NOR D231/05/26Notodden FK0-0 (0-0)Jerv8-2-0.52.75H
NOR D225/05/26Brattvag2-0 (1-0)Notodden FK5-4-13B
NOR D216/05/26Pors Grenland1-2 (0-2)Notodden FK2-2-0.252.75T
NOR D209/05/26Notodden FK1-1 (0-0)Kvik Halden6-8--H
NOR D203/05/26Vidar0-5 (0-4)Notodden FK5-6--T
NOR D225/04/26Notodden FK0-1 (0-0)Bjarg2-4-0.253.25B
NOR D218/04/26FK Arendal2-2 (2-0)Notodden FK5-5-0.753H
NOR D212/04/26Notodden FK1-2 (1-1)Traff7-7+0.252.75B
NOR D206/04/26Eik-Tonsberg0-1 (0-1)Notodden FK2-4-0.753.25T
INT CF28/03/26Honefoss BK3-1 (2-0)Notodden FK5-4-0.53.25B
INT CF21/03/26FK Arendal0-1 (0-0)Notodden FK---T
INT CF07/03/26Notodden FK2-1 (1-0)Jerv---T
INT CF28/02/26Notodden FK5-0 (2-0)Grei---T
INT CF14/02/26Notodden FK1-1 (1-0)Orn-Horten---H
INT CF07/02/26Pors Grenland0-3 (0-0)Notodden FK---T
INT CF31/01/26Notodden FK2-1 (2-0)Lorenskog9-6-0.253.25T
NOR D225/10/25Pors Grenland2-2 (1-0)Notodden FK0-2-0.253H

Thành tích gần đây — Sotra

BBBHBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D228/06/26Sotra1-3 (1-1)Jerv8-3+0.252.75B
NOR D220/06/26Kvik Halden2-1 (0-0)Sotra3-9+0.252.75B
NOR D214/06/26Sotra0-1 (0-0)Brattvag5-4+0.252.75B
NOR D231/05/26FK Arendal1-1 (1-1)Sotra1-5+0.52.75H
NOR D225/05/26Sotra1-2 (0-0)Bjarg5-4+13.25B
NOR D214/05/26Vidar1-3 (1-2)Sotra2-6+13T
NOR D210/05/26Sotra6-0 (6-0)Eik-Tonsberg9-2+1.52.75T
NOR D203/05/26Pors Grenland0-0 (0-0)Sotra3-9+0.752.75H
NOR D225/04/26Sotra4-0 (3-0)Mjondalen IF5-0+0.252.75T
NOR D218/04/26Traff0-2 (0-1)Sotra6-4+0.252.5T
NOR D211/04/26Sandvikens1-3 (1-1)Sotra7-3+0.752.75T
NOR D205/04/26Sotra2-2 (1-1)Lysekloster9-3+12.75H
INT CF28/03/26Bjarg2-1 (0-0)Sotra---B
INT CF14/03/26Sotra3-1 (0-0)Os Turn Fotball---T
INT CF07/03/26Sotra1-0 (0-0)Sandvikens7-2+1.253T
INT CF28/02/26Sotra1-0 (0-0)Fana4-1--T
INT CF20/02/26Brann2-2 (0-1)Sotra10-2-0.253.25H
INT CF14/02/26Sotra1-0 (0-0)Lysekloster---T
INT CF06/02/26Haugesund2-2 (0-0)Sotra---H
INT CF30/01/26Sotra1-0 (0-0)Gneist7-3+1.754T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
53
39
Tấn công nguy hiểm
49
27
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Notodden FK (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Sotra (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Notodden FK (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Sotra (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
34
1 Bàn
32
2 Bàn
02
3 Bàn
12
4+ Bàn
716
B.thắng H1
68
B.thắng H2
Notodden FKSotra

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
13
H/H
34
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Notodden FKSotra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
34
Thua 1
21
Thua 2+
Notodden FKSotra

Thông tin đội bóng

Notodden FK Thông tin Sotra
1999 Thành lập
Notodden Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Notodden Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.463.222.170.852.750.770.73-0.250.97
Live2.463.222.170.852.750.770.73-0.250.97
EasybetsSớm2.703.402.300.872.750.840.75-0.251.03
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.06 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.703.402.380.922.750.851.000.000.74
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.00 ↑1.500.21 ↓0.56 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm2.483.452.350.832.750.990.83-0.251.01
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm3.053.402.100.652.501.05---
Live1.01 ↓13.00 ↑75.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm3.103.401.990.822.750.82---
Live2.75 ↓3.402.25 ↑0.91 ↑2.750.77 ↓---
12betSớm2.783.452.120.772.500.991.090.000.67
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.943.462.110.892.750.870.91-0.250.87
Live1.03 ↓6.90 ↑40.00 ↑4.30 ↑1.500.03 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.753.302.200.702.501.05---
Live2.80 ↑3.20 ↓2.200.702.501.05---
18BetSớm2.953.452.200.862.750.860.85-0.250.88
Live1.01 ↓16.00 ↑37.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.103.532.110.832.500.990.96-0.250.86
Live1.18 ↓5.72 ↑30.10 ↑3.17 ↑1.500.23 ↓0.64 ↓0.001.29 ↑
BwinSớm2.703.302.200.682.501.05---
Live2.85 ↑3.40 ↑2.10 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.953.422.130.692.501.020.81-0.250.81
Live1.03 ↓15.00 ↑101.00 ↑4.94 ↑1.500.11 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.303.402.600.902.750.900.780.001.03
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.803.302.100.672.501.05---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.