Kết quả bóng đá trận Nosaby IF vs IFK Hassleholm, 17:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 26/07/2026
Nosaby IF 2 Kết thúc HT 1-1 1
IFK Hassleholm
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Nosaby IF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 20 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 2 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Nosaby IF · Khách = IFK Hassleholm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nosaby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Nosaby IF 6 (32%)Hòa 4 (21%)IFK Hassleholm 9 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Nosaby IF | 1-1 (0-1) | IFK Hassleholm | - | - | H |
| 26/07/25 | IFK Hassleholm | 2-1 (0-1) | Nosaby IF | - | - | B |
| 12/06/25 | IFK Hassleholm | 1-2 (0-1) | Nosaby IF | -0.25 | 3 | T |
| 28/09/24 | IFK Hassleholm | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 25/05/24 | Nosaby IF | 1-2 (0-0) | IFK Hassleholm | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/09/23 | IFK Hassleholm | 3-2 (2-1) | Nosaby IF | - | - | B |
| 18/05/23 | Nosaby IF | 3-5 (0-1) | IFK Hassleholm | 0 | 2.5 | B |
| 02/09/22 | Nosaby IF | 2-0 (2-0) | IFK Hassleholm | - | - | T |
| 14/05/22 | IFK Hassleholm | 1-1 (0-1) | Nosaby IF | - | - | H |
| 23/10/21 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | IFK Hassleholm | - | - | T |
| 15/06/21 | IFK Hassleholm | 0-0 (0-0) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | H |
| 05/09/20 | Nosaby IF | 1-2 (0-0) | IFK Hassleholm | - | - | B |
| 28/03/20 | Nosaby IF | 2-3 (1-0) | IFK Hassleholm | - | - | B |
| 28/09/19 | Nosaby IF | 0-4 (0-0) | IFK Hassleholm | - | - | B |
| 20/06/19 | IFK Hassleholm | 3-1 (2-0) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | B |
| 12/10/18 | IFK Hassleholm | 0-5 (0-2) | Nosaby IF | -0.5 | 3 | T |
| 21/06/18 | Nosaby IF | 3-2 (1-1) | IFK Hassleholm | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/09/15 | Nosaby IF | 2-0 (1-0) | IFK Hassleholm | - | - | T |
| 29/05/15 | IFK Hassleholm | 3-0 (1-0) | Nosaby IF | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Nosaby IF
HBTHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | +0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | B |
| 06/06/26 | Nosaby IF | 3-1 (1-1) | Karlskrona AIF | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Nosaby IF | 2-2 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | H |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 16/05/26 | Nosaby IF | 2-0 (0-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Nosaby IF | 4-0 (2-0) | Oskarshamns AIK | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 03/04/26 | Nosaby IF | 1-1 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | -0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Lunds BK | 2-1 (2-1) | Nosaby IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Karlshamn | 1-3 (1-2) | Nosaby IF | 0 | 2.75 | T |
| 07/10/25 | Nosaby IF | 1-3 (0-1) | FBK Balkan | - | - | B |
| 27/09/25 | Hogaborgs BK | 2-4 (1-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 20/09/25 | Nosaby IF | 1-1 (0-1) | IFK Hassleholm | - | - | H |
| 13/09/25 | Rappe GOIF | 2-2 (0-1) | Nosaby IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — IFK Hassleholm
BBHBHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | IFK Hassleholm | 0-1 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 11/10/25 | Karlskrona AIF | 2-1 (1-0) | IFK Hassleholm | 0 | 2.5 | B |
| 04/10/25 | IFK Hassleholm | 3-3 (2-0) | IFK Trelleborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 27/09/25 | Kristianstads FF | 4-1 (3-1) | IFK Hassleholm | - | - | B |
| 20/09/25 | Nosaby IF | 1-1 (0-1) | IFK Hassleholm | - | - | H |
| 13/09/25 | IFK Hassleholm | 3-4 (0-2) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 05/09/25 | IFK Hassleholm | 1-5 (0-2) | Linero IF | - | - | B |
| 30/08/25 | Hogaborgs BK | 5-2 (2-1) | IFK Hassleholm | - | - | B |
| 23/08/25 | IFK Hassleholm | 1-2 (0-0) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 16/08/25 | IFK Hassleholm | 2-1 (1-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 09/08/25 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | IFK Hassleholm | - | - | B |
| 02/08/25 | IFK Hassleholm | 3-1 (2-1) | FBK Balkan | - | - | T |
| 26/07/25 | IFK Hassleholm | 2-1 (0-1) | Nosaby IF | - | - | T |
| 26/06/25 | Torns IF | 2-0 (0-0) | IFK Hassleholm | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/25 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Hassleholm | -1 | 3 | T |
| 12/06/25 | IFK Hassleholm | 1-2 (0-1) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | B |
| 06/06/25 | FBK Balkan | 2-1 (1-0) | IFK Hassleholm | 0 | 3.25 | B |
| 29/05/25 | IFK Trelleborg | 7-2 (3-2) | IFK Hassleholm | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/25 | IFK Hassleholm | 1-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | T |
| 17/05/25 | IFK Hassleholm | 3-3 (2-1) | Hogaborgs BK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
94
Tấn công
7670
Tấn công nguy hiểm
3330
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B9T9 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nosaby IF (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
IFK Hassleholm (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nosaby IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 1 (20%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nosaby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.30 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.63 ↓ | 5.00 ↓ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.44 | 3.18 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.57 ↑ | 100.00 ↑ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.62 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.72 | 6.60 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 1.11 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 170.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.84 | 2.76 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 39.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.02 | 3.38 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.53 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 3.74 ↑ | 1.64 ↓ | 4.92 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 4.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.