Kết quả bóng đá trận Northern Tigers U20 vs Rydalmere Lions FCU20, 15:40 ngày 08/08/2026
New South Wales Super League U20 (Úc) · 15:40 ngày 08/08/2026
Northern Tigers U20 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Rydalmere Lions FCU20
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Northern Tigers U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 10 | 36 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 4 |
Chủ = Northern Tigers U20 · Khách = Rydalmere Lions FCU20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northern Tigers U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 14 (61%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Tấn công
1624
Tấn công nguy hiểm
1814
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northern Tigers U20 (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Rydalmere Lions FCU20 (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Northern Tigers U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.96 | 4.00 | 0.84 | 0.99 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 10.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.00 | 8.80 | 0.86 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.31 ↑ | 20.44 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.15 | 11.70 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.84 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.65 ↓ | 10.40 ↓ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.97 ↑ | 0.84 | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 9.00 | 0.82 | 4.00 | 0.79 | 0.80 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.25 ↓ | 9.00 | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.88 | 8.90 | 0.84 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↑ | 7.03 ↑ | 9.19 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.50 | 9.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 18.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.00 | 9.30 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.60 ↑ | 16.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 10.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.