Kết quả bóng đá trận Northern AFC vs Cashmere Technical, 07:45 ngày 18/07/2026
Southern League (New Zealand) · 07:45 ngày 18/07/2026
Northern AFC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Cashmere Technical
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Northern AFC | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Garbhan Coughlan | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Garbhan Coughlan | |
| HT 0-2 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 3 Edy Belingher | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 14 | 10 | 41 |
| Mất bàn | 19 | 1 | 26 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 28 |
Chủ = Northern AFC · Khách = Cashmere Technical
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northern AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 16 (70%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Northern AFC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cashmere Technical 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Northern AFC
BBHTBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Nelson Suburbs | 11-0 (1-0) | Northern AFC | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Northern AFC | 2-0 (0-0) | Ferrymead Bays | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Nomads | 2-0 (1-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Northern AFC | 1-2 (1-1) | Coastal Spirit | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Northern AFC | 3-1 (2-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | -2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | -1.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 28/03/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (0-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Northern AFC | 3-0 (2-0) | Nomads | - | - | T |
| 31/08/19 | Southland United | 2-1 (0-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 17/08/19 | Northern AFC | 1-5 (0-4) | Dunedin Technical | - | - | B |
| 10/08/19 | Wanaka AFC | 6-3 (3-2) | Northern AFC | - | - | B |
| 03/08/19 | Queenstown Rovers | 2-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 27/07/19 | Roslyn Wakari | 5-2 (4-0) | Northern AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cashmere Technical
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 48/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 27/06/26 | Cashmere Technical | 4-0 (4-0) | Ferrymead Bays | +1.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Cashmere Technical | 2-2 (1-0) | Nomads | +2.75 | 4.5 | H |
| 12/06/26 | Ferrymead Bays | 3-4 (2-3) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Selwyn United | 1-4 (1-3) | Cashmere Technical | +4.25 | 5.25 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 17/05/26 | Coastal Spirit | 1-5 (1-1) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | +2 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | +2.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Cashmere Technical | 5-0 (1-0) | Ferrymead Bays | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Nomads | 1-4 (1-1) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Cashmere Technical | 5-1 (2-0) | Selwyn United | +3.5 | 4 | T |
| 12/03/26 | Cashmere Technical | 4-2 (2-1) | Nomads | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/02/26 | Cashmere Technical | 2-1 (1-1) | Ferrymead Bays | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/02/26 | Cashmere Technical | 6-1 (1-0) | Selwyn United | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | University of Canterbury | 0-4 (0-3) | Cashmere Technical | +3.75 | 4.25 | T |
| 16/08/25 | Cashmere Technical | 2-2 (1-0) | Christchurch United | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
28 72
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northern AFC (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Cashmere Technical (23 trận)
Ghi 4.13 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Northern AFC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Cashmere Technical (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Northern AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.01 | 0.82 | 5.50 | 0.80 | 0.82 | -4.00 | 0.88 |
| Live | 18.00 | 8.50 | 1.01 | 0.82 | 5.50 | 0.80 | 0.82 | -4.00 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 42.00 | 19.00 | 1.03 | 0.88 | 5.50 | 0.88 | 1.01 | -4.50 | 0.76 |
| Live | 25.00 ↓ | 13.00 ↓ | 1.03 | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -4.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.03 | 0.89 | 5.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 23.00 | 13.00 | 1.03 | 0.89 | 5.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.03 | 0.80 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 | 13.00 | 1.03 | 0.80 | 5.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.01 | 0.81 | 5.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↓ | 8.60 ↓ | 1.02 ↑ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 14.00 | 1.01 | 0.81 | 5.75 | 0.71 | 0.71 | -4.00 | 0.81 |
| Live | 24.00 ↑ | 12.00 ↓ | 1.01 | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | 0.77 ↑ | -4.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 34.00 | 14.00 | 1.02 | 0.85 | 5.50 | 0.85 | 0.85 | -4.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↓ | 12.70 ↓ | 1.00 ↓ | 0.85 | 5.50 | 0.84 ↓ | 0.68 ↓ | -4.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 14.00 | 1.03 | 0.90 | 5.50 | 0.90 | 0.90 | -4.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.90 | 5.50 | 0.90 | 0.85 ↓ | -4.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 5.50 | 0.83 | 0.88 | -4.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.85 | 5.50 | 0.83 | 0.81 ↓ | -4.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.