Kết quả bóng đá trận Nordstrand vs Gamle Oslo, 18:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 25/07/2026
Nordstrand 1 Kết thúc HT 1-1 2
Gamle Oslo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Nordstrand | Phút | |
| Omar Aljenki 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Ware Natana | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 2 Ernest Boahene | |
| 65' | ||
| 85' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 17 | 35 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 21 |
Chủ = Nordstrand · Khách = Gamle Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordstrand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Nordstrand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 1 | 8 | 20 | 28 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 15 | 7 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Gamle Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 1 | 4 | 45 | 26 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 29 | 16 | 13 | 3 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nordstrand 0 (0%)Hòa 2 (100%)Gamle Oslo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/24 | Nordstrand | 1-1 (1-0) | Gamle Oslo | +1.25 | 4 | H |
| 20/04/24 | Gamle Oslo | 2-2 (2-1) | Nordstrand | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nordstrand
TBBHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Grei | 1-5 (1-3) | Nordstrand | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | -2 | 4 | B |
| 06/06/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Nordstrand | -0.25 | 4 | B |
| 30/05/26 | Nordstrand | 2-2 (0-1) | KFUM Oslo II | +0.75 | 4 | H |
| 23/05/26 | Frigg | 1-2 (0-2) | Nordstrand | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 09/05/26 | Ready | 3-0 (1-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 02/05/26 | Nordstrand | 2-1 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Nordstrand | 1-5 (0-4) | Baerum SK | - | - | B |
| 11/04/26 | Nordstrand | 2-3 (2-1) | Ullern FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Heming | 3-0 (2-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 18/10/25 | Nordstrand | 3-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 11/10/25 | FF Lillehammer | 3-1 (1-0) | Nordstrand | - | - | B |
| 05/10/25 | Nordstrand | 4-2 (1-0) | Skedsmo | - | - | T |
| 27/09/25 | Bjorkelangen | 1-5 (0-3) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/09/25 | Nordstrand | 4-2 (2-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 14/09/25 | Ull Kisa B | 0-5 (0-1) | Nordstrand | - | - | T |
| 06/09/25 | Nordstrand | 0-3 (0-2) | Lorenskog | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Gamle Oslo
TBBBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 36/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | +2 | 4.5 | T |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Gamle Oslo | 2-3 (1-0) | Ullern FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamle Oslo | 1-3 (0-3) | Frigg | - | - | B |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | -1.25 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Grei | +2 | 5 | T |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 02/05/26 | Gamle Oslo | 8-3 (5-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 25/04/26 | Union Carl Berner | 1-5 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Baerum SK | 5-1 (2-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 06/04/26 | Gamle Oslo | 6-2 (3-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 01/02/26 | Kvik Halden | 5-2 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 26/10/25 | Frigg | 9-3 (5-2) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 19/10/25 | Gamle Oslo | 6-0 (3-0) | IF Floya | - | - | T |
| 11/10/25 | Sortland IL | 1-4 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 04/10/25 | Gamle Oslo | 4-2 (1-1) | Baerum SK | - | - | T |
| 27/09/25 | Tromso B | 2-3 (1-2) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 21/09/25 | Gamle Oslo | 2-4 (2-0) | Harstad | +1 | 3.75 | B |
| 14/09/25 | Alta B | 2-1 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
821
Sút cầu môn
45
Tấn công
6887
Tấn công nguy hiểm
2255
Sút ngoài cầu môn
416
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordstrand (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Gamle Oslo (14 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordstrand (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU
Gamle Oslo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nordstrand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 5.20 | 1.26 | 0.92 | 4.00 | 0.88 | 0.98 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.70 | 1.45 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.39 | 0.85 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.60 | 5.60 | 1.24 | 0.84 | 4.50 | 0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 5.50 | 1.22 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 1.02 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.62 | 4.92 | 1.43 | 0.90 | 4.25 | 0.84 | 0.91 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.02 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 5.10 | 1.54 | 0.79 | 4.00 | 0.93 | 0.92 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 30.54 ↑ | 7.48 ↑ | 1.08 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.39 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.33 | 5.10 | 1.36 | 0.57 | 3.50 | 1.26 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 44.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.50 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.