Kết quả bóng đá trận Nordic United FC vs Ljungskile, 20:00 ngày 02/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 02/08/2026
Nordic United FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Ljungskile
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Nordic United FC | Phút | |
| Elias Durmaz 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 William Nilsson(Assists:David Frisk) (Kiến tạo: David Frisk) | |
| 36' | William Nilsson | |
| HT 1-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Alex Rasheed ▼ Shakur Omar | |
| 60' ⇄ | ▲ Mehmet Uzel ▼ Emilio Reljanovic | |
| Christian Aphrem(Assists:Aziz Harabi) (Kiến tạo: Aziz Harabi) 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ Niklas Soderberg ▼ Christian Aphrem | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jonathan Liljedahl ▼ Lukas Corner | |
| ▲ Amar Eminovic ▼ Elias Durmaz | 77' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Filip Ambroz(Assists:Ivan Maric) (Kiến tạo: Ivan Maric) | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniel Lagerlof ▼ Filip Ambroz | |
| ▲ Gabriel Aphrem ▼ Adi Fisic | 88' ⇄ | |
| Emmanuel Swedi | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Nordic United FC · Khách = Ljungskile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nordic United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Nordic United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 25 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 19 | 14 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 25 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | 13 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 12 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nordic United FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ljungskile 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nordic United FC
HTHHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Helsingborg | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Nordic United FC | 2-0 (2-0) | Orebro | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Nordic United FC | 3-3 (2-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Norrby IF | 0-0 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | Landskrona BoIS | 2-0 (2-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Nordic United FC | 1-1 (0-1) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 3 | T |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Nordic United FC | 1-4 (0-2) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | IFK Norrkoping FK | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | -0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | Nordic United FC | 4-2 (1-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Nordic United FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Varbergs BoIS FC | 4-1 (2-1) | Nordic United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Nordic United FC | 3-1 (0-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | GIF Sundsvall | 3-2 (0-1) | Nordic United FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Nordic United FC | 4-1 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | T |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Stockholm Internazionale | 0-1 (0-0) | Nordic United FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Nordic United FC | 7-1 (4-1) | IFK Stocksund | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ljungskile
TTTHHHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Falkenberg | 1-1 (1-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 20/03/26 | Ljungskile | 3-1 (2-0) | Oskarshamns AIK | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Varbergs BoIS FC | 0-2 (0-1) | Ljungskile | - | - | T |
| 07/03/26 | Ljungskile | 2-1 (2-1) | Norrby IF | -0.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Nordic United FC
Ljungskile
30Amar Dzevlan2Matteus Behnan4Liiban Abdirahman Abadid21Emmanuel Swedi77CJonathan Gursac5Elias Andersson8Teo Gronborg74Christian Aphrem10Elias Durmaz11Adi Fisic20Aziz Harabi1Lukas Eriksson2Rasmus Nafors Dahlin16Emilio Reljanovic18Ivan Maric60Gideon Mensah10CFilip Ambroz15David Frisk11Shakur Omar13William Nilsson71Daniel Ljung99Lukas Corner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Matteus Behnan
- 4Liiban Abdirahman Abadid
- 5Elias Andersson
- 8Teo Gronborg
- 10Elias Durmaz⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 77'
- 11Adi Fisic▼ Rời sân 88'
- 20Aziz Harabi🎯 Kiến tạo 65'
- 21Emmanuel Swedi🟨 Thẻ vàng 89'
- 30Amar Dzevlan
- 74Christian Aphrem⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 72'
- 77Jonathan Gursac C
Khách · 4231
- 1Lukas Eriksson
- 2Rasmus Nafors Dahlin
- 10Filip Ambroz C⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 83'
- 11Shakur Omar▼ Rời sân 60'
- 13William Nilsson⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 15David Frisk🎯 Kiến tạo 32'
- 16Emilio Reljanovic▼ Rời sân 60'
- 18Ivan Maric🎯 Kiến tạo 81'
- 60Gideon Mensah
- 71Daniel Ljung
- 99Lukas Corner▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
47
Tấn công
86101
Tấn công nguy hiểm
4256
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
713
Việt vị
11
Quả ném biên
2012
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nordic United FC (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Ljungskile (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nordic United FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Ljungskile (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nordic United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926 | |
| Sân nhà | Starke Arvid Arena | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Steven Younan | HLV | Joakim Jensen |
| Khu vực | Ljungskile |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.17 | 2.68 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.17 | 2.46 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.90 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.85 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.07 ↑ | 1.30 ↓ | 6.34 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.81 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.51 | 2.90 | 0.94 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.69 | 3.06 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.49 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.26 ↑ | 1.15 ↓ | 8.92 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.98 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.90 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.