Kết quả bóng đá trận Nomads vs Dunedin City Royals, 07:00 ngày 18/07/2026

Southern League (New Zealand) · 07:00 ngày 18/07/2026
Nomads
2 Kết thúc HT 0-0 0
Dunedin City Royals
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Nomads Phút Dunedin City Royals
HT 0-0
Flynn Holdem 1 - 0 65'
Angus Mcintyre 2 - 0 85'
87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 50
Bại 12 27
Ghi bàn 22 107
Mất bàn 112 729
Điểm 43 149

Chủ = Nomads · Khách = Dunedin City Royals

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nomads (23)Hiệp 1 / Cả trậnDunedin City Royals (15)
8 (35%)Thắng/Thắng3 (20%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
5 (22%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (22%)Bại/Bại8 (53%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Nomads 3 (33%)Hòa 1 (11%)Dunedin City Royals 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL18/04/26Dunedin City Royals0-2 (0-1)Nomads8-603.5T
NZSL12/07/25Dunedin City Royals3-4 (3-2)Nomads2-13-0.254T
NZSL12/04/25Nomads0-2 (0-1)Dunedin City Royals7-7--B
NZSL28/06/24Dunedin City Royals2-1 (0-0)Nomads6-303.75B
NZSL06/04/24Nomads2-0 (1-0)Dunedin City Royals8-1--T
NZSL30/07/23Nomads1-1 (1-0)Dunedin City Royals4-4--H
NZSL25/03/23Dunedin City Royals3-0 (1-0)Nomads--1.54B
NZSL06/08/22Nomads2-4 (1-0)Dunedin City Royals4-16-0.754B
INT CF30/04/22Dunedin City Royals5-1 (3-0)Nomads--13.5B

Thành tích gần đây — Nomads

BHHBTHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL12/07/26Coastal Spirit1-0 (1-0)Nomads7-2-0.253.5B
NZSL27/06/26Nomads0-0 (0-0)Christchurch United3-6+0.54H
NZSL21/06/26Cashmere Technical2-2 (1-0)Nomads5-6-2.754.5H
NZSL14/06/26Nomads0-2 (0-2)Nelson Suburbs12-7--B
NZSL06/06/26Nomads2-0 (1-0)Northern AFC11-2+0.253.5T
NZSL29/05/26Christchurch United0-0 (0-0)Nomads0-10-0.53.5H
NZSL23/05/26Wanaka AFC0-2 (0-2)Nomads4-8+1.754T
NZSL16/05/26Nomads1-1 (1-1)Ferrymead Bays4-2-0.253.5H
NZC09/05/26Nomads1-1 (0-0)Coastal Spirit7-0--H
NZSL03/05/26Nelson Suburbs1-4 (0-1)Nomads8-4-0.53.5T
NZSL27/04/26Selwyn United3-5 (1-1)Nomads6-12+1.253.5T
NZSL18/04/26Dunedin City Royals0-2 (0-1)Nomads8-603.5T
NZSL11/04/26Nomads3-2 (1-0)Coastal Spirit2-4-0.752.75T
NZSL03/04/26Christchurch United3-0 (3-0)Nomads0-9--B
NZSL28/03/26Nomads1-4 (1-1)Cashmere Technical4-12-1.53.5B
NZSL21/03/26Northern AFC3-0 (2-0)Nomads6-5--B
INT CF14/03/26Nomads2-2 (1-1)Christchurch United3-6--H
INT CF12/03/26Cashmere Technical4-2 (2-1)Nomads6-4-0.253.75B
INT CF05/03/26Nomads2-0 (1-0)Ferrymead Bays9-0--T
INT CF26/02/26Coastal Spirit1-5 (0-1)Nomads2-6-0.754T

Thành tích gần đây — Dunedin City Royals

TBBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL11/07/26Dunedin City Royals2-1 (1-0)Selwyn United8-4+1.253.75T
NZC04/07/26Dunedin City Royals0-9 (0-4)Cashmere Technical2-15--B
NZSL28/06/26Dunedin City Royals1-4 (0-4)Nelson Suburbs3-5-0.753.75B
NZSL21/06/26Coastal Spirit2-0 (2-0)Dunedin City Royals10-4-0.53.5B
NZSL06/06/26Dunedin City Royals2-0 (0-0)Christchurch United3-1-0.53.5T
NZSL23/05/26Dunedin City Royals0-6 (0-5)Cashmere Technical---B
NZSL16/05/26Dunedin City Royals1-0 (1-0)Northern AFC---T
NZSL02/05/26Wanaka AFC2-1 (2-1)Dunedin City Royals2-2+0.753.75B
NZSL27/04/26Dunedin City Royals0-3 (0-1)Ferrymead Bays5-5-0.753.25B
NZSL18/04/26Dunedin City Royals0-2 (0-1)Nomads8-603.5B
NZSL11/04/26Selwyn United2-0 (1-0)Dunedin City Royals5-5+1.253.5B
NZSL05/04/26Nelson Suburbs4-1 (1-1)Dunedin City Royals8-2-13.75B
NZSL28/03/26Dunedin City Royals3-3 (1-1)Coastal Spirit3-8-0.53.5H
NZSL21/03/26Christchurch United0-1 (0-1)Dunedin City Royals--1.254T
NZSL06/09/25Wanaka AFC0-6 (0-3)Dunedin City Royals---T
NZSL31/08/25Cashmere Technical3-3 (2-2)Dunedin City Royals12-6--H
NZSL23/08/25Dunedin City Royals3-1 (2-1)Selwyn United7-14--T
NZSL16/08/25Dunedin City Royals5-0 (1-0)University of Canterbury11-5+23.75T
NZSL09/08/25Christchurch United1-1 (1-0)Dunedin City Royals7-5-2.753.75H
NZSL02/08/25Dunedin City Royals2-2 (1-0)Ferrymead Bays0-7--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
66
66
Tấn công nguy hiểm
48
52
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nomads (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Dunedin City Royals (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nomads (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Dunedin City Royals (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
24
1 Bàn
42
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
95
B.thắng H1
136
B.thắng H2
NomadsDunedin City Royals

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
31
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
26
B/B
NomadsDunedin City Royals

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
13
Thắng 1
64
Hòa
11
Thua 1
58
Thua 2+
NomadsDunedin City Royals

Thông tin đội bóng

Nomads Thông tin Dunedin City Royals
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.505.270.833.500.790.761.250.94
Live1.304.505.270.833.500.790.761.250.94
EasybetsSớm1.354.806.000.873.500.820.981.500.78
Live1.66 ↑4.30 ↓3.70 ↓0.873.500.81 ↓0.91 ↓0.750.86 ↑
VcbetSớm1.454.605.250.913.500.860.971.250.76
Live1.70 ↑4.10 ↓3.80 ↓0.913.500.860.87 ↓0.750.85 ↑
InterwettenSớm1.504.604.900.853.500.80---
Live1.73 ↑4.10 ↓3.60 ↓0.853.500.80---
10BETSớm1.444.204.500.833.500.78---
Live1.69 ↑3.90 ↓3.45 ↓0.84 ↑3.500.79 ↑---
WewbetSớm1.484.134.150.873.500.810.771.000.91
Live1.67 ↑3.86 ↓3.35 ↓0.873.500.810.85 ↑0.750.83 ↓
18BetSớm1.484.404.300.763.500.760.711.000.81
Live1.67 ↑4.20 ↓3.50 ↓0.81 ↑3.500.760.77 ↑0.750.80 ↓
1xBetSớm1.544.604.500.883.500.821.261.500.56
Live1.68 ↑4.15 ↓3.78 ↓0.883.500.81 ↓0.81 ↓0.750.81 ↑
Bet 365Sớm1.504.504.330.933.500.880.801.001.00
Live1.70 ↑4.33 ↓3.40 ↓0.933.500.880.93 ↑0.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.