Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs NK Mura 05, 01:15 ngày 18/07/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 18/07/2026
NK Publikum Celje 2 Kết thúc HT 0-1 2
NK Mura 05
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Arena Petrol Celje Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| NK Publikum Celje | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | 📺 Simun Butic(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Niko Kasalo(Assists:Nino Kouter) (Kiến tạo: Nino Kouter) | |
| Armandas Kucys | 24' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yaya Dukuly ▼ Leonardo Koutris | 46' ⇄ | |
| ▲ Papa Daniel ▼ Mark Zabukovnik | 46' ⇄ | |
| 47' | Alen Korosec | |
| Svit Seslar(Assists:Veton Tusha) (Kiến tạo: Veton Tusha) 1 - 2 ⚽ | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Alen Kozar ▼ Simun Butic | |
| 57' ⇄ | ▲ Marko Ascic ▼ Robert Caks | |
| 59' | Aljaz Zalaznik | |
| 60' | ⚽ 1 - 3 Niko Kasalo | |
| 68' ⇄ | ▲ Kenan Kurtovic ▼ Ivan Borna Jelic Balta | |
| 69' ⇄ | ▲ Aleksandar Zeljkovic ▼ Niko Kasalo | |
| ▲ Alpha Richard Diounkou Tecagne ▼ Matic Ivansek | 72' ⇄ | |
| ▲ Andrej Kotnik ▼ Veton Tusha | 72' ⇄ | |
| Svit Seslar 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| ▲ Rudi Pozeg Vancas ▼ Mario Kvesic | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jan Kovacic ▼ Nino Kouter | |
| 3 - 3 ⚽ | 88' | |
| Armandas Kucys(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 88' | |
| Svit Seslar | 90+5' | |
| 90+7' | Jan Kovacic | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = NK Publikum Celje · Khách = NK Mura 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Publikum Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
NK Publikum Celje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Publikum Celje 13 (65%)Hòa 2 (10%)NK Mura 05 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (2-1) | NK Mura 05 | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/10/25 | NK Mura 05 | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | B |
| 11/08/25 | NK Publikum Celje | 3-0 (1-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/04/25 | NK Publikum Celje | 2-1 (0-1) | NK Mura 05 | +1.25 | 3 | T |
| 16/02/25 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Publikum Celje | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/10/24 | NK Publikum Celje | 4-3 (0-1) | NK Mura 05 | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/08/24 | NK Mura 05 | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje | +1 | 2.75 | B |
| 07/04/24 | NK Mura 05 | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1 | 2.75 | T |
| 11/02/24 | NK Publikum Celje | 4-1 (2-1) | NK Mura 05 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/10/23 | NK Mura 05 | 0-2 (0-0) | NK Publikum Celje | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/23 | NK Publikum Celje | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/23 | NK Mura 05 | 0-2 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.25 | T |
| 11/02/23 | NK Publikum Celje | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/11/22 | NK Publikum Celje | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/10/22 | NK Mura 05 | 3-1 (0-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | NK Publikum Celje | 3-3 (0-2) | NK Mura 05 | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/22 | NK Publikum Celje | 1-3 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.5 | B |
| 02/03/22 | NK Mura 05 | 3-2 (2-2) | NK Publikum Celje | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/10/21 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — NK Publikum Celje
HTHBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | NK Primorje | 0-4 (0-4) | NK Publikum Celje | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | NK Publikum Celje | 2-3 (0-3) | NK Bravo | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | T |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Koper | 0-1 (0-1) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | T |
| 13/03/26 | NK Publikum Celje | 0-4 (0-3) | AEK Athens | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | NK Aluminij | 2-1 (0-1) | NK Publikum Celje | +1 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | NK Bravo | 1-0 (1-0) | NK Publikum Celje | +0.75 | 3 | B |
| 27/02/26 | NK Publikum Celje | 3-2 (3-1) | KF Drita Gjilan | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NK Mura 05
BHBHBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | ND Beltinci | 4-1 (2-0) | NK Mura 05 | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 23/05/26 | Radomlje | 3-2 (2-1) | NK Mura 05 | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | NK Mura 05 | 2-0 (1-0) | Radomlje | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | NK Mura 05 | 3-1 (1-1) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | FC Koper | 3-0 (1-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (2-1) | NK Mura 05 | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | NK Mura 05 | 0-3 (0-1) | NK Aluminij | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | NK Bravo | 0-2 (0-0) | NK Mura 05 | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (1-0) | NK Mura 05 | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
NK Publikum Celje
NK Mura 05
1Zan Luk Leban3Damjan Vuklisevic27Ivan Calusic33Leonardo Koutris8Mario Kvesic10Svit Seslar19Mark Zabukovnik77Matic Ivansek11Milot Avdyli25Veton Tusha47Armandas Kucys33Ziga Fermisek5Ivan Borna Jelic Balta17Kristjan Trdin26Borna Proleta10Nino Kouter18Aljaz Zalaznik21Zan Petrovic27Simun Butic88Alen Korosec7Niko Kasalo99Robert Caks
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Zan Luk Leban
- 3Damjan Vuklisevic
- 8Mario Kvesic▼ Rời sân 85'
- 10Svit Seslar⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 76' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 11Milot Avdyli
- 19Mark Zabukovnik▼ Rời sân 46'
- 25Veton Tusha🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 72'
- 27Ivan Calusic
- 33Leonardo Koutris▼ Rời sân 46'
- 47Armandas Kucys🟨 Thẻ vàng 24'
- 77Matic Ivansek▼ Rời sân 72'
Khách · 352
- 5Ivan Borna Jelic Balta▼ Rời sân 68'
- 7Niko Kasalo⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 69'
- 10Nino Kouter🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 85'
- 17Kristjan Trdin
- 18Aljaz Zalaznik🟨 Thẻ vàng 59'
- 21Zan Petrovic
- 26Borna Proleta
- 27Simun Butic▼ Rời sân 57'
- 33Ziga Fermisek
- 88Alen Korosec🟨 Thẻ vàng 47'
- 99Robert Caks▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
56
Tấn công
164108
Tấn công nguy hiểm
8147
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
2019
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
32
Quả ném biên
2513
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T13 H2 B5T5 H2 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Publikum Celje (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
NK Mura 05 (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Publikum Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1924 |
| Arena Petrol Celje | Sân nhà | Fazanerija Murska Sobota |
| 13600 | Sức chứa | 5400 |
| Vítor Campelos | HLV | Mitja Morec |
| Celje | Khu vực | MURSKA SOBOTA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.40 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.30 | 4.90 | 6.40 | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.80 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.31 | 4.75 | 6.90 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.90 ↓ | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.40 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.90 ↑ | 7.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.80 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.31 | 4.75 | 6.90 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.00 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.85 ↓ | 6.60 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.86 | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.61 | 6.10 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.73 ↑ | 6.40 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.96 | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.86 | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.73 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.32 | 4.76 ↑ | 7.80 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.94 | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 | 7.00 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.77 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.36 | 5.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.79 | 8.57 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↑ | 5.63 ↓ | 8.22 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.00 | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.40 | 7.22 | 1.03 | 3.25 | 0.71 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↓ | 8.10 ↑ | 0.60 ↓ | 2.75 | 1.19 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 | 7.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.