Kết quả bóng đá trận NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo, 01:15 ngày 19/07/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 19/07/2026
NK Olimpija Ljubljana
0 Kết thúc HT 0-1 2
NK Bravo
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Stadion Stozice Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

NK Olimpija Ljubljana Phút NK Bravo
Marvin Cuni 17'
23' 0 - 1 Sandi Nuhanovic
HT 0-1
1 - 1 52'
57' Jakoslav Stankovic
60' Jakob Brunnhofer
62' ▲ Aldin Jakupovic ▼ Rok Kopatin
▲ Antonio Marin ▼ Dino Kojic70'
▲ Digas ▼ Jost Urbancic70'
▲ Federico Rose ▼ Luis Amaranto Perea77'
▲ Marko Brest ▼ Marvin Cuni77'
80' ▲ Lan Stravs ▼ Divine Omoregie
90' ▲ Okpo Mazie ▼ Jakoslav Stankovic
90+2' 1 - 2 Okpo Mazie
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 00 11
Bại 32 54
Ghi bàn 13 1114
Mất bàn 64 138
Điểm 03 1316

Chủ = NK Olimpija Ljubljana · Khách = NK Bravo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Olimpija Ljubljana (7)Hiệp 1 / Cả trậnNK Bravo (6)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
4 (57%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

NK Olimpija Ljubljana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10010208
Sân nhà10010208
Sân khách00000007
6 gần6114710--

NK Bravo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002032
Sân nhà00000003
Sân khách11002032
6 gần6303910--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Olimpija Ljubljana 4 (20%)Hòa 7 (35%)NK Bravo 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4+0.252.75B
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2+0.52.75B
SLO D107/12/25NK Bravo2-1 (1-0)NK Olimpija Ljubljana2-502.5B
SLO D120/09/25NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-2)NK Bravo5-6+0.752.5B
SLO D124/05/25NK Bravo0-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-1+0.52.5H
SLO D130/03/25NK Olimpija Ljubljana3-0 (2-0)NK Bravo5-3+12.25T
SLO D107/12/24NK Bravo1-1 (1-1)NK Olimpija Ljubljana4-2+0.52.5H
SLO D122/09/24NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-0)NK Bravo8-3+12.75H
SLO D119/05/24NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-0)NK Bravo7-10+12.5B
SLO D116/03/24NK Bravo1-1 (1-1)NK Olimpija Ljubljana4-3+0.52.5H
SLO D107/12/23NK Olimpija Ljubljana1-1 (0-0)NK Bravo8-4+12.5H
SLO D123/09/23NK Bravo4-2 (1-2)NK Olimpija Ljubljana4-6+0.52.5B
SLO D110/04/23NK Bravo1-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana1-5+0.52.5B
SLO D111/02/23NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Bravo4-3+0.752.75T
SLO D109/10/22NK Bravo6-1 (2-0)NK Olimpija Ljubljana2-4+0.52.5B
SLO D131/07/22NK Olimpija Ljubljana1-0 (0-0)NK Bravo2-4+0.752.5T
SLO D102/05/22NK Olimpija Ljubljana1-0 (1-0)NK Bravo9-4+0.752.25T
SLO D103/03/22NK Bravo0-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-7+0.252.25H
SLO D130/10/21NK Olimpija Ljubljana1-1 (0-0)NK Bravo6-2+0.52.25H
SLO D122/08/21NK Bravo2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana7-8+0.52.25B

Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana

BBHBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)LNZ Cherkasy5-5--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8+0.253.25B
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2-0.252.5H
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3+0.752.75B
INT CF23/06/26NK Olimpija Ljubljana4-0 (1-0)Vllaznia Shkoder4-1+12.75T
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4+0.252.75B
SLO D117/05/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (1-0)Radomlje3-1+13T
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3-0.52.5T
SLO D102/05/26NK Olimpija Ljubljana3-0 (1-0)NK Primorje2-2+1.253T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4-0.52.75B
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1-0.52.75B
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2+12.75T
SLO D104/04/26NK Mura 050-0 (0-0)NK Olimpija Ljubljana3-3+0.52.25H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2+0.52.75B
SLO D114/03/26Radomlje1-2 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-9+0.52.5T
SLO D108/03/26NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)Maribor6-202.5H
SLOC05/03/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana3-14+0.752.5B
SLO D128/02/26NK Primorje0-2 (0-0)NK Olimpija Ljubljana2-4+0.52.75T
SLO D121/02/26NK Olimpija Ljubljana3-3 (0-1)FC Koper7-3+0.252.75H
INT CF14/02/26Rukh Vynnyky1-2 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-5+0.753.25T

Thành tích gần đây — NK Bravo

BBBTTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--B
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4-0.52.75B
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--B
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4-0.252.75T
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4+13T
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6-13T
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13-0.52.75T
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1+12.75B
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5+0.252.75T
SLO D115/04/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Primorje7-3+0.53T
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9-0.253H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2-0.52.75T
SLOC12/03/26NK Bravo2-0 (1-0)NK Nafta3-7+0.752.5T
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3+0.252.75T
SLO D101/03/26NK Bravo1-0 (1-0)NK Publikum Celje5-3-0.753T
SLO D122/02/26Maribor2-0 (1-0)NK Bravo5-5-0.752.75B
SLO D116/02/26NK Bravo2-1 (1-0)NK Aluminij4-7+0.753T
SLO D107/02/26NK Primorje3-2 (3-0)NK Bravo2-5+0.252.75B
SLO D104/02/26NK Bravo0-2 (0-0)NK Mura 053-5+0.52.5B

Đội hình

NK Olimpija LjubljanaNK Bravo
26CMatevz Vidovsek3Jost Urbancic14Kristjan Bendra15Marko Ristic23Davit Kobouri6Luis Amaranto Perea8Bruno Lourenco9Dino Kojic10Dimitar Mitrovski17Marvin Cuni97Admir Bristrić97Admir Bristric77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer5Ibrahim Halilou24Gasper Jovan68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic99Marko Simonic10Jakoslav Stankovic17James Inyere Arinze17James Arinze35Rok Kopatin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
171
86
Tấn công nguy hiểm
121
38
Sút ngoài cầu môn
9
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Olimpija Ljubljana (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
NK Bravo (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK Olimpija LjubljanaNK Bravo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK Olimpija LjubljanaNK Bravo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
59
Thắng 1
41
Hòa
54
Thua 1
33
Thua 2+
NK Olimpija LjubljanaNK Bravo

Thông tin đội bóng

NK Olimpija Ljubljana Thông tin NK Bravo
Thành lập
Stadion Stozice Sân nhà Sportni Park Saleska
0 Sức chứa 0
Miso Brecko HLV Ales Arnol
Ljubljana Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.073.502.800.812.750.960.910.250.86
Live2.073.502.800.80 ↓2.750.98 ↑0.90 ↓0.250.87 ↑
VcbetSớm2.203.502.800.802.751.000.970.250.83
Live2.10 ↓3.503.00 ↑1.01 ↑3.000.79 ↓0.86 ↓0.250.93 ↑
Mansion88Sớm2.103.452.840.752.751.010.920.250.84
Live2.01 ↓3.50 ↑3.00 ↑0.74 ↓2.751.02 ↑0.84 ↓0.250.92 ↑
InterwettenSớm2.203.452.900.602.501.10---
Live2.203.35 ↓2.95 ↑0.602.501.10---
10BETSớm1.993.353.150.762.750.88---
Live2.12 ↑3.352.90 ↓0.73 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm2.103.452.840.752.751.010.920.250.84
Live2.01 ↓3.50 ↑3.00 ↑0.74 ↓2.751.02 ↑0.84 ↓0.250.92 ↑
SbobetSớm2.143.272.710.782.751.020.970.250.85
Live2.143.272.710.782.751.020.970.250.85
WewbetSớm2.213.502.780.802.750.960.940.250.84
Live2.07 ↓3.58 ↑2.92 ↑0.98 ↑3.000.78 ↓0.85 ↓0.250.93 ↑
LadbrokesSớm2.153.302.800.612.501.15---
Live2.10 ↓3.40 ↑2.87 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.253.252.850.772.500.920.950.250.74
Live2.10 ↓3.50 ↑3.00 ↑0.99 ↑3.000.73 ↓0.81 ↓0.250.89 ↑
PinnacleSớm2.313.342.920.802.500.961.000.250.78
Live2.07 ↓3.64 ↑3.23 ↑1.02 ↑3.000.77 ↓0.81 ↓0.250.99 ↑
BwinSớm2.203.402.850.612.501.15---
Live2.10 ↓3.50 ↑2.95 ↑0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm2.183.462.840.762.750.950.890.250.79
Live2.03 ↓3.44 ↓3.16 ↑0.75 ↓2.750.96 ↑0.76 ↓0.250.91 ↑
Bet 365Sớm2.153.402.880.802.751.000.950.250.85
Live2.05 ↓3.403.00 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm2.203.302.800.622.501.15---
Live2.05 ↓3.303.00 ↑0.622.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.