Kết quả bóng đá trận NK Nafta vs FC Koper, 23:00 ngày 17/07/2026

1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 17/07/2026
NK Nafta
0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Koper
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Lendava Sports Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

NK Nafta Phút FC Koper
1 - 0 1'
(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR1'
26' 1 - 1 Kamil Manseri(Assists:Josip Ilicic) (Kiến tạo: Josip Ilicic)
45+3' Fran Tomek
HT 0-1
Kimi Lavrencic 63'
63' ▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Stefano Surdanovic
▲ Aleks Pihler ▼ Michael Ogwuche64'
▲ Andrej Micic ▼ Josip Ivan Zorica64'
69' ▲ Andraz Ruedl ▼ Isaac Matondo
69' ▲ Bassirou Ndiaye ▼ Kamil Manseri
70' ▲ Brown Irabor ▼ Josip Ilicic
▲ Domen Brumec ▼ Anis Jasaragic81'
▲ Andre Monteiro Ferreira ▼ Luka Kambic81'
87' Filip Backulja
90+1' 1 - 2 Brown Irabor
90+1' ▲ Benjamin Adrovic ▼ Leo Rimac
▲ Tibor Gorenc-Stankovic ▼ Kimi Lavrencic90+3'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 01 01
Bại 20 63
Ghi bàn 46 1620
Mất bàn 62 1913
Điểm 37 1219

Chủ = NK Nafta · Khách = FC Koper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Nafta (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Koper (15)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (47%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (38%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

NK Nafta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013234
Sân nhà10010209
Sân khách11003031
6 gần6123311--

FC Koper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104242
Sân nhà10102213
Sân khách11002033
6 gần6402139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Nafta 3 (15%)Hòa 2 (10%)FC Koper 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D127/04/25NK Nafta1-5 (0-1)FC Koper2-4-0.52.5B
SLO D101/03/25FC Koper0-0 (0-0)NK Nafta9-2-0.752.5H
SLO D103/11/24NK Nafta1-2 (0-2)FC Koper8-1-0.52.25B
SLO D118/08/24FC Koper3-0 (0-0)NK Nafta6-2-12.5B
SLO D223/11/19NK Nafta0-3 (0-1)FC Koper5-3--B
SLO D219/08/19FC Koper2-1 (2-0)NK Nafta2-5--B
SLOC13/09/18FC Koper2-0 (0-0)NK Nafta9-4-0.252.5B
SLO D106/05/12FC Koper2-0 (0-0)NK Nafta--1.752.75B
SLO D117/03/12NK Nafta1-2 (0-0)FC Koper--0.52.25B
SLO D123/10/11FC Koper4-1 (3-1)NK Nafta--0.52.5B
SLO D120/08/11NK Nafta0-0 (0-0)FC Koper-02.5H
SLO D129/05/11NK Nafta2-1 (1-1)FC Koper-+0.52.5T
SLO D109/04/11FC Koper4-1 (2-1)NK Nafta--12.5B
SLO D120/11/10NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper-+0.252.75B
SLO D118/09/10FC Koper0-3 (0-3)NK Nafta--0.52.5T
SLO D116/05/10NK Nafta1-2 (1-0)FC Koper-+0.52.75B
SLO D121/03/10FC Koper2-0 (0-0)NK Nafta--1.252.75B
SLO D121/11/09NK Nafta3-1 (1-0)FC Koper-02.5T
SLO D119/09/09FC Koper3-1 (1-1)NK Nafta--1.252.75B
SLO D120/05/09FC Koper3-0 (1-0)NK Nafta--1.252.75B

Thành tích gần đây — NK Nafta

BBBTHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3-13.5B
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7-0.52.5B
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--B
SLO D131/05/26NK Nafta1-0 (0-0)NK Primorje5-3+0.252.5T
SLO D127/05/26NK Primorje0-0 (0-0)NK Nafta5-202.5H
SLO D222/05/26NK Nafta1-1 (0-0)Triglav Gorenjska9-1+0.52.75H
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--B
SLO D210/05/26NK Nafta2-1 (0-0)ND Beltinci5-6--T
SLO D206/05/26NK Bilje0-1 (0-1)NK Nafta3-7+1.252.75T
SLO D230/04/26MNK FC Ljubljana0-2 (0-2)NK Nafta3-4+1.253T
SLO D225/04/26NK Nafta2-1 (1-1)Bistrica6-4--T
SLO D218/04/26Tabor Sezana0-2 (0-2)NK Nafta6-2--T
SLO D211/04/26NK Nafta3-0 (0-0)Jadran Dekani4-5--T
SLO D204/04/26NK Jesenice0-2 (0-1)NK Nafta3-7--T
SLO D228/03/26NK Nafta4-1 (0-1)Krsko Posavlje12-4--T
SLO D221/03/26ND Gorica1-1 (0-0)NK Nafta5-4--H
SLO D216/03/26NK Nafta2-1 (1-0)Dravinja4-3--T
SLOC12/03/26NK Bravo2-0 (1-0)NK Nafta3-7-0.752.5B
SLO D208/03/26Krka1-1 (1-0)NK Nafta4-7--H
SLO D227/02/26NK Nafta1-1 (0-0)NK Rudar Velenje7-1+1.252.75H

Thành tích gần đây — FC Koper

TBBTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--T
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2-1.753.5B
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---B
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2+1.253T
INT CF27/06/26FC Koper4-2 (2-1)Vllaznia Shkoder8-2+1.253T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---T
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6+0.53B
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8-0.252.75T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2+1.53.25T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2+0.752.75T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4+0.52.75T
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75T
SLO D110/04/26NK Primorje0-4 (0-2)FC Koper7-3+0.752.75T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9+0.253H
SLO D115/03/26FC Koper0-1 (0-1)NK Publikum Celje10-303B
SLO D108/03/26NK Aluminij2-4 (1-4)FC Koper3-8+0.752.75T
SLO D101/03/26FC Koper3-0 (1-0)NK Mura 055-2+12.75T
INT CF25/02/26FC Koper2-1 (1-1)Stupcanica Olovo---T
SLO D121/02/26NK Olimpija Ljubljana3-3 (0-1)FC Koper7-3-0.252.75H

Đội hình

NK NaftaFC Koper
1Lucas Erjavsek2Rok Pirtovsek23Luka Kambic33Luka Poredos98Aron Dragoner7Josip Ivan Zorica8Michael Ogwuche10Luka Pihler41Kimi Lavrencic11Anis Jasaragic17Amadej Marosa1Luka Bas3Florian Hartherz15Filip Backulja33Filip Damjanovic47Alvaro Roncal6Fran Tomek23Stefano Surdanovic19Leo Rimac45Isaac Matondo99Kamil Manseri72Josip Ilicic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
91
117
Tấn công nguy hiểm
53
55
Sút ngoài cầu môn
9
5
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
3
2
Quả ném biên
20
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15
T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Nafta (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Koper (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK NaftaFC Koper

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK NaftaFC Koper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
56
Thắng 1
52
Hòa
13
Thua 1
41
Thua 2+
NK NaftaFC Koper

Thông tin đội bóng

NK Nafta Thông tin FC Koper
1919 Thành lập 1920
Lendava Sports Park Sân nhà Bonifika Stadium
2000 Sức chứa 3500
Jozsef Bozsik HLV Zoran Zeljkovic
Lendava Khu vực Koper
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.504.301.390.893.000.880.94-1.000.83
Live5.30 ↓4.20 ↓1.42 ↑0.95 ↑3.000.82 ↓0.95 ↑-1.000.82 ↓
VcbetSớm4.403.801.650.973.000.830.95-0.750.84
Live5.50 ↑4.10 ↑1.50 ↓0.92 ↓3.000.87 ↑0.96 ↑-1.000.84
Mansion88Sớm4.854.051.500.833.000.930.85-1.250.91
Live4.70 ↓3.95 ↓1.52 ↑0.94 ↑3.000.88 ↓0.96 ↑-1.000.88 ↓
InterwettenSớm6.504.401.430.502.501.30---
Live5.25 ↓4.10 ↓1.50 ↑0.55 ↑2.501.20 ↓---
10BETSớm3.853.651.730.802.750.84---
Live5.20 ↑4.20 ↑1.50 ↓0.86 ↑3.000.81 ↓---
12betSớm4.854.051.500.833.000.930.85-1.250.91
Live4.70 ↓3.95 ↓1.52 ↑0.94 ↑3.000.88 ↓0.96 ↑-1.000.88 ↓
CrownSớm5.004.251.460.863.000.840.94-1.000.76
Live4.90 ↓4.251.47 ↑0.91 ↑3.000.89 ↑0.98 ↑-1.000.84 ↑
SbobetSớm4.923.921.460.953.000.850.96-1.000.86
Live5.00 ↑4.01 ↑1.48 ↑0.97 ↑3.000.850.96-1.000.88 ↑
WewbetSớm3.973.691.730.852.750.910.82-0.750.96
Live5.05 ↑4.16 ↑1.51 ↓0.95 ↑3.000.85 ↓0.95 ↑-1.000.87 ↓
LadbrokesSớm5.754.201.400.532.501.37---
Live5.00 ↓4.201.48 ↑0.532.501.30 ↓---
18BetSớm3.903.701.750.832.750.850.75-0.750.94
Live5.50 ↑4.40 ↑1.51 ↓0.88 ↑3.000.84 ↓1.13 ↑-1.000.65 ↓
PinnacleSớm4.053.841.740.993.000.780.81-0.750.96
Live6.01 ↑4.32 ↑1.52 ↓0.93 ↓3.000.90 ↑1.01 ↑-1.000.85 ↓
BwinSớm6.004.401.431.303.500.55---
Live5.25 ↓4.20 ↓1.49 ↑0.53 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm4.083.951.740.602.501.200.40-1.501.70
Live5.70 ↑4.10 ↑1.47 ↓0.65 ↑2.751.00 ↓1.14 ↑-0.750.57 ↓
Bet 365Sớm3.803.751.731.003.000.800.83-0.750.98
Live4.75 ↑4.33 ↑1.50 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑1.00 ↑-1.000.80 ↓
William HillSớm5.504.201.441.303.500.55---
Live5.503.90 ↓1.50 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Nafta-3/4Chưa có trận cùng mức
FC Koper+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).