Kết quả bóng đá trận NK Mura 05 vs NK Olimpija Ljubljana, 23:00 ngày 25/07/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 25/07/2026
NK Mura 05 1 Kết thúc HT 1-0 0
NK Olimpija Ljubljana
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| NK Mura 05 | Phút | |
| Robert Caks(Assists:Alen Korosec) (Kiến tạo: Alen Korosec) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Borna Proleta | 43' | |
| 43' | Admir Bristric | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Digas ▼ Kristjan Bendra | |
| Aljaz Zalaznik | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Marko Brest ▼ Dimitar Mitrovski | |
| ▲ Marko Ascic ▼ Robert Caks | 63' ⇄ | |
| ▲ Alen Kozar ▼ Simun Butic | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Federico Rose ▼ Admir Bristric | |
| 69' ⇄ | ▲ Bruno Lourenco ▼ Luis Amaranto Perea | |
| 78' | Marko Brest | |
| ▲ Kenan Kurtovic ▼ Niko Kasalo | 78' ⇄ | |
| 82' | Marvin Cuni | |
| 84' | Davit Kobouri | |
| Alen Kozar | 86' | |
| ▲ Aleksandar Zeljkovic ▼ Zan Petrovic | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Inas Kukavica ▼ Dino Kojic | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 25 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = NK Mura 05 · Khách = NK Olimpija Ljubljana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Mura 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 16 | - | - |
NK Olimpija Ljubljana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Mura 05 3 (15%)Hòa 6 (30%)NK Olimpija Ljubljana 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (1-0) | NK Mura 05 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Mura 05 | -1.5 | 3 | B |
| 11/05/25 | NK Mura 05 | 1-1 (1-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/03/25 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.5 | B |
| 24/11/24 | NK Mura 05 | 0-1 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/09/24 | NK Olimpija Ljubljana | 4-0 (0-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.75 | B |
| 05/05/24 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | NK Mura 05 | -1.5 | 2.75 | H |
| 10/03/24 | NK Mura 05 | 1-1 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -1 | 2.5 | H |
| 12/11/23 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Mura 05 | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/09/23 | NK Mura 05 | 1-3 (1-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/23 | NK Mura 05 | 2-1 (2-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/12/22 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | NK Mura 05 | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/09/22 | NK Mura 05 | 2-3 (2-1) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/22 | NK Olimpija Ljubljana | 2-0 (0-0) | NK Mura 05 | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/22 | NK Olimpija Ljubljana | 3-3 (1-1) | NK Mura 05 | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/22 | NK Mura 05 | 3-2 (2-2) | NK Olimpija Ljubljana | 0 | 2.25 | T |
| 09/02/22 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.25 | B |
| 12/09/21 | NK Mura 05 | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — NK Mura 05
HBHBHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | NK Publikum Celje | 2-2 (0-1) | NK Mura 05 | -1.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | ND Beltinci | 4-1 (2-0) | NK Mura 05 | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 23/05/26 | Radomlje | 3-2 (2-1) | NK Mura 05 | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | NK Primorje | 0-2 (0-1) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | NK Mura 05 | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Mura 05 | 1-2 (0-2) | NK Bravo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | NK Mura 05 | 2-0 (1-0) | Radomlje | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | NK Mura 05 | 3-1 (1-1) | NK Primorje | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | FC Koper | 3-0 (1-0) | NK Mura 05 | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | NK Publikum Celje | 5-1 (2-1) | NK Mura 05 | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | NK Mura 05 | 0-3 (0-1) | NK Aluminij | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | NK Bravo | 0-2 (0-0) | NK Mura 05 | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — NK Olimpija Ljubljana
BBBHBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-2 (0-1) | NK Bravo | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 4-0 (1-0) | Vllaznia Shkoder | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (1-0) | Radomlje | +1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-0 (1-0) | NK Primorje | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Mura 05 | 0-0 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-2 (1-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Radomlje | 1-2 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | Maribor | 0 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | NK Olimpija Ljubljana | 3-3 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
NK Mura 05
NK Olimpija Ljubljana
33Ziga Fermisek5Ivan Borna Jelic Balta17Kristjan Trdin26Borna Proleta10Nino Kouter18Aljaz Zalaznik21Zan Petrovic88Alen Korosec7Niko Kasalo27Simun Butic99Robert Caks26CMatevz Vidovsek3Jost Urbancic14Kristjan Bendra15Marko Ristic23Davit Kobouri6Luis Perea6Luis Amaranto Perea10Dimitar Mitrovski34Agustin Doffo9Dino Kojic17Marvin Cuni97Admir Bristric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Ivan Borna Jelic Balta
- 7Niko Kasalo▼ Rời sân 78'
- 10Nino Kouter
- 17Kristjan Trdin
- 18Aljaz Zalaznik🟨 Thẻ vàng 55'
- 21Zan Petrovic▼ Rời sân 86'
- 26Borna Proleta🟨 Thẻ vàng 43'
- 27Simun Butic▼ Rời sân 63'
- 33Ziga Fermisek
- 88Alen Korosec🎯 Kiến tạo 12'
- 99Robert Caks⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 63'
Khách · 433
- 3Jost Urbancic
- 6Luis Perea
- 6Luis Amaranto Perea▼ Rời sân 69'
- 9Dino Kojic▼ Rời sân 89'
- 10Dimitar Mitrovski▼ Rời sân 60'
- 14Kristjan Bendra▼ Rời sân 46'
- 15Marko Ristic
- 17Marvin Cuni🟨 Thẻ vàng 82'
- 23Davit Kobouri🟨 Thẻ vàng 84'
- 26Matevz Vidovsek C
- 34Agustin Doffo
- 97Admir Bristric🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
34
Sút bóng
38
Sút cầu môn
11
Tấn công
102140
Tấn công nguy hiểm
4285
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
1628
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
2715
Việt vị
10
Quả ném biên
1930
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Mura 05 (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
NK Olimpija Ljubljana (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Mura 05 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
NK Olimpija Ljubljana (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Mura 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Fazanerija Murska Sobota | Sân nhà | Stadion Stozice |
| 5400 | Sức chứa | 0 |
| Mitja Morec | HLV | Miso Brecko |
| MURSKA SOBOTA | Khu vực | Ljubljana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.87 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.30 ↓ | 2.16 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.16 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 220.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.32 | 2.06 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 34.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 134.00 ↑ | 6.06 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.37 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.21 ↑ | 30.15 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.40 | 2.07 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NK Mura 05 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Olimpija Ljubljana | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).