Kết quả bóng đá trận NK Brinje Grosuplje vs FK Epitsentr Dunayivtsi, 16:00 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 21/07/2026
NK Brinje Grosuplje
2 Kết thúc HT 1-2 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2

Diễn biến trận đấu

NK Brinje Grosuplje Phút FK Epitsentr Dunayivtsi
Đá hỏng penalty18'
(Missed Pen)</font> 1 - 0 18'
2 - 0 18'
36' 2 - 1 Yevgen Zaporozhets
36' 2 - 2
3 - 2 43'
4 - 2 43'
45+1' 4 - 3 Kyrylo Kovalets
HT 1-2
49' 4 - 4 Maksym Yevpak
5 - 4 59'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 11 12
Bại 10 63
Ghi bàn 86 1518
Mất bàn 42 239
Điểm 47 1017

Chủ = NK Brinje Grosuplje · Khách = FK Epitsentr Dunayivtsi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Brinje Grosuplje (16)Hiệp 1 / Cả trậnFK Epitsentr Dunayivtsi (16)
4 (25%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (25%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
6 (38%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích gần đây — NK Brinje Grosuplje

TBBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D118/07/26Radomlje0-2 (0-1)NK Brinje Grosuplje5-1-0.252.75T
INT CF11/07/26NK Brinje Grosuplje1-2 (0-1)Tabor Sezana4-2--B
INT CF02/07/26NK Brinje Grosuplje0-9 (0-3)Dinamo Zagreb---B
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9-1.253B
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--T
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--B
SLO D222/05/26NK Bilje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje1-7+1.52.75T
SLO D218/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)NK Nafta2-6--T
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2-0.52.5B
SLO D209/05/26Bistrica0-4 (0-2)NK Brinje Grosuplje4-4--T
SLO D206/05/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-0)Tabor Sezana6-4+0.752.5T
SLO D229/04/26Jadran Dekani1-1 (0-1)NK Brinje Grosuplje1-5+12.75H
SLO D226/04/26NK Brinje Grosuplje8-1 (4-1)NK Jesenice8-1--T
SLOC22/04/26Radomlje0-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje3-2-0.252.75T
SLO D218/04/26Krsko Posavlje1-2 (1-0)NK Brinje Grosuplje1-6--T
SLO D211/04/26NK Brinje Grosuplje1-0 (0-0)ND Gorica9-1--T
SLO D204/04/26Dravinja1-1 (0-0)NK Brinje Grosuplje6-8--H
SLO D228/03/26NK Brinje Grosuplje0-0 (0-0)Krka6-3--H
SLO D222/03/26NK Rudar Velenje2-3 (2-1)NK Brinje Grosuplje2-6--T
SLO D215/03/26NK Brinje Grosuplje2-1 (2-1)NK Svoboda Ljubljana7-2--T

Thành tích gần đây — FK Epitsentr Dunayivtsi

HBBBTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)Al Ula FC5-4--H
INT CF17/07/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-1003.5B
INT CF16/07/26HNK Gorica1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-7-0.253B
INT CF13/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-9-0.753.25B
INT CF04/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi4-0 (2-0)FC Bukovyna chernivtsi---T
INT CF01/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-1 (1-1)Ahrobiznes TSK Romny---T
INT CF28/06/26Niva Vinica1-4 (1-2)FK Epitsentr Dunayivtsi---T
UKR D123/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)SC Poltava6-7+1.53H
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8-0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9-1.252.5T
UKR D109/05/26Obolon Kiev2-2 (0-1)FK Epitsentr Dunayivtsi5-302.25H
UKR D102/05/26Veres3-3 (0-2)FK Epitsentr Dunayivtsi8-202.25H
UKR D127/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-1 (1-0)PFC Oleksandria5-8+0.52.25H
UKR D119/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5-0.252.25H
UKR D112/04/26Zorya1-0 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-8-0.252.5B
UKR D106/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-0 (0-0)Kudrivka5-8+0.52.5T
INT CF29/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-2)LNZ Cherkasy3-4--B
UKR D121/03/26Kryvbas2-1 (2-1)FK Epitsentr Dunayivtsi2-8-0.252.5B
UKR D115/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi2-0 (0-0)Rukh Vynnyky5-3+0.52.25T
UKR D107/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi4-0 (2-0)Kolos Kovalyovka4-2-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Brinje Grosuplje (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Brinje Grosuplje (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
31
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
71
B.thắng H2
NK Brinje GrosupljeFK Epitsentr Dunayivtsi

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
31
B/B
NK Brinje GrosupljeFK Epitsentr Dunayivtsi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
92
Thắng 1
37
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
NK Brinje GrosupljeFK Epitsentr Dunayivtsi

Thông tin đội bóng

NK Brinje Grosuplje Thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Goran Markovic HLV Sergiy Nagornyak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.601.870.982.750.721.010.000.83
Live66.00 ↑9.10 ↑1.06 ↓5.00 ↑5.500.02 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm3.504.201.750.843.750.860.76-0.750.93
Live4.20 ↑3.30 ↓1.80 ↑0.81 ↓2.250.90 ↑0.92 ↑-0.500.77 ↓
Mansion88Sớm2.733.302.230.852.500.970.93-0.250.91
Live250.00 ↑6.70 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.09 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
12betSớm2.533.252.410.892.500.930.970.000.87
Live250.00 ↑6.70 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.09 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.773.352.160.842.500.960.89-0.250.93
Live29.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.32 ↑5.500.25 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SbobetSớm2.643.032.420.822.251.001.020.000.82
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓5.26 ↑5.500.01 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm2.653.262.420.992.500.811.070.000.75
Live34.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓5.55 ↑5.500.02 ↓0.95 ↓0.000.87 ↑
1xBetSớm2.893.412.270.893.500.851.030.000.66
Live24.00 ↑10.50 ↑1.06 ↓4.00 ↑5.500.12 ↓1.88 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.103.902.500.913.500.75---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NK Brinje Grosuplje0100
FK Epitsentr Dunayivtsi0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).