Kết quả bóng đá trận NK Bravo vs FK Shkendija 79, 01:45 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 24/07/2026
NK Bravo
2 Kết thúc HT 1-1 1
FK Shkendija 79
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Tường thuật trực tiếp

NK BravoFK Shkendija 79
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joni Hyytia
3'
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Penalty - Endrit Krasniqi 0-1
13'
🟨 Thẻ vàng - Endrit Krasniqi
BÀN THẮNG - Rok Kopatin 1-1
19'
23'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Marko Simonic
35'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-1)
48'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lan Stravs, ra Ibrahim Halilou
52'
BÀN THẮNG - Jakoslav Stankovic 2-1, kiến tạo: Gasper Jovan
56'
61'
🔁 Thay người: vào Fabrice Tamba, ra Vane Krstevski
🔁 Thay người: vào Okpo Mazie, ra Jakoslav Stankovic
66'
🔁 Thay người: vào Aldin Jakupovic, ra Rok Kopatin
66'
68'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Freitas
69'
🔁 Thay người: vào Florent Ramadani, ra Endrit Krasniqi
69'
🔁 Thay người: vào Sebastjan Spahiu, ra Almir Kryeziu
85'
🔁 Thay người: vào Marko Gjorgjievski, ra Rafael Freitas
85'
🔁 Thay người: vào Besart Ibraimi, ra Fahd Richard Ndzengue Moubeti
87'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - James Arinze
88'
Phạt góc
89'
90+1'
Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Arbin Zejnulai
90+3'
Yellow Card
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

NK Bravo Phút FK Shkendija 79
11' 0 - 1 Endrit Krasniqi
13' Endrit Krasniqi
Rok Kopatin 1 - 1 19'
Marko Simonic 35'
HT 1-1
▲ Lan Stravs ▼ Ibrahim Halilou52'
Jakoslav Stankovic(Assists:Gasper Jovan) 2 - 1 56'
61' ▲ Fabrice Tamba ▼ Vane Krstevski
▲ Okpo Mazie ▼ Jakoslav Stankovic66'
▲ Aldin Jakupovic ▼ Rok Kopatin66'
68' Rafael Freitas
69' ▲ Florent Ramadani ▼ Endrit Krasniqi
69' ▲ Sebastjan Spahiu ▼ Almir Kryeziu
85' ▲ Marko Gjorgjievski ▼ Rafael Freitas
85' ▲ Besart Ibraimi ▼ Fahd Richard Ndzengue Moubeti
Okpo Mazie 88'
90+2' Arbin Zejnulai
90+2' Arbin Zejnulai
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 11
Bại 11 54
Ghi bàn 45 1216
Mất bàn 42 1111
Điểm 66 1316

Chủ = NK Bravo · Khách = FK Shkendija 79

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Bravo (8)Hiệp 1 / Cả trậnFK Shkendija 79 (13)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (38%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — NK Bravo

TBBBTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D119/07/26NK Olimpija Ljubljana0-2 (0-1)NK Bravo12-2-0.253T
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--B
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4-0.52.75B
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--B
SLO D124/05/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana3-4-0.252.75T
SLO D109/05/26NK Bravo2-1 (0-1)Radomlje8-4+13T
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6-13T
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13-0.52.75T
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1+12.75B
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5+0.252.75T
SLO D115/04/26NK Bravo2-1 (0-1)NK Primorje7-3+0.53T
SLO D111/04/26NK Mura 051-2 (0-2)NK Bravo10-002.5T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9-0.253H
SLO D122/03/26NK Olimpija Ljubljana1-2 (1-0)NK Bravo4-2-0.52.75T
SLOC12/03/26NK Bravo2-0 (1-0)NK Nafta3-7+0.752.5T
SLO D109/03/26Radomlje1-3 (0-2)NK Bravo4-3+0.252.75T
SLO D101/03/26NK Bravo1-0 (1-0)NK Publikum Celje5-3-0.753T
SLO D122/02/26Maribor2-0 (1-0)NK Bravo5-5-0.752.75B
SLO D116/02/26NK Bravo2-1 (1-0)NK Aluminij4-7+0.753T
SLO D107/02/26NK Primorje3-2 (3-0)NK Bravo2-5+0.252.75B

Thành tích gần đây — FK Shkendija 79

TTHBBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26FK Shkendija 791-0 (0-0)Europa FC3-5+1.753T
UEFA ECL10/07/26Europa FC0-5 (0-1)FK Shkendija 791-4+1.252.75T
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2-0.252.75H
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9-0.52.75B
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6-0.752.75B
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6-0.53T
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5+0.252.25B
MKD D115/05/26FK Shkendija 792-1 (0-0)Academy Pandev7-2+1.53T
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--T
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4+1.252.75T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2+2.253B
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1+2.52.75T
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--T
MKD D113/04/26FK Shkendija 796-0 (3-0)FK Shkupi18-3--T
MKD D108/04/26Rabotnicki Skopje0-3 (0-2)FK Shkendija 794-7+12.5T
MKD D104/04/26FK Shkendija 791-2 (1-1)Pelister Bitola11-1--B
MKD D121/03/26FK Makedonija Gjorce Petrov0-1 (0-0)FK Shkendija 793-7--T
MKD CUP18/03/26FC Struga Trim Lum2-2 (1-0)FK Shkendija 794-602.5H

Đội hình

NK BravoFK Shkendija 79
77Matjaz Rozman4Jakob Brunnhofer5Ibrahim Halilou68Marwann Nzuzi7Divine Omoregie8CSandi Nuhanovic24Gasper Jovan99Marko Simonic10Jakoslav Stankovic17James Arinze35Rok Kopatin25Astrit Amzai2Aleksander Trumci5Drilon Islami15Imran Fetai23Bojan Dimoski8Rafael Freitas10Endrit Krasniqi17CArbin Zejnulai9Fahd Richard Ndzengue Moubeti11Almir Kryeziu19Vane Krstevski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
101
154
Tấn công nguy hiểm
40
82
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
2
3
Quả ném biên
17
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Bravo (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Shkendija 79 (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Bravo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
05
B.thắng H2
NK BravoFK Shkendija 79

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK BravoFK Shkendija 79

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
95
Thắng 1
13
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
NK BravoFK Shkendija 79

Thông tin đội bóng

NK Bravo Thông tin FK Shkendija 79
Thành lập 1979
Sportni Park Saleska Sân nhà Ecolog Arena
0 Sức chứa 0
Ales Arnol HLV Jeton Bekjiri
Khu vực TETOVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.523.610.882.750.740.930.750.77
Live2.20 ↑3.00 ↓2.60 ↓0.882.750.740.60 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm1.683.704.300.922.750.820.930.750.80
Live1.06 ↓7.70 ↑84.00 ↑3.80 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm1.454.206.000.842.750.900.751.001.01
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.85 ↑3.500.20 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.713.653.850.942.750.820.900.750.86
Live1.06 ↓6.00 ↑166.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm1.404.307.500.702.501.051.101.000.65
Live1.08 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.17 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.404.207.200.943.000.74---
Live1.07 ↓7.07 ↑100.00 ↑3.08 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.713.653.700.932.750.830.890.750.87
Live1.06 ↓5.90 ↑148.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm1.713.703.800.922.750.780.930.750.77
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm1.673.423.960.982.750.820.970.750.85
Live1.07 ↓5.80 ↑75.00 ↑3.22 ↑3.500.17 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm1.813.453.940.902.500.900.810.501.01
Live1.02 ↓9.60 ↑61.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm1.853.704.000.702.501.05---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.36 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.394.406.750.722.750.980.841.250.84
Live1.01 ↓21.00 ↑25.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.384.296.000.772.750.940.841.250.87
Live1.18 ↓5.38 ↑30.22 ↑3.13 ↑3.500.22 ↓1.32 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm1.803.603.800.662.501.05---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.444.507.700.602.501.201.331.250.55
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.77 ↑3.500.11 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
Bet 365Sớm1.384.107.001.003.000.800.831.250.98
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm1.703.904.000.832.500.910.900.750.78
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.68 ↓0.000.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.