Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs Sheriff Tiraspol, 01:00 ngày 17/07/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 17/07/2026
NK Aluminij 0 Kết thúc HT 0-1 1
Sheriff Tiraspol
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Loukou Jaures Ulrich(Assists:Danila Forov) (Kiến tạo: Danila Forov) | |
| Matic Vrbanec | 23' | |
| Vito Tezak | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Vitor Hugo Morais de Oliveira ▼ Vladimir Fratea | |
| 61' | Jayder Asprilla | |
| Tomislav Jagic | 61' | |
| ▲ Hanus Sörensen ▼ Vito Tezak | 65' ⇄ | |
| ▲ Petar Petrisko ▼ Matic Vrbanec | 65' ⇄ | |
| ▲ Bede Osuji Amarachi ▼ Murat Bajraj | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ze Flores ▼ Loukou Jaures Ulrich | |
| ▲ Adriano Bloudek ▼ Matija Boben | 80' ⇄ | |
| ▲ Simon Rogina ▼ Eric Taylor | 87' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Miguel Angelo Sousa Leao Mota ▼ Rai | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 21 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = Sheriff Tiraspol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NK Aluminij 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sheriff Tiraspol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
HBBBHHBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | -1 | 3 | H |
| 16/03/26 | NK Primorje | 2-0 (1-0) | NK Aluminij | 0 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | NK Fuzinar | 0-4 (0-3) | NK Aluminij | +2 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | NK Aluminij | 2-4 (1-4) | FC Koper | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
THHTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
| 21/04/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 11/04/26 | Sheriff Tiraspol | 3-1 (1-1) | FC Milsami | - | - | T |
| 05/04/26 | Zimbru Chisinau | 2-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 20/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | CS Petrocub | - | - | T |
| 08/03/26 | CSF Baliti | 0-1 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 04/03/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (2-0) | Dacia-Buiucani | +2 | 3 | T |
| 30/11/25 | Dacia-Buiucani | 0-4 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
Đội hình
NK Aluminij
Sheriff Tiraspol
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Simunic7Eric Taylor13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic32Vito Tezak42Vid Koderman25Murat Bajraj45Bamba Susso1Emil Timbur6CRai15Baye Ciss35Bourama Fomba24Danila Forov26Dhoraso Moreo Klas76Arli Pergjoni99Samba Kone7Vladimir Fratea19Jayder Asprilla42Loukou Jaures Ulrich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Rok Schaubach
- 5Matija Boben▼ Rời sân 80'
- 6Dino Simunic
- 7Eric Taylor▼ Rời sân 87'
- 13Matic Vrbanec🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 65'
- 14Tomislav Jagic C🟨 Thẻ vàng 61'
- 25Murat Bajraj▼ Rời sân 65'
- 31Florijan Raduha
- 32Vito Tezak🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 65'
- 42Vid Koderman
- 45Bamba Susso
Khách · 343
- 1Emil Timbur
- 6Rai C▼ Rời sân 90+5'
- 7Vladimir Fratea▼ Rời sân 56'
- 15Baye Ciss
- 19Jayder Asprilla🟨 Thẻ vàng 61'
- 24Danila Forov🎯 Kiến tạo 5'
- 26Dhoraso Moreo Klas
- 35Bourama Fomba
- 42Loukou Jaures Ulrich⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 75'
- 76Arli Pergjoni
- 99Samba Kone
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
31
Sút bóng
239
Sút cầu môn
82
Tấn công
13885
Tấn công nguy hiểm
11842
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
58
Việt vị
21
Quả ném biên
3016
So Sánh Sức Mạnh
27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sheriff Tiraspol (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sheriff Tiraspol (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Complex Sheriff, Tiraspol |
| 3000 | Sức chứa | 14000 |
| Jure Arsic | HLV | Victor Mihailov |
| Kidricevo | Khu vực | Tiraspol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.38 | 2.90 | 1.85 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.22 ↓ | 2.90 | 1.90 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.75 | 3.20 | 1.95 | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.15 ↓ | 2.05 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.92 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.15 ↓ | 2.01 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.94 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.40 | 3.20 | 1.94 | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.71 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.12 | 1.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.40 ↓ | 2.86 ↓ | 2.01 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 3.19 | 1.99 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.58 ↑ | 3.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.30 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.25 ↓ | 2.00 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 2.92 | 2.25 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.98 ↑ | 3.09 ↑ | 1.88 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.80 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.17 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 3.90 | 3.10 | 1.80 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.17 | -0.25 | 0.65 | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.30 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.25 ↓ | 2.00 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.30 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.73 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 4.14 ↑ | 3.15 ↓ | 1.97 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.09 ↓ | -0.25 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.91 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.91 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.90 ↓ | 1.91 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.