Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs Maribor, 23:00 ngày 19/07/2026
1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 19/07/2026
NK Aluminij 0 Kết thúc HT 0-0 0
Maribor
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Aluminij Sports Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| NK Aluminij | Phút | |
| Bamba Susso | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| Matija Boben | 50' | |
| ▲ Petar Petrisko ▼ Simon Rogina | 66' ⇄ | |
| ▲ Bede Osuji Amarachi ▼ Murat Bajraj | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Dario Vizinger | |
| 68' ⇄ | ▲ Claude Goncalves ▼ Ziga Repas | |
| ▲ Hanus Sörensen ▼ Matic Vrbanec | 73' ⇄ | |
| ▲ Adriano Bloudek ▼ Bamba Susso | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Timon Kikec ▼ Mark Spanring | |
| 80' ⇄ | ▲ Zan Jevsenak ▼ Nejc Viher | |
| Adriano Bloudek | 82' | |
| 84' | Claude Goncalves | |
| Hanus Sörensen | 90+1' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 11 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 12 |
Chủ = NK Aluminij · Khách = Maribor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NK Aluminij | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (50%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Maribor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NK Aluminij 3 (15%)Hòa 4 (20%)Maribor 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | -1 | 3 | H |
| 06/12/25 | Maribor | 2-3 (2-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | T |
| 19/09/25 | NK Aluminij | 2-3 (1-2) | Maribor | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Maribor | 2-1 (1-0) | NK Aluminij | - | - | B |
| 04/03/25 | Maribor | 2-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.25 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | Maribor | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Maribor | 7-0 (4-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3 | B |
| 02/10/23 | NK Aluminij | 1-0 (1-0) | Maribor | -0.75 | 3 | T |
| 30/07/23 | Maribor | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/01/23 | Maribor | 2-0 (0-0) | NK Aluminij | -2 | 3.75 | B |
| 15/05/22 | Maribor | 3-1 (0-1) | NK Aluminij | -1.5 | 3 | B |
| 10/03/22 | NK Aluminij | 3-3 (1-2) | Maribor | -1 | 2.5 | H |
| 21/11/21 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 13/09/21 | NK Aluminij | 3-0 (1-0) | Maribor | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/04/21 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | -1 | 2.5 | H |
| 20/12/20 | Maribor | 2-2 (2-2) | NK Aluminij | -1.5 | 2.75 | H |
| 03/11/20 | NK Aluminij | 1-3 (0-2) | Maribor | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/20 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Aluminij | - | - | B |
| 22/07/20 | NK Aluminij | 1-4 (0-0) | Maribor | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
BHBBBHHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | -1 | 3 | H |
| 16/03/26 | NK Primorje | 2-0 (1-0) | NK Aluminij | 0 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | NK Fuzinar | 0-4 (0-3) | NK Aluminij | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Maribor
THHHTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Radomlje | 2-1 (1-1) | Maribor | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | Maribor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Maribor | 2-2 (1-1) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | NK Primorje | 0-2 (0-2) | Maribor | +0.75 | 3 | T |
| 09/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Maribor | 3-3 (1-0) | NK Publikum Celje | 0 | 3 | H |
Đội hình
NK Aluminij
Maribor
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Šimunić6Dino Simunic13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic18Simon Rogina32Vito Strakl42Vid Koderman25Murat Bajraj45Bamba Susso1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo16Miha Blazic55Mark Spanring4Nejc Viher70Isaac Tshipamba7Tio Cipot10Ziga Repas11Behar Feta29Dario Vizinger
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Rok Schaubach8.3
- 5Matija Boben🟨 Thẻ vàng 50'6.9
- 6Dino Šimunić
- 6Dino Simunic6.6
- 13Matic Vrbanec▼ Rời sân 73'6.6
- 14Tomislav Jagic C6.6
- 18Simon Rogina▼ Rời sân 66'6.9
- 25Murat Bajraj▼ Rời sân 66'7
- 31Florijan Raduha7.7
- 32Vito Strakl
- 42Vid Koderman6.4
- 45Bamba Susso🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 78'7.1
Khách · 4231
- 1Azbe Jug C7.8
- 3Cedomir Bumbic6.3
- 4Nejc Viher▼ Rời sân 80'6.7
- 6Bradley Matufueni Mbondo6.8
- 7Tio Cipot5.7
- 10Ziga Repas▼ Rời sân 68'6.1
- 11Behar Feta6.5
- 16Miha Blazic7.8
- 29Dario Vizinger▼ Rời sân 68'6
- 55Mark Spanring▼ Rời sân 80'7.3
- 70Isaac Tshipamba7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
41
Sút bóng
811
Sút cầu môn
33
Tấn công
82143
Tấn công nguy hiểm
5488
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
1610
Quả ném biên
1320
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NK Aluminij (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Maribor (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NK Aluminij
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Rok Schaubach Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 44/50 | 3 | |||
| 31Florijan Raduha Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 45Bamba Susso Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 25Murat Bajraj Tiền đạo | 7 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Matija Boben Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 37/42 | 1 | 🟨 | ||
| 18Simon Rogina Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 13Matic Vrbanec Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 8/13 | 1 | |||
| 14Tomislav Jagic Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/27 | 2 | |||
| 6Dino Simunic Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 42Vid Koderman Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 17/32 | 0 | |||
| 77Petar Petrisko (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 0Vito Tezak (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 27/41 | 1 | |||
| 40Bede Osuji Amarachi (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 70Hanus Sörensen (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 9Adriano Bloudek (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Maribor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Miha Blazic Hậu vệ | 7.8 | 1/1 | 92/94 | 2 | |||
| 1Azbe Jug Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 55Mark Spanring Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 36/47 | 0 | |||
| 70Isaac Tshipamba Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 16/26 | 2 | |||
| 6Bradley Matufueni Mbondo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 93/99 | 1 | |||
| 4Nejc Viher Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 44/47 | 4 | |||
| 11Behar Feta Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 20/24 | 0 | |||
| 3Cedomir Bumbic Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 44/54 | 1 | |||
| 10Ziga Repas Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 38/44 | 0 | |||
| 29Dario Vizinger Tiền đạo | 6 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 7Tio Cipot Tiền vệ | 5.7 | 2/0 | 29/38 | 0 | |||
| 6Zan Jevsenak (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 34Timon Kikec (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Gyorgy Komaromi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Claude Goncalves (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NK Aluminij | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960-12-12 | |
| Aluminij Sports Park | Sân nhà | Stadion Ljudski vrt |
| 3000 | Sức chứa | 10030 |
| Jure Arsic | HLV | |
| Kidricevo | Khu vực | Maribor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.59 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.60 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.65 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.69 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 1.66 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.67 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.75 ↓ | 1.67 | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.69 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 1.66 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.86 | 3.62 | 1.65 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.97 ↑ | 3.65 ↑ | 1.62 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.95 | 3.84 | 1.70 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.17 ↑ | 3.98 ↑ | 1.65 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.71 | 0.87 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.66 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.96 | 3.92 | 1.74 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.39 ↑ | 4.13 ↑ | 1.66 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.68 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.90 | 1.68 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.95 | 1.74 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.37 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 4.26 ↑ | 3.96 ↑ | 1.64 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.90 ↑ | 1.67 | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.75 ↑ | 1.65 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.