Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs Maribor, 23:00 ngày 19/07/2026

1.Liga (Slovenia) · 23:00 ngày 19/07/2026
NK Aluminij
0 Kết thúc HT 0-0 0
Maribor
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Aluminij Sports Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

NK Aluminij Phút Maribor
Bamba Susso 28'
HT 0-0
Matija Boben 50'
▲ Petar Petrisko ▼ Simon Rogina66'
▲ Bede Osuji Amarachi ▼ Murat Bajraj66'
68' ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Dario Vizinger
68' ▲ Claude Goncalves ▼ Ziga Repas
▲ Hanus Sörensen ▼ Matic Vrbanec73'
▲ Adriano Bloudek ▼ Bamba Susso78'
80' ▲ Timon Kikec ▼ Mark Spanring
80' ▲ Zan Jevsenak ▼ Nejc Viher
Adriano Bloudek 82'
84' Claude Goncalves
Hanus Sörensen 90+1'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 12
Hòa 21 56
Bại 10 42
Ghi bàn 16 715
Mất bàn 20 1111
Điểm 27 812

Chủ = NK Aluminij · Khách = Maribor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NK Aluminij (13)Hiệp 1 / Cả trậnMaribor (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
4 (31%)Hòa/Hòa4 (50%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (54%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

NK Aluminij

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100017
Sân nhà10100012
Sân khách00000009
6 gần602449--

Maribor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100016
Sân nhà00000005
Sân khách10100015
6 gần6231127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

NK Aluminij 3 (15%)Hòa 4 (20%)Maribor 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5-1.253.25B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4-13H
SLO D106/12/25Maribor2-3 (2-0)NK Aluminij3-3-1.53.25T
SLO D119/09/25NK Aluminij2-3 (1-2)Maribor10-4-0.752.75B
INT CF05/07/25Maribor2-1 (1-0)NK Aluminij2-1--B
SLOC04/03/25Maribor2-0 (0-0)NK Aluminij6-10-1.252.25B
SLO D106/04/24NK Aluminij0-2 (0-1)Maribor4-6-1.252.75B
SLO D111/02/24Maribor7-0 (4-0)NK Aluminij7-3-1.53B
SLO D102/10/23NK Aluminij1-0 (1-0)Maribor6-5-0.753T
SLO D130/07/23Maribor1-0 (0-0)NK Aluminij6-4-1.52.75B
INT CF18/01/23Maribor2-0 (0-0)NK Aluminij9-6-23.75B
SLO D115/05/22Maribor3-1 (0-1)NK Aluminij3-3-1.53B
SLO D110/03/22NK Aluminij3-3 (1-2)Maribor6-1-12.5H
SLO D121/11/21Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij2-2-12.75B
SLO D113/09/21NK Aluminij3-0 (1-0)Maribor6-10-0.752.5T
SLO D116/04/21NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor7-2-12.5H
SLO D120/12/20Maribor2-2 (2-2)NK Aluminij3-5-1.52.75H
SLO D103/11/20NK Aluminij1-3 (0-2)Maribor7-9-0.752.75B
SLO D123/08/20Maribor3-0 (0-0)NK Aluminij---B
SLO D122/07/20NK Aluminij1-4 (0-0)Maribor3-8-0.752.75B

Thành tích gần đây — NK Aluminij

BHBBBHHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2-0.52.25B
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4-12.5H
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1-1.53.5B
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---B
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6-0.52.75B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5-0.252.75H
INT CF19/06/26NK Race1-1 (0-0)NK Aluminij1-14+1.53.25H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5-1.253.25B
SLO D117/05/26NK Aluminij0-0 (0-0)NK Primorje3-5+0.53H
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2+0.52.5T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2-1.53.25B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4-1.753.5B
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1-12.75T
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5-0.252.75B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75T
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2-12.75B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5+0.252.75B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4-13H
SLO D116/03/26NK Primorje2-0 (1-0)NK Aluminij6-202.75B
SLOC11/03/26NK Fuzinar0-4 (0-3)NK Aluminij3-5+23.25T

Thành tích gần đây — Maribor

THHHTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Maribor3-0 (0-0)NK Brezice---T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6+0.252.75H
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5+1.253.25T
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3+0.52.75B
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3+0.52.5B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11+13B
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13+0.52.75B
SLO D119/04/26Maribor2-0 (1-0)NK Primorje4-4+1.53T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75B
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8-0.253.25B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4+13H
SLO D114/03/26Maribor3-0 (3-0)NK Mura 056-2+1.253T
SLO D108/03/26NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)Maribor6-202.5H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2+1.253.25H
SLO D122/02/26Maribor2-0 (1-0)NK Bravo5-5+0.752.75T
SLO D115/02/26NK Primorje0-2 (0-2)Maribor6-1+0.753T
SLO D109/02/26Maribor2-0 (1-0)FC Koper6-6+0.252.75T
SLO D101/02/26Maribor3-3 (1-0)NK Publikum Celje5-203H

Đội hình

NK AluminijMaribor
31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben6Dino Šimunić6Dino Simunic13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic18Simon Rogina32Vito Strakl42Vid Koderman25Murat Bajraj45Bamba Susso1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo16Miha Blazic55Mark Spanring4Nejc Viher70Isaac Tshipamba7Tio Cipot10Ziga Repas11Behar Feta29Dario Vizinger

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
82
143
Tấn công nguy hiểm
54
88
Sút ngoài cầu môn
5
8
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
16
10
Quả ném biên
13
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NK Aluminij (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Maribor (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NK AluminijMaribor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NK AluminijMaribor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
30
Thắng 1
57
Hòa
74
Thua 1
42
Thua 2+
NK AluminijMaribor

NK Aluminij

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Rok Schaubach
Hậu vệ
8.30/044/503
31Florijan Raduha
Thủ môn
7.70/013/180
45Bamba Susso
Tiền đạo
7.12/114/171🟨
25Murat Bajraj
Tiền đạo
71/07/90
5Matija Boben
Hậu vệ
6.91/037/421🟨
18Simon Rogina
Tiền vệ
6.90/015/201
13Matic Vrbanec
Tiền vệ
6.61/18/131
14Tomislav Jagic
Tiền vệ
6.61/022/272
6Dino Simunic
Hậu vệ
6.60/029/332
42Vid Koderman
Hậu vệ
6.41/117/320
77Petar Petrisko (dự bị)
Tiền đạo
6.90/012/140
0Vito Tezak (dự bị)
Hậu vệ
6.61/027/411
40Bede Osuji Amarachi (dự bị)
Tiền đạo
6.10/07/80
70Hanus Sörensen (dự bị)
Hậu vệ
6.11/07/91🟨
9Adriano Bloudek (dự bị)
Tiền đạo
6.10/00/00🟨

Maribor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Miha Blazic
Hậu vệ
7.81/192/942
1Azbe Jug
Thủ môn
7.80/019/210
55Mark Spanring
Hậu vệ
7.30/036/470
70Isaac Tshipamba
Tiền đạo
7.13/116/262
6Bradley Matufueni Mbondo
Hậu vệ
6.80/093/991
4Nejc Viher
Tiền vệ
6.70/044/474
11Behar Feta
Tiền đạo
6.51/020/240
3Cedomir Bumbic
Hậu vệ
6.30/044/541
10Ziga Repas
Tiền vệ
6.11/038/440
29Dario Vizinger
Tiền đạo
61/04/80
7Tio Cipot
Tiền vệ
5.72/029/380
6Zan Jevsenak (dự bị)
Tiền vệ
6.70/012/140
34Timon Kikec (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/80
7Gyorgy Komaromi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40
8Claude Goncalves (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/010/110🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NK Aluminij Thông tin Maribor
Thành lập 1960-12-12
Aluminij Sports Park Sân nhà Stadion Ljudski vrt
3000 Sức chứa 10030
Jure Arsic HLV
Kidricevo Khu vực Maribor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.203.801.590.883.000.890.88-0.750.89
Live4.00 ↓3.90 ↑1.60 ↑0.82 ↓3.000.95 ↑0.92 ↑-0.750.85 ↓
VcbetSớm4.003.751.730.933.000.860.84-0.750.96
Live4.20 ↑4.00 ↑1.65 ↓0.81 ↓3.000.99 ↑0.92 ↑-0.750.87 ↓
Mansion88Sớm3.903.701.690.883.000.880.91-0.750.85
Live3.95 ↑3.80 ↑1.66 ↓0.80 ↓3.000.96 ↑0.95 ↑-0.750.81 ↓
InterwettenSớm4.103.851.731.203.500.55---
Live4.20 ↑3.90 ↑1.67 ↓1.203.500.55---
10BETSớm3.903.801.670.913.000.74---
Live4.10 ↑3.75 ↓1.670.78 ↓3.000.86 ↑---
12betSớm3.903.701.690.883.000.880.91-0.750.85
Live3.95 ↑3.80 ↑1.66 ↓0.80 ↓3.000.96 ↑0.95 ↑-0.750.81 ↓
SbobetSớm3.863.621.650.923.000.880.90-0.750.92
Live3.97 ↑3.65 ↑1.62 ↓0.923.000.880.94 ↑-0.750.88 ↓
WewbetSớm3.953.841.700.933.000.830.87-0.750.91
Live4.17 ↑3.98 ↑1.65 ↓0.82 ↓3.000.94 ↑0.96 ↑-0.750.82 ↓
LadbrokesSớm4.003.751.670.552.501.30---
Live4.003.751.670.50 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm3.903.901.710.873.000.810.77-0.750.92
Live4.20 ↑4.00 ↑1.66 ↓0.76 ↓3.000.95 ↑0.91 ↑-0.750.79 ↓
PinnacleSớm3.963.921.740.913.000.850.81-0.750.96
Live4.39 ↑4.13 ↑1.66 ↓0.99 ↑3.250.81 ↓0.95 ↑-0.750.85 ↓
BwinSớm4.103.901.680.552.501.30---
Live4.20 ↑3.901.681.20 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm4.003.951.740.552.501.250.37-1.501.85
Live4.26 ↑3.96 ↑1.64 ↓0.94 ↑3.250.76 ↓0.84 ↑-0.750.78 ↓
Bet 365Sớm4.003.801.670.903.000.900.90-0.750.90
Live3.80 ↓3.90 ↑1.671.03 ↑3.250.78 ↓0.90-0.750.90
William HillSớm3.803.601.750.572.501.30---
Live4.20 ↑3.75 ↑1.65 ↓1.25 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.