Kết quả bóng đá trận NJS (W) vs VJS Vantaa (W), 23:30 ngày 21/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 23:30 ngày 21/07/2026
NJS (W) 2 Kết thúc HT 0-2 4
VJS Vantaa (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| NJS (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 59' | |
| 2 - 3 ⚽ | 86' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 2 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = NJS (W) · Khách = VJS Vantaa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NJS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
NJS (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)VJS Vantaa (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/21 | VJS Vantaa (W) | 2-1 (0-1) | NJS (W) | - | - | B |
| 08/05/21 | NJS (W) | 0-1 (0-0) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — NJS (W)
BTTHHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | TPV (W) | 3-0 (2-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FC Espoo (W) | 1-3 (1-0) | NJS (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Nokia (W) | 1-5 (0-4) | NJS (W) | - | - | T |
| 19/06/25 | Ilves II (W) | 0-0 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 05/06/25 | JaPS (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 15/05/25 | NJS (W) | 0-4 (0-2) | HJS w | - | - | B |
| 14/10/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (0-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 07/10/23 | NJS (W) | 0-8 (0-2) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Ilves II (W) | 2-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | NJS (W) | 0-2 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | Ilott (W) | 1-1 (0-1) | NJS (W) | - | - | H |
| 26/08/23 | NJS (W) | 0-2 (0-1) | Ilott (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Lahti s (W) | 2-3 (0-1) | NJS (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | NJS (W) | 2-0 (1-0) | Ilves II (W) | - | - | T |
| 05/08/23 | PK Keski Uusimaa (W) | 4-0 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 30/07/23 | KuPS Akatemia (W) | 2-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | NJS (W) | 0-2 (0-2) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 19/07/23 | EBK Espoo (W) | 2-1 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
| 02/07/23 | NJS (W) | 0-3 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 22/06/23 | FC Loviisa (W) | 2-0 (2-0) | NJS (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — VJS Vantaa (W)
TTTTBBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Ilves II (W) | 2-3 (0-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | HIFK (W) | 0-2 (0-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | VJS Vantaa (W) | 3-1 (0-0) | PPJ (W) | - | - | T |
| 21/08/25 | VJS Vantaa (W) | 2-1 (2-0) | HPS II (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | VJS Vantaa (W) | 0-5 (0-4) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Valtti(W) | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 05/07/25 | VJS Vantaa (W) | 1-3 (1-2) | Yllatys (W) | - | - | B |
| 29/06/25 | JaPS (W) | 4-2 (3-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 11/06/25 | VJS Vantaa (W) | 1-3 (0-1) | HIFK (W) | - | - | B |
| 04/06/25 | VJS Vantaa (W) | 0-1 (0-1) | Athene FC (W) | - | - | B |
| 29/05/25 | PPJ (W) | 0-2 (0-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | T |
| 19/10/24 | Lahti s (W) | 5-4 (1-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | VJS Vantaa (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 05/10/24 | Ilott (W) | 2-1 (0-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 28/09/24 | VJS Vantaa (W) | 0-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 21/09/24 | Ilves II (W) | 8-2 (4-0) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 31/08/24 | VJS Vantaa (W) | 1-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 24/08/24 | TPS Turku (W) | 3-0 (1-0) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/08/24 | VJS Vantaa (W) | 1-1 (1-1) | EBK (W) | - | - | H |
| 11/08/24 | Ilves II (W) | 6-1 (3-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
714
Sút cầu môn
69
Tấn công
125128
Tấn công nguy hiểm
96102
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NJS (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
VJS Vantaa (W) (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NJS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 69.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 7.00 | 1.22 | 0.98 | 4.75 | 0.82 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.53 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.43 | 4.49 | 1.51 | 0.84 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.73 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.95 | 4.06 | 1.52 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.40 | 1.51 | 0.82 | 3.50 | 0.78 | 0.73 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.68 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 4.50 | 1.55 | 0.36 | 2.50 | 2.10 | 2.50 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 58.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.