Kết quả bóng đá trận NJS vs EBK, 21:00 ngày 11/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
NJS 1 Kết thúc HT 0-0 3
EBK
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| NJS | Phút | |
| Elias Kaukamo | 38' | |
| 42' | Valdrin Rashica | |
| 45+2' | Rinor Karaca | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Jaasvuo P. | |
| 53' | Jaasvuo P. | |
| Max Kurvinen 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Arbnor Istrefi | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 3 Arbnor Istrefi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 30 | 26 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 8 |
Chủ = NJS · Khách = EBK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NJS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
NJS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 0 | 1 | 13 | 9 | 40 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 21 | 0 | 10 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 19 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 19 | - | - |
EBK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 21 | 34 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 15 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 19 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NJS 0 (0%)Hòa 0 (0%)EBK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | B |
Thành tích gần đây — NJS
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/29 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | -2.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | B |
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | -0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -3.25 | 4.5 | B |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | -2.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | B |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | B |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | B |
| 04/10/25 | NJS | 5-2 (1-1) | Atlantis II | - | - | T |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | -1 | 4.25 | B |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | -1.25 | 4 | B |
| 14/09/25 | NJS | 3-4 (1-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 06/09/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | NJS | - | - | T |
| 31/08/25 | NJS | 0-3 (0-2) | MuSa | - | - | B |
| 16/08/25 | NJS | 1-0 (1-0) | HPS | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/25 | MuSa | 1-5 (1-0) | NJS | -0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — EBK
BBBBHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | EBK | 1-6 (1-3) | Aifk Turku | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (0-1) | EBK | -1.25 | 4 | B |
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | +1.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | -2.75 | 4.25 | B |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | -4.75 | 5.5 | B |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 13/05/26 | EBK | 2-2 (2-1) | Tampere United | - | - | H |
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | -1 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | FC POHU | 4-4 (2-1) | EBK | - | - | H |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | B |
| 18/04/26 | EBK | 2-2 (0-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 11/04/26 | MPS Helsinki | 0-7 (0-5) | EBK | - | - | T |
| 18/10/25 | Valtti | 1-0 (0-0) | EBK | - | - | B |
| 12/10/25 | EBK | 2-0 (0-0) | Valtti | - | - | T |
| 02/10/25 | EBK | 5-0 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 13/09/25 | FC Espoo | 0-3 (0-2) | EBK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
413
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
13
Sút bóng
720
Sút cầu môn
46
Tấn công
6885
Tấn công nguy hiểm
3267
Sút ngoài cầu môn
314
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NJS (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
EBK (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NJS (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
EBK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NJS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Xhevdet Gela | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.55 | 0.89 | 3.75 | 0.79 | 0.82 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.57 | 0.97 | 3.75 | 0.81 | 0.82 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.25 | 1.51 | 0.78 | 3.50 | 1.02 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.19 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.67 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.65 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.61 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.25 | 1.50 | 0.78 | 3.50 | 1.02 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.19 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.84 ↑ | -0.50 | 1.00 | |
| Sbobet | Sớm | 4.35 | 4.22 | 1.46 | 0.75 | 3.50 | 1.05 | 0.77 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.94 ↑ | 1.20 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 1.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 4.17 | 1.47 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 17.70 ↑ | 4.49 ↑ | 1.19 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.61 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.41 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 0.71 | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.73 ↑ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.73 | 4.03 | 1.69 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 12.65 ↑ | 5.13 ↑ | 1.22 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.33 | 1.57 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.61 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.46 | 4.50 | 1.59 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 0.66 | -1.25 | 1.10 |
| Live | 11.90 ↑ | 5.64 ↑ | 1.24 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.33 | 1.55 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 4.33 | 1.57 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.67 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.