Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs Vikingur Reykjavik (W), 02:15 ngày 24/06/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 24/06/2026
Njardvik Grindavik (W)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Vikingur Reykjavik (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Njardvik Grindavik (W) Phút Vikingur Reykjavik (W)
HT 0-0
Teater M. (Assist:Hildur Snorradottir)(Assists:Hildur Snorradottir) 1 - 0 58'
71' 1 - 1 Stefansdottir F.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 11 42
Bại 02 37
Ghi bàn 73 1314
Mất bàn 27 1726
Điểm 71 135

Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = Vikingur Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Njardvik Grindavik (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnVikingur Reykjavik (W) (24)
6 (29%)Thắng/Thắng7 (29%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (10%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (24%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Njardvik Grindavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134451623165
Sân nhà622291687
Sân khách72237786
6 gần6231810--

Vikingur Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng133282133119
Sân nhà7106920310
Sân khách6222121387
6 gần6114915--

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

HTBHHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T
ICE WLC22/02/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC14/02/26Njardvik Grindavik (W)5-1 (2-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD105/09/25Njardvik Grindavik (W)4-1 (2-1)HK Kopavogur (W)10-7-0.253.5T
ICE LD130/08/25Keflavik (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)2-8--T
ICE LD122/08/25Njardvik Grindavik (W)8-0 (5-0)Afturelding (W)4-5--T
ICE LD115/08/25KR Reykjavik (W)1-4 (1-0)Njardvik Grindavik (W)5-1+0.253T
ICE LD108/08/25Njardvik Grindavik (W)1-2 (0-1)Haukar (W)12-1+1.53.75B

Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik (W)

BBTBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC19/06/26Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)4-7-0.253B
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--B
ICE WPR30/05/26Thor KA Akureyri (W)4-6 (0-4)Vikingur Reykjavik (W)6-10--T
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4+0.53.25B
ICE WPR21/05/26Vikingur Reykjavik (W)1-4 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-3+0.253.25B
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3+13.5T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7-13.5B
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5+13.5B
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5+0.753.25T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--B
ICE WLC24/03/26Trottur Reykjavik (W)2-4 (1-2)Vikingur Reykjavik (W)4-7--T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---T
ICE WLC10/02/26Vikingur Reykjavik (W)7-0 (4-0)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WC28/01/26Vikingur Reykjavik (W)6-1 (3-1)Fram Reykjavik (W)7-3+3.54.5T
REWT23/01/26Vikingur Reykjavik (W)8-0 (3-0)Fjolnir (W)13-0--T
ICE WC17/01/26Trottur Reykjavik (W)0-6 (0-3)Vikingur Reykjavik (W)0-1004T
ICE WC10/01/26Vikingur Reykjavik (W)8-0 (5-0)KR Reykjavik (W)6-2+3.255T
ICE WPR18/10/25Vikingur Reykjavik (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-7--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
87
90
Tấn công nguy hiểm
53
43
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Njardvik Grindavik (W) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (W) (24 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Njardvik Grindavik (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 2 (40%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (40%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUV

Vikingur Reykjavik (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
32
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
24
B.thắng H2
Njardvik Grindavik (W)Vikingur Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
20
T/H
01
T/B
02
H/T
00
H/H
12
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
Njardvik Grindavik (W)Vikingur Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
53
Thắng 1
42
Hòa
43
Thua 1
25
Thua 2+
Njardvik Grindavik (W)Vikingur Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Njardvik Grindavik (W) Thông tin Vikingur Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.103.852.800.803.500.85---
Live1.73 ↓3.95 ↑3.60 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑---
10BETSớm1.963.702.650.773.500.84---
Live1.70 ↓3.80 ↑3.45 ↑0.79 ↑3.750.84---
WewbetSớm2.343.912.380.843.500.920.850.000.93
Live1.64 ↓4.34 ↑3.80 ↑0.92 ↑3.750.84 ↓0.79 ↓0.750.99 ↑
LadbrokesSớm1.674.003.750.252.502.50---
Live1.674.003.750.252.502.50---
18BetSớm2.003.702.700.763.500.760.760.250.76
Live1.64 ↓4.20 ↑3.80 ↑0.78 ↑3.750.82 ↑0.92 ↑1.000.70 ↓
PinnacleSớm2.353.632.430.883.500.850.840.000.90
Live1.63 ↓4.44 ↑3.98 ↑0.83 ↓3.750.96 ↑1.00 ↑1.000.80 ↓
BwinSớm1.654.003.750.663.501.05---
Live1.654.003.750.663.501.05---
1xBetSớm2.093.902.830.803.500.900.610.001.17
Live1.59 ↓4.40 ↑4.10 ↑0.67 ↓3.501.06 ↑1.20 ↑1.250.57 ↓
Bet 365Sớm2.353.752.350.853.500.950.950.250.85
Live1.60 ↓4.20 ↑4.00 ↑0.853.500.951.00 ↑1.000.80 ↓
William HillSớm1.853.753.000.673.501.00---
Live1.62 ↓4.00 ↑3.90 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.