Kết quả bóng đá trận Njardvik Grindavik (W) vs Hafnarfjordur (W), 02:15 ngày 17/07/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 17/07/2026
Njardvik Grindavik (W)
1 Kết thúc HT 1-2 6
Hafnarfjordur (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Njardvik Grindavik (W) Phút Hafnarfjordur (W)
Hannah McLaughlin 1 - 0 12'
41' 1 - 1 Helena Errington(Assists:Ingibjorg Magnusdottir)
Natasha Anasi 45'
45+1' 1 - 2 Ida Hermannsdottir
HT 1-2
54' 1 - 3 Andrea Ran Snaefeld Hauksdottir
67' 1 - 4 Helena Errington
74' 1 - 5 Nia Christopher
75' 1 - 6 Ragnheidur Skuladottir
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 38
Hòa 10 42
Bại 00 30
Ghi bàn 720 1347
Mất bàn 27 1716
Điểm 79 1326

Chủ = Njardvik Grindavik (W) · Khách = Hafnarfjordur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Njardvik Grindavik (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnHafnarfjordur (W) (20)
6 (29%)Thắng/Thắng9 (45%)
3 (14%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
5 (24%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Njardvik Grindavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng124351623155
Sân nhà622291686
Sân khách62137776
6 gần613259--

Hafnarfjordur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng129214419291
Sân nhà65102610161
Sân khách6411189132
6 gần64202412--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Njardvik Grindavik (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Hafnarfjordur (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

BHHTBHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR10/07/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)1-4-0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3+14H
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T
ICE WLC22/02/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC14/02/26Njardvik Grindavik (W)5-1 (2-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE LD105/09/25Njardvik Grindavik (W)4-1 (2-1)HK Kopavogur (W)10-7-0.253.5T
ICE LD130/08/25Keflavik (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)2-8--T
ICE LD122/08/25Njardvik Grindavik (W)8-0 (5-0)Afturelding (W)4-5--T

Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)

THHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/14 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR10/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (3-2)Trottur Reykjavik (W)7-1+1.753.5T
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2+1.253.25H
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15+13.5H
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--T
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1+13.5T
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3+13.25T
ICE WPR01/05/26Trottur Reykjavik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-6+0.253B
ICE WPR25/04/26Thor KA Akureyri (W)1-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)4-8--H
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B
ICE WLC11/03/26Thor KA Akureyri (W)4-2 (3-1)Hafnarfjordur (W)2-6--B
ICE WLC07/03/26Hafnarfjordur (W)11-1 (5-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC21/02/26Hafnarfjordur (W)2-3 (2-0)Trottur Reykjavik (W)---B
ICE WLC17/02/26Stjarnan Gardabaer (W)1-3 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-7+0.53.75T
ICE WPR18/10/25Breidablik (W)3-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)6-12--B
ICE WPR11/10/25Hafnarfjordur (W)3-2 (1-0)Vikingur Reykjavik (W)14-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
30
Sút cầu môn
1
16
Tấn công
44
104
Tấn công nguy hiểm
13
62
Sút ngoài cầu môn
0
14
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Njardvik Grindavik (W) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Hafnarfjordur (W) (20 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Njardvik Grindavik (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (29%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU

Hafnarfjordur (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
42
1 Bàn
21
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
58
B.thắng H1
39
B.thắng H2
Njardvik Grindavik (W)Hafnarfjordur (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
20
T/H
01
T/B
02
H/T
11
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Njardvik Grindavik (W)Hafnarfjordur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
54
Thắng 1
53
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
Njardvik Grindavik (W)Hafnarfjordur (W)

Thông tin đội bóng

Njardvik Grindavik (W) Thông tin Hafnarfjordur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm5.254.601.470.853.500.80---
Live4.50 ↓4.30 ↓1.55 ↑0.853.500.80---
10BETSớm4.704.201.410.853.500.76---
Live4.20 ↓4.00 ↓1.52 ↑0.853.500.76---
WewbetSớm4.984.551.480.953.500.810.79-1.250.99
Live4.64 ↓4.47 ↓1.52 ↑0.91 ↓3.500.85 ↑0.96 ↑-1.000.82 ↓
18BetSớm4.804.301.430.813.500.710.71-1.250.81
Live4.50 ↓4.20 ↓1.47 ↑0.80 ↓3.500.72 ↑0.84 ↑-1.000.69 ↓
PinnacleSớm4.644.531.480.913.500.830.77-1.250.98
Live4.51 ↓4.55 ↑1.52 ↑0.913.500.86 ↑0.79 ↑-1.250.99 ↑
1xBetSớm5.004.401.510.903.500.800.59-1.501.20
Live5.07 ↑4.55 ↑1.46 ↓0.87 ↓3.500.82 ↑1.18 ↑-0.750.58 ↓
Bet 365Sớm4.754.331.480.953.500.850.80-1.251.00
Live4.754.20 ↓1.480.953.500.851.00 ↑-1.000.80 ↓
William HillSớm4.804.001.440.853.500.80---
Live4.60 ↓4.001.50 ↑0.853.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Njardvik Grindavik (W)-1 1/4001
Hafnarfjordur (W)+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).