Kết quả bóng đá trận Nitra vs FK Podkonice, 22:00 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 24/07/2026
Nitra 2 Kết thúc HT 1-1 1
FK Podkonice
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Nitra | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| Matus Paukner 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| Tomas Hambalek 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 36 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 3 |
Chủ = Nitra · Khách = FK Podkonice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nitra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Thành tích gần đây — Nitra
TTTTTBTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 39/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Nitra | 6-2 (0-0) | NMSK 1922 Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Nitra | 6-0 (0-0) | Topolcany | - | - | T |
| 14/02/26 | Nitra | 9-2 (0-0) | MFK Nova Bana | - | - | T |
| 07/02/26 | Nitra | 3-2 (0-0) | Galanta | - | - | T |
| 07/02/26 | Slovan Duslo Sala | 1-2 (0-1) | Nitra | - | - | T |
| 15/11/25 | Nitra | 2-3 (1-1) | Sport Podbrezova | - | - | B |
| 15/10/25 | Nitra | 2-1 (1-0) | Namestovo | - | - | T |
| 30/09/25 | Nitra | 4-0 (2-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 20/08/25 | Nitra | 0-0 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 27/07/25 | TJ Druzstevnik Besenov | 0-5 (0-2) | Nitra | - | - | T |
| 19/07/25 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | Nitra | - | - | B |
| 05/07/25 | Slavia Kromeriz | 0-2 (0-0) | Nitra | - | - | T |
| 26/03/25 | Boleraz | 0-1 (0-0) | Nitra | - | - | T |
| 10/09/24 | Nitra | 0-5 (0-3) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 18/06/22 | Marcelova | 2-2 (2-1) | Nitra | - | - | H |
| 11/06/22 | Nitra | 0-1 (0-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 05/06/22 | TJ Druzstevnik Vrakun | 3-1 (1-0) | Nitra | - | - | B |
| 25/05/22 | FK Belusa | 3-0 (2-0) | Nitra | - | - | B |
| 22/05/22 | OFK Malzenice | 4-3 (3-1) | Nitra | - | - | B |
| 15/05/22 | Nitra | 1-3 (1-3) | FC Vion Zlate Moravce B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Podkonice
BBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Pohronie | 4-1 (3-1) | FK Podkonice | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Podkonice | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | B |
| 23/05/26 | TJ Banik Kalinovo | 2-0 (1-0) | FK Podkonice | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Podkonice | 0-1 (0-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | B |
| 10/05/26 | Ruzomberok B | 1-0 (0-0) | FK Podkonice | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Podkonice | 1-2 (0-0) | Novohrad Lucenec | - | - | B |
| 26/04/26 | Banska Bystrica B | 1-0 (0-0) | FK Podkonice | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FK Podkonice | 3-0 (0-0) | Jednota Banova | - | - | T |
| 11/04/26 | Fomat Martin | 0-0 (0-0) | FK Podkonice | - | - | H |
| 08/04/26 | Namestovo | 1-0 (1-0) | FK Podkonice | -0.5 | 3 | B |
| 05/04/26 | FK Podkonice | 0-0 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | H |
| 22/03/26 | FK Podkonice | 2-2 (2-1) | Dolny Kubin | - | - | H |
| 14/03/26 | Rimavska Sobota | 0-4 (0-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 07/03/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-1 (0-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 28/02/26 | MFK Nova Bana | 0-4 (0-2) | FK Podkonice | - | - | T |
| 07/02/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | B |
| 31/01/26 | FK Podkonice | 1-3 (0-0) | Poprad | - | - | B |
| 24/01/26 | FK Pohronie | 8-3 (2-1) | FK Podkonice | - | - | B |
| 01/11/25 | MFK Bytca | 5-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | B |
| 26/10/25 | FK Podkonice | 3-0 (2-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
164
Sút cầu môn
63
Tấn công
13564
Tấn công nguy hiểm
9334
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nitra (13 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
FK Podkonice (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Podkonice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nitra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Nitra | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Marian Sutto | HLV | |
| Nitra | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.78 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.59 ↓ | 2.94 ↓ | 5.50 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.84 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.15 | 2.05 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.54 | 0.25 | 1.42 |
| Live | 2.79 ↓ | 2.99 ↓ | 2.33 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 5.33 | 1.59 | 0.59 | 4.50 | 1.26 | 0.46 | -0.50 | 1.47 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.31 ↓ | 6.56 ↑ | 7.48 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.82 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.