Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Guangxi Hengchen, 18:00 ngày 01/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Ningbo Professional Football Club
2 Kết thúc HT 1-1 4
Guangxi Hengchen
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Jiading Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Ningbo Professional Football Club Phút Guangxi Hengchen
11' 0 - 1 Noel Mbo(Assists:Loic Lapoussin) (Kiến tạo: Loic Lapoussin)
27' lu Jiaqiang
Liu Yue 39'
▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue41'
Kaiyuan Pang 1 - 1 42'
HT 1-1
46' ▲ Lobsang Khedrup ▼ lu Jiaqiang
46' ▲ Rati Ardazishvili ▼ Yibin Liang
49' 1 - 2 Noel Mbo(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili)
56' Noel Mbo
57' Wei Chaolun
▲ Chen Ao ▼ Bai Jiajun58'
58' ▲ Liyi Cen ▼ Kangkang Ren
▲ Wenkai Lin ▼ Leonardo Cittadini58'
63' 1 - 3 Dongtao Chen(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili)
68' 1 - 4 Loic Lapoussin(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili)
69' Wei Chaolun
Chen Ao 69'
▲ Zhou Junchen ▼ Kaiyuan Pang73'
▲ Men Yang ▼ Haisheng Gao73'
Men Yang(Assists:Shang Kefeng) (Kiến tạo: Shang Kefeng) 2 - 4 80'
83' ▲ Ming Dai ▼ Rati Ardazishvili
83' ▲ Zhaozhi Zhang ▼ Dongtao Chen
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 01 14
Bại 20 31
Ghi bàn 411 1324
Mất bàn 66 1217
Điểm 37 1919

Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Guangxi Hengchen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ningbo Professional Football Club (19)Hiệp 1 / Cả trậnGuangxi Hengchen (18)
5 (26%)Thắng/Thắng4 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (16%)Hòa/Thắng4 (22%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (26%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Ningbo Professional Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362322246
Sân nhà94141315138
Sân khách8422107145
6 gần640276--

Guangxi Hengchen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168533019294
Sân nhà8530179183
Sân khách83231310116
6 gần63211312--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ningbo Professional Football Club 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guangxi Hengchen 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2-0.52.25B
CFC19/04/25Guangxi Hengchen2-1 (1-1)Ningbo Professional Football Club6-5--B

Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club

BTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Ningbo Professional Football Club1-2 (0-0)Guangdong GZ-Power8-6-0.52.25B
CHA D118/07/26Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-8-0.252.25T
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3+0.752.5T
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0+0.52.25T
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1+0.252.25T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2-12.5B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1-0.252.25T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6-0.252H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6+0.252.25T
CFC16/05/26Liaocheng legend1-4 (1-3)Ningbo Professional Football Club1-1--T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4-0.52.5H
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2-0.252.25T
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6-0.52.5T
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3-12.25H
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2+0.252.25B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4+0.252.25B
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2-0.52.25B
CHA D114/03/26Guangdong GZ-Power2-0 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-8-1.752.75B
CHA D108/11/25Ningbo Professional Football Club0-2 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-16-1.52.5B
CHA D101/11/25Guangxi Pingguo Football Club2-1 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-2-12.25B

Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen

HTTTBHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D126/07/26Guangxi Hengchen4-4 (2-1)Dingnan Ganlian8-0+1.252.5H
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3+0.752.5T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6+0.252.5T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12-0.252.25H
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6+0.752.25H
CHA D123/05/26Guangxi Hengchen0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-5+0.52.25H
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6+0.752.25T
CHA D110/05/26Yanbian Longding1-1 (1-0)Guangxi Hengchen2-1102H
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7+0.252.25T
CHA D125/04/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Nanjing City9-4+0.752.25T
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6+0.252B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4+0.252.5B
CHA D104/04/26Guangxi Hengchen1-0 (0-0)Guangdong GZ-Power6-12-0.52.5T
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2+0.52.25T
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25B
CHA D226/10/25Guangxi Hengchen1-2 (0-1)Wuxi Wugou8-3+0.52B
CHA D219/10/25Changchun XIdu Football Club0-3 (0-1)Guangxi Hengchen2-6+0.752.25T
CHA D205/10/25Shandong Taishan B0-0 (0-0)Guangxi Hengchen3-6+0.252.25H

Đội hình

Ningbo Professional Football ClubGuangxi Hengchen
1Lin Xiang5Yao Diran11Liu Yue30Liu Yang7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao23Bai Jiajun28Zhang Lingfeng8Leonardo Cittadini10CLeonardo Benedito da Silva45Stefan Tomovic39Jianzhi Zhang2lu Jiaqiang3CXiucheng Yuan25Kangkang Ren28Subi Ablimit6Guanjian Chen18Wei Chaolun7Dongtao Chen11Loic Lapoussin44Yibin Liang36Noel Mbo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
98
84
Tấn công nguy hiểm
58
34
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
392
286
TL chuyền bóng thành công
79%
73%
Phạm lỗi
11
19
Việt vị
6
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
14
16
Quả ném biên
31
16
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
28
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
0.71
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ningbo Professional Football Club (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Guangxi Hengchen (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ningbo Professional Football Club (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Guangxi Hengchen (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
76
1 Bàn
42
2 Bàn
24
3 Bàn
01
4+ Bàn
99
B.thắng H1
1217
B.thắng H2
Ningbo Professional Football ClubGuangxi Hengchen

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
02
T/H
01
T/B
33
H/T
22
H/H
10
H/B
11
B/T
11
B/H
42
B/B
Ningbo Professional Football ClubGuangxi Hengchen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
64
Thắng 1
36
Hòa
44
Thua 1
41
Thua 2+
Ningbo Professional Football ClubGuangxi Hengchen

Ningbo Professional Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Zhang Lingfeng
Tiền vệ
7.71/043/551
7Kaiyuan Pang
Tiền đạo
7.311/113/185
5Yao Diran
Hậu vệ
6.73/120/283
23Bai Jiajun
Hậu vệ
6.60/021/251
8Leonardo Cittadini
Tiền vệ
6.52/216/182
19Haisheng Gao
Tiền vệ
6.43/022/284
11Liu Yue
Tiền đạo
6.30/012/172🟨
45Stefan Tomovic
Tiền vệ tấn công
6.30/033/410
30Liu Yang
Hậu vệ
5.90/033/371
10Leonardo Benedito da Silva
Tiền đạo
5.93/111/190
1Lin Xiang
Thủ môn
4.70/011/200
9Men Yang (dự bị)
Tiền đạo
7.211/12/20
2Shang Kefeng (dự bị)
Hậu vệ
7.211/020/262
17Zhou Junchen (dự bị)
Tiền đạo
6.60/017/180
21Wenkai Lin (dự bị)
Tiền đạo
6.52/07/81
16Chen Ao (dự bị)
Tiền vệ
6.20/029/321🟨

Guangxi Hengchen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Loic Lapoussin
Tiền vệ
8.4113/132/402
36Noel Mbo
Tiền đạo
7.822/28/121🟨
2lu Jiaqiang
Hậu vệ
7.40/027/321🟨
3Xiucheng Yuan
Tiền vệ
7.30/034/422
25Kangkang Ren
Tiền vệ
6.70/05/63
44Yibin Liang
Tiền vệ
6.50/07/91
7Dongtao Chen
Tiền vệ
6.511/110/162
28Subi Ablimit
Hậu vệ
6.40/010/121
6Guanjian Chen
Hậu vệ
6.22/115/192
39Jianzhi Zhang
Thủ môn
5.90/016/340
18Wei Chaolun
Trung phong
5.40/023/312🟨🟥
10Rati Ardazishvili (dự bị)
Tiền vệ
8.631/07/100
23Lobsang Khedrup (dự bị)
Tiền vệ
7.10/08/124
19Liyi Cen (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/111
4Zhaozhi Zhang (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ningbo Professional Football Club Thông tin Guangxi Hengchen
Thành lập
Cixi Sports Center Stadium Sân nhà Guigang sports center
0 Sức chứa 0
Li Weifeng HLV Junwei Liu
China Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.783.082.030.742.250.880.85-0.250.85
Live2.50 ↓3.10 ↑2.20 ↑0.742.250.881.00 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm3.203.102.110.952.500.800.94-0.250.88
Live105.00 ↑31.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑6.500.06 ↓2.40 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm3.203.252.100.962.500.820.89-0.250.83
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑6.500.26 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm2.973.202.110.942.500.860.87-0.250.93
Live250.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.903.102.300.852.500.800.55-0.501.20
Live100.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑6.500.03 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm2.803.152.250.842.500.80---
Live100.00 ↑11.28 ↑1.01 ↓1.94 ↑6.500.32 ↓---
12betSớm2.973.202.110.942.500.860.87-0.250.93
Live250.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓5.26 ↑6.500.01 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.853.152.070.782.250.920.85-0.250.85
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑6.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.953.021.990.932.500.850.95-0.250.83
Live44.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓4.54 ↑6.500.08 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.763.242.350.932.500.870.78-0.251.04
Live42.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓2.70 ↑6.500.21 ↓5.00 ↑0.750.02 ↓
LadbrokesSớm3.003.102.151.002.500.75---
Live2.50 ↓3.102.50 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm2.853.302.300.912.500.800.80-0.250.91
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.44 ↑6.500.09 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm3.613.211.960.752.250.990.81-0.500.97
Live12.26 ↑4.07 ↑1.36 ↓2.99 ↑6.500.23 ↓0.37 ↓0.002.03 ↑
BwinSớm2.953.102.150.952.500.73---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓5.500.77 ↑---
1xBetSớm2.823.302.400.962.500.751.000.000.72
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.31 ↑6.500.16 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm3.103.102.100.832.250.980.90-0.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm3.003.002.151.002.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ningbo Professional Football Club-1/4101
Guangxi Hengchen+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).