Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Guangxi Hengchen, 18:00 ngày 01/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Ningbo Professional Football Club 2 Kết thúc HT 1-1 4
Guangxi Hengchen
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Jiading Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Ningbo Professional Football Club | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Noel Mbo(Assists:Loic Lapoussin) (Kiến tạo: Loic Lapoussin) | |
| 27' | lu Jiaqiang | |
| Liu Yue | 39' | |
| ▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue | 41' ⇄ | |
| Kaiyuan Pang 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lobsang Khedrup ▼ lu Jiaqiang | |
| 46' ⇄ | ▲ Rati Ardazishvili ▼ Yibin Liang | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Noel Mbo(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili) | |
| 56' | Noel Mbo | |
| 57' | Wei Chaolun | |
| ▲ Chen Ao ▼ Bai Jiajun | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Liyi Cen ▼ Kangkang Ren | |
| ▲ Wenkai Lin ▼ Leonardo Cittadini | 58' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 1 - 3 Dongtao Chen(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili) | |
| 68' | ⚽ 1 - 4 Loic Lapoussin(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili) | |
| 69' | Wei Chaolun | |
| Chen Ao | 69' | |
| ▲ Zhou Junchen ▼ Kaiyuan Pang | 73' ⇄ | |
| ▲ Men Yang ▼ Haisheng Gao | 73' ⇄ | |
| Men Yang(Assists:Shang Kefeng) (Kiến tạo: Shang Kefeng) 2 - 4 ⚽ | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Ming Dai ▼ Rati Ardazishvili | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhaozhi Zhang ▼ Dongtao Chen | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 19 |
Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Guangxi Hengchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo Professional Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 22 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 30 | 19 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 17 | 9 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 10 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ningbo Professional Football Club 0 (0%)Hòa 0 (0%)Guangxi Hengchen 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/25 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
BTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 2-1 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen
HTTTBHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2 | B |
| 19/10/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Ningbo Professional Football Club
Guangxi Hengchen
1Lin Xiang5Yao Diran11Liu Yue30Liu Yang7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao23Bai Jiajun28Zhang Lingfeng8Leonardo Cittadini10CLeonardo Benedito da Silva45Stefan Tomovic39Jianzhi Zhang2lu Jiaqiang3CXiucheng Yuan25Kangkang Ren28Subi Ablimit6Guanjian Chen18Wei Chaolun7Dongtao Chen11Loic Lapoussin44Yibin Liang36Noel Mbo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lin Xiang4.7
- 5Yao Diran6.7
- 7Kaiyuan Pang⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 8Leonardo Cittadini▼ Rời sân 58'6.5
- 10Leonardo Benedito da Silva C5.9
- 11Liu Yue🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 41'6.3
- 19Haisheng Gao▼ Rời sân 73'6.4
- 23Bai Jiajun▼ Rời sân 58'6.6
- 28Zhang Lingfeng7.7
- 30Liu Yang5.9
- 45Stefan Tomovic6.3
Khách · 4231
- 2lu Jiaqiang🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 3Xiucheng Yuan C7.3
- 6Guanjian Chen6.2
- 7Dongtao Chen⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 11Loic Lapoussin⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 11'8.4
- 18Wei Chaolun🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 69'5.4
- 25Kangkang Ren▼ Rời sân 58'6.7
- 28Subi Ablimit6.4
- 36Noel Mbo⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 56'7.8
- 39Jianzhi Zhang5.9
- 44Yibin Liang▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
179
Sút cầu môn
65
Tấn công
9884
Tấn công nguy hiểm
5834
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
392286
TL chuyền bóng thành công
79%73%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
61
Cứu thua
13
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
3116
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.710.71
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo Professional Football Club (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Guangxi Hengchen (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo Professional Football Club (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Guangxi Hengchen (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ningbo Professional Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Zhang Lingfeng Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 43/55 | 1 | |||
| 7Kaiyuan Pang Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 13/18 | 5 | ||
| 5Yao Diran Hậu vệ | 6.7 | 3/1 | 20/28 | 3 | |||
| 23Bai Jiajun Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 8Leonardo Cittadini Tiền vệ | 6.5 | 2/2 | 16/18 | 2 | |||
| 19Haisheng Gao Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 22/28 | 4 | |||
| 11Liu Yue Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 2 | 🟨 | ||
| 45Stefan Tomovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 30Liu Yang Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 33/37 | 1 | |||
| 10Leonardo Benedito da Silva Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 11/19 | 0 | |||
| 1Lin Xiang Thủ môn | 4.7 | 0/0 | 11/20 | 0 | |||
| 9Men Yang (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 2Shang Kefeng (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 20/26 | 2 | ||
| 17Zhou Junchen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 21Wenkai Lin (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 7/8 | 1 | |||
| 16Chen Ao (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 29/32 | 1 | 🟨 |
Guangxi Hengchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Loic Lapoussin Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1 | 3/1 | 32/40 | 2 | |
| 36Noel Mbo Tiền đạo | 7.8 | 2 | 2/2 | 8/12 | 1 | 🟨 | |
| 2lu Jiaqiang Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 3Xiucheng Yuan Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 34/42 | 2 | |||
| 25Kangkang Ren Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 44Yibin Liang Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 7Dongtao Chen Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/1 | 10/16 | 2 | ||
| 28Subi Ablimit Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 6Guanjian Chen Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 15/19 | 2 | |||
| 39Jianzhi Zhang Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/34 | 0 | |||
| 18Wei Chaolun Trung phong | 5.4 | 0/0 | 23/31 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 10Rati Ardazishvili (dự bị) Tiền vệ | 8.6 | 3 | 1/0 | 7/10 | 0 | ||
| 23Lobsang Khedrup (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 8/12 | 4 | |||
| 19Liyi Cen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 4Zhaozhi Zhang (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ningbo Professional Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cixi Sports Center Stadium | Sân nhà | Guigang sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Li Weifeng | HLV | Junwei Liu |
| China | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.08 | 2.03 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 ↑ | 2.20 ↑ | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.11 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 105.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.11 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.25 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.28 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.11 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.07 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.02 | 1.99 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.24 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 42.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 5.00 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 | 2.50 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.44 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.61 | 3.21 | 1.96 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 12.26 ↑ | 4.07 ↑ | 1.36 ↓ | 2.99 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.40 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Professional Football Club | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Guangxi Hengchen | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).