Kết quả bóng đá trận Ningbo Professional Football Club vs Guangdong GZ-Power, 18:00 ngày 25/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Ningbo Professional Football Club 1 Kết thúc HT 0-0 2
Guangdong GZ-Power
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Jiading Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Ningbo Professional Football Club | Phút | |
| Liu Yue | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ousmane Camara ▼ Liang Xueming | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Ousmane Camara(Assists:Wang Haobin) (Kiến tạo: Wang Haobin) | |
| 62' ⇄ | ▲ Liu Bin ▼ Yu Hou | |
| 62' ⇄ | ▲ Junjie Wang ▼ Wang Haobin | |
| ▲ Wenkai Lin ▼ Zhang Lingfeng | 66' ⇄ | |
| ▲ Su Shihao ▼ Bai Jiajun | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gao Huaze ▼ Wang Chien Ming | |
| Haisheng Gao | 71' | |
| 77' | Junjie Wang | |
| ▲ Men Yang ▼ Kaiyuan Pang | 77' ⇄ | |
| ▲ Shang Kefeng ▼ Liu Yue | 77' ⇄ | |
| ▲ Junyu Yao ▼ Qi Xinlei | 77' ⇄ | |
| Leonardo Benedito da Silva(Assists:Men Yang) (Kiến tạo: Men Yang) 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 Liu Bin(Assists:Ousmane Camara) (Kiến tạo: Ousmane Camara) | |
| 90+7' | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Ningbo Professional Football Club · Khách = Guangdong GZ-Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo Professional Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo Professional Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 22 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 16 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ningbo Professional Football Club 0 (0%)Hòa 1 (33%)Guangdong GZ-Power 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Ningbo Professional Football Club | 2-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/25 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ningbo Professional Football Club
TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Liaocheng legend | 1-4 (1-3) | Ningbo Professional Football Club | - | - | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 2-1 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Foshan Nanshi | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
TTHTBTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Qingdao Red Lions | 2-4 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | Guangdong GZ-Power | 2-2 (0-0) | ShanXi Union | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Ningbo Professional Football Club
Guangdong GZ-Power
1Lin Xiang5Yao Diran11Liu Yue30Liu Yang7Kaiyuan Pang19Haisheng Gao20Qi Xinlei23Bai Jiajun28Zhang Lingfeng45Stefan Tomovic10CLeonardo Benedito da Silva22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian18Wang Haobin25Wang Chien Ming34Yu Hou43Xiao kun10Liang Xueming11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Lin Xiang6.1
- 5Yao Diran7.3
- 7Kaiyuan Pang▼ Rời sân 77'6
- 10Leonardo Benedito da Silva C⚽ Ghi bàn 81'7.6
- 11Liu Yue🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 77'6
- 19Haisheng Gao🟨 Thẻ vàng 71'5.9
- 20Qi Xinlei▼ Rời sân 77'6.8
- 23Bai Jiajun▼ Rời sân 66'5.9
- 28Zhang Lingfeng▼ Rời sân 66'6.5
- 30Liu Yang6
- 45Stefan Tomovic6.2
Khách · 343
- 3Han Xuan7.7
- 4Langzhou Liu6
- 10Liang Xueming▼ Rời sân 46'6.9
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao🟨 Thẻ vàng 90+7'7.9
- 16Liao JunJian C6.2
- 18Wang Haobin🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 20Joao Carlos Cardoso Santo7.1
- 22Jiaqi Xiao6.6
- 25Wang Chien Ming▼ Rời sân 70'6.9
- 34Yu Hou▼ Rời sân 62'6.6
- 43Xiao kun7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
35
Tấn công
8791
Tấn công nguy hiểm
4452
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
263296
TL chuyền bóng thành công
73%73%
Phạm lỗi
1421
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.05
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo Professional Football Club (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Guangdong GZ-Power (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo Professional Football Club (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
Guangdong GZ-Power (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ningbo Professional Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Leonardo Benedito da Silva Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 14/20 | 0 | ||
| 5Yao Diran Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 16/21 | 8 | |||
| 20Qi Xinlei Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 28Zhang Lingfeng Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 45Stefan Tomovic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 5/1 | 19/23 | 1 | |||
| 1Lin Xiang Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 30Liu Yang Hậu vệ | 6 | 0/0 | 14/22 | 1 | |||
| 11Liu Yue Tiền đạo | 6 | 2/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 7Kaiyuan Pang Tiền đạo | 6 | 1/0 | 17/26 | 0 | |||
| 23Bai Jiajun Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 8/9 | 5 | |||
| 19Haisheng Gao Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 28/35 | 1 | 🟨 | ||
| 9Men Yang (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 | ||
| 2Shang Kefeng (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Wenkai Lin (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 26Su Shihao (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 42Junyu Yao (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 5/8 | 0 |
Guangdong GZ-Power
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 29/33 | 0 | 🟨 | ||
| 3Han Xuan Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 18Wang Haobin Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 16/22 | 2 | ||
| 20Joao Carlos Cardoso Santo Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 17/24 | 1 | |||
| 43Xiao kun Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 16/22 | 3 | |||
| 10Liang Xueming Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 25Wang Chien Ming Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 34Yu Hou Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 22Jiaqi Xiao Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 16Liao JunJian Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 4Langzhou Liu Hậu vệ | 6 | 1/0 | 19/27 | 1 | |||
| 7Ousmane Camara (dự bị) Tiền đạo | 8.6 | 1 | 1 | 4/2 | 10/12 | 0 | |
| 2Liu Bin (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/7 | 0 | ||
| 24Junjie Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/11 | 3 | 🟨 | ||
| 27Gao Huaze (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ningbo Professional Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2023-03-23 | |
| Cixi Sports Center Stadium | Sân nhà | Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Li Weifeng | HLV | Feng Feng |
| China | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 2.97 | 1.90 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.97 | 2.00 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.00 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.26 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.61 ↑ | 1.18 ↓ | 6.91 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.05 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.10 | 1.90 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 2.92 | 1.98 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 3.15 | 2.26 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.12 ↓ | 8.55 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 3.12 | 1.97 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 13.27 ↑ | 1.11 ↓ | 10.20 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.98 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.13 | 2.23 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 1.14 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Professional Football Club | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Guangdong GZ-Power | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).