Kết quả bóng đá trận Ningbo FC U21 vs Shanghai Port U21, 18:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 26/07/2026
Ningbo FC U21 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai Port U21
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| Ningbo FC U21 | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 90+4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 20 |
Chủ = Ningbo FC U21 · Khách = Shanghai Port U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ningbo FC U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Ningbo FC U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Shanghai Port U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 9 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ningbo FC U21 0 (0%)Hòa 1 (100%)Shanghai Port U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ningbo FC U21
TBBHBBTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ningbo FC U21 | 3-2 (2-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 20/06/26 | Henan Football Club U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-5 (0-2) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-1) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wenzhou FC U21 | 0-1 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Port U21
BTTHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shanghai Port U21 | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 11/07/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 22/06/26 | Hubei Istar U21 | 3-3 (1-2) | Shanghai Port U21 | -0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 0-3 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Linyi Yihu U21 | 0-1 (0-1) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Shanghai Port U21 | 7-1 (4-1) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | -0.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-1 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Port U21 | 1-1 (0-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Linyi Yihu U21 | 1-5 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Qingdao Red Lions U2 | 0-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | H |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 05/11/23 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/23 | Shanghai Port U21 | 1-2 (0-0) | Shandong Taishan U21 | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/10/23 | Zhejiang Greentown U21 | 0-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/23 | Shanghai Port U21 | 3-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng U21 | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
28
Sút cầu môn
14
Tấn công
4760
Tấn công nguy hiểm
2019
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ningbo FC U21 (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shanghai Port U21 (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ningbo FC U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Shanghai Port U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ningbo FC U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.72 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.69 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.77 | 1.75 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.23 ↓ | 6.50 ↑ | 2.68 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 3.57 | 1.70 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 11.66 ↑ | 1.07 ↓ | 10.07 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.71 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.50 | 1.76 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.36 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 106.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.