Kết quả bóng đá trận Nihon University vs Nankatsu SC, 16:45 ngày 26/07/2026

Giải Khu vực Nhật Bản · 16:45 ngày 26/07/2026
Nihon University
0 Kết thúc HT 0-1 3
Nankatsu SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Nihon University Phút Nankatsu SC
37' 0 - 1
HT 0-1
49' 0 - 2
55' 0 - 3
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 25
Hòa 00 23
Bại 20 62
Ghi bàn 310 1120
Mất bàn 63 1912
Điểm 39 818

Chủ = Nihon University · Khách = Nankatsu SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nihon University (12)Hiệp 1 / Cả trậnNankatsu SC (11)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (27%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (42%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Nihon University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nankatsu SC 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/04/26Nankatsu SC2-0 (1-0)Nihon University4-4--B
JAP RL26/07/25Nankatsu SC6-0 (3-0)Nihon University3-9--B
JAP RL20/04/25Nihon University1-2 (0-0)Nankatsu SC4-8-0.753B

Thành tích gần đây — Nihon University

TBBHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Ryutsu Keizai University1-2 (0-1)Nihon University3-4+0.253T
JAP RL12/07/26Tokyo 232-1 (0-1)Nihon University0-9-0.752.75B
JAP RL05/07/26Aries Tokyo4-1 (2-0)Nihon University4-10--B
J-U NCH23/06/26Meiji University1-1 (0-1)Nihon University---H
JAP RL17/06/26Nihon University2-0 (1-0)Ryutsu Keizai University4-1+0.753T
JAP RL07/06/26Toho Titanium2-0 (1-0)Nihon University4-5--B
JAP RL31/05/26Nihon University0-1 (0-0)Tokyo United--0.752.25B
JAP RL16/05/26Nihon University2-3 (0-3)Toin Yokohama University8-4+0.252.5B
JAP RL04/05/26EDO ALL United2-2 (1-0)Nihon University7-1--H
JAP RL19/04/26Nankatsu SC2-0 (1-0)Nihon University4-4--B
JAP RL05/04/26Nihon University1-1 (0-1)Tokyo 239-4--H
J-U NCH17/12/25Kokushikan University FC3-1 (3-0)Nihon University---B
JAP RL14/09/25Nihon University1-0 (1-0)Aries Tokyo4-5+0.53T
JAP RL07/09/25Nihon University3-2 (1-2)Ryutsu Keizai University6-13+0.253.25T
JAP RL31/08/25Tokyo 235-1 (2-0)Nihon University3-3-0.253B
JAP RL24/08/25Tokyo United1-0 (0-0)Nihon University4-5-1.253.5B
JAP RL26/07/25Nankatsu SC6-0 (3-0)Nihon University3-9--B
JAP RL20/07/25Toin Yokohama University4-2 (2-1)Nihon University3-5+0.252.5B
JAP RL12/07/25Nihon University2-0 (1-0)VONDS Ichihara6-10--T
JAP RL06/07/25Joyful Honda Tsukuba2-2 (1-1)Nihon University2-7-0.753H

Thành tích gần đây — Nankatsu SC

TTBHHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Nankatsu SC3-1 (3-0)Toin Yokohama University7-3+13T
JAP RL12/07/26EDO ALL United2-4 (2-1)Nankatsu SC5-802.75T
JAP RL05/07/26Tokyo United1-0 (0-0)Nankatsu SC7-3--B
JAP RL28/06/26Ryutsu Keizai University2-2 (2-2)Nankatsu SC3-6--H
JAP RL07/06/26Nankatsu SC3-3 (2-0)Tokyo 234-7--H
JAP RL30/05/26Aries Tokyo2-1 (1-0)Nankatsu SC5-9--B
JAP RL17/05/26Nankatsu SC1-0 (0-0)Shibuya City FC9-0--T
JAP RL05/05/26Toho Titanium1-1 (0-0)Nankatsu SC5-202.5H
JAP RL19/04/26Nankatsu SC2-0 (1-0)Nihon University4-4--T
JAP RL12/04/26Toin Yokohama University0-0 (0-0)Nankatsu SC4-2+1.253H
JAP RL21/09/25Nankatsu SC2-1 (0-0)Ryutsu Keizai University5-2+1.753.25T
JAP RL13/09/25Tokyo 231-5 (0-4)Nankatsu SC6-7--T
JAP RL06/09/25Nankatsu SC2-3 (1-2)Tokyo United8-4+0.252.75B
JAP RL30/08/25VONDS Ichihara0-4 (0-0)Nankatsu SC3-6--T
JAP RL24/08/25Toin Yokohama University0-3 (0-1)Nankatsu SC2-6+0.753T
JAP RL26/07/25Nankatsu SC6-0 (3-0)Nihon University3-9--T
JAP RL19/07/25Nankatsu SC4-3 (3-3)Joyful Honda Tsukuba5-4+0.753T
JAP RL13/07/25Nankatsu SC1-2 (0-2)Toho Titanium10-0+13.25B
JAP RL06/07/25Aries Tokyo0-2 (0-0)Nankatsu SC5-10+2.53.5T
JAP RL29/06/25Ryutsu Keizai University0-5 (0-2)Nankatsu SC2-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
84
67
Tấn công nguy hiểm
59
33
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nihon University (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Nankatsu SC (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nihon University (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUO

Nankatsu SC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
30
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
34
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Nihon UniversityNankatsu SC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
02
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Nihon UniversityNankatsu SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
33
Thắng 1
44
Hòa
44
Thua 1
70
Thua 2+
Nihon UniversityNankatsu SC

Thông tin đội bóng

Nihon University Thông tin Nankatsu SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm4.854.051.500.883.000.880.97-1.000.79
Live46.00 ↑6.00 ↑1.04 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.89 ↓0.000.87 ↑
12betSớm4.854.051.500.883.000.880.97-1.000.79
Live46.00 ↑6.00 ↑1.04 ↓1.07 ↑4.000.69 ↓1.07 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm4.904.251.470.853.000.850.92-1.000.78
Live21.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm4.864.051.551.003.000.800.87-1.000.95
Live10.10 ↑4.41 ↑1.29 ↓4.50 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm4.504.201.530.572.501.25---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑2.500.80 ↓---
PinnacleSớm4.934.031.480.883.000.830.93-1.000.78
Live27.15 ↑10.36 ↑1.05 ↓2.38 ↑3.500.27 ↓0.76 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm4.504.101.520.572.501.25---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑3.500.08 ↓---
1xBetSớm4.624.201.570.572.501.250.49-1.501.44
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓2.98 ↑3.500.22 ↓0.90 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm4.334.101.550.983.000.830.88-1.000.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm5.003.751.500.552.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.