Kết quả bóng đá trận Newport County vs AS Roma, 01:00 ngày 05/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 05/08/2026
Newport County
1 Kết thúc HT 0-1 4
AS Roma
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Rodney parade Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Newport County Phút AS Roma
38' 0 - 1 Mario Hermoso Canseco(Assists:Santiago Castro) (Kiến tạo: Santiago Castro)
Lee Jenkins 40'
HT 0-1
54' 0 - 2 Santiago Castro
59' 0 - 3 Konstantinos Koulierakis(Assists:Paulo Dybala)
Cameron Evans 67'
69' Paulo Dybala
81' 0 - 4 Matìas Soulè Malvano(Assists:Mario Hermoso Canseco) (Kiến tạo: Mario Hermoso Canseco)
Kyle Cameron Wright(Assists:Harrison Biggins) (Kiến tạo: Harrison Biggins) 1 - 4 85'
88' Daniele Ghilardi
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 11 51
Hòa 01 11
Bại 21 42
Ghi bàn 38 1610
Mất bàn 98 1611
Điểm 34 164

Chủ = Newport County · Khách = AS Roma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newport County (57)Hiệp 1 / Cả trậnAS Roma (4)
6 (11%)Thắng/Thắng1 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (25%)
3 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
14 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
16 (28%)Bại/Bại2 (50%)

Thành tích gần đây — Newport County

TBHBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Yeovil Town1-2 (1-1)Newport County---T
INT CF29/07/26Newport County0-4 (0-1)Reading8-5-0.53B
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF11/07/26Gloucester City2-1 (0-1)Newport County3-5+1.253.25B
INT CF09/07/26Newport City0-5 (0-2)Newport County0-5+2.253.5T
ENG L202/05/26Barrow1-2 (1-0)Newport County6-402.25T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L218/04/26Cheltenham Town1-0 (0-0)Newport County2-8-0.252.5B
ENG L211/04/26Newport County2-1 (1-1)Harrogate Town8-7+0.252.5T
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4-12.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75B
ENG L228/03/26Newport County1-0 (0-0)Shrewsbury Town6-402.25T
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5-0.752.25B
ENG L218/03/26Newport County0-1 (0-0)Bromley9-4-0.52.5B
ENG L214/03/26Barnet1-2 (1-0)Newport County5-6-1.52.75T
ENG L207/03/26Newport County1-2 (0-0)Colchester United8-2-0.52.25B
ENG L204/03/26Newport County3-1 (1-1)Tranmere Rovers7-5-0.252.25T
ENG L228/02/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Newport County8-2-0.752.5H
ENG L221/02/26Newport County0-2 (0-0)Cambridge United2-9-0.752.5B
ENG L218/02/26Salford City1-3 (0-1)Newport County9-1-1.53T

Thành tích gần đây — AS Roma

BHTTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5+0.752.75B
INT CF26/07/26Cannes AS3-3 (0-2)AS Roma5-3+2.253.5H
ITA D125/05/26Verona0-2 (0-0)AS Roma6-6+1.52.5T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3+12.5T
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6+0.752.25T
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5+0.752.5T
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25T
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6+0.252.5H
ITA D111/04/26AS Roma3-0 (2-0)Pisa1-3+1.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2+1.252.5T
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3+0.752.25H
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1-0.252.25B
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6+0.52B
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
ITA D123/02/26AS Roma3-0 (0-0)Cremonese9-1+1.252.5T
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1-0.252H
ITA D110/02/26AS Roma2-0 (1-0)Cagliari7-1+12.25T
ITA D103/02/26Udinese1-0 (0-0)AS Roma4-7+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
65
74
Tấn công nguy hiểm
30
47
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
259
474
TL chuyền bóng thành công
70%
82%
Phạm lỗi
16
16
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
16
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
1.58
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newport County (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
AS Roma (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Newport CountyAS Roma

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Newport CountyAS Roma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
62
Thắng 1
26
Hòa
53
Thua 1
42
Thua 2+
Newport CountyAS Roma

Thông tin đội bóng

Newport County Thông tin AS Roma
Thành lập 1927-7-22
Rodney parade Stadium Sân nhà Stadio Olimpico
4300 Sức chứa 73261
Christian Fuchs HLV Gian Piero Gasperini
England Khu vực Rome
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm13.006.601.120.783.500.940.86-2.500.92
Live14.00 ↑7.80 ↑1.08 ↓1.40 ↑4.500.30 ↓1.46 ↑0.000.30 ↓
EasybetsSớm29.009.601.090.983.750.780.96-2.750.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.13 ↓0.11 ↓-0.253.90 ↑
VcbetSớm10.506.001.200.913.500.770.97-1.750.75
Live61.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓2.70 ↑5.500.24 ↓0.26 ↓-0.252.45 ↑
Mansion88Sớm11.008.901.090.723.501.040.93-2.500.83
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm13.007.251.150.853.500.80---
Live60.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm14.007.201.150.893.500.82---
Live37.54 ↑7.31 ↑1.10 ↓2.73 ↑5.500.26 ↓---
12betSớm11.008.901.090.763.501.000.92-2.500.84
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm18.509.601.040.843.500.960.91-2.750.91
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓3.44 ↑5.500.17 ↓1.81 ↑0.000.43 ↓
SbobetSớm16.506.801.060.763.501.000.90-2.750.86
Live23.00 ↑6.90 ↑1.09 ↑5.26 ↑5.500.09 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm31.008.751.050.923.750.840.97-2.750.81
Live33.00 ↑7.65 ↓1.10 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm23.008.501.070.352.502.00---
Live56.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm13.506.751.160.903.500.820.79-2.250.94
Live41.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.89 ↑5.500.08 ↓1.98 ↑0.000.36 ↓
PinnacleSớm16.1211.321.040.813.500.870.79-2.750.90
Live23.99 ↑7.24 ↓1.09 ↑2.38 ↑5.500.28 ↓1.99 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm26.008.501.080.803.500.88---
Live101.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm8.305.441.241.093.500.630.84-1.500.82
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.22 ↑5.500.06 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm11.507.501.11------
Live12.50 ↑8.25 ↑1.12 ↑------
Bet 365Sớm13.006.501.140.953.500.850.83-2.250.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.13 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm13.006.501.140.853.500.830.77-2.750.92
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑5.500.06 ↓0.62 ↓-3.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.